Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91316.71 (+1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91316.71 (+1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91316.71 (+1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XCRX thành ISK
XCRX/ISK: 1 XCRX = 0.01242 ISK. Giá chuyển đổi 1 xCRX (XCRX) thành Króna Iceland (ISK) là 0.01242 ISK hôm nay.

XCRX
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XCRX/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi xCRX (XCRX) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XCRX hiện có giá trị là 0.01242 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XCRX hiện có giá 0.01242 ISK, nghĩa là mua 5 XCRX sẽ mất 0.06209 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 80.52 XCRX và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 402.62 XCRX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XCRX sang ISK
Chuyển đổi ISK sang XCRX
xCRX
Króna Iceland
1 XCRX
0.01242 ISK
Đổi 1 XCRX sang 0.01242 ISK
2 XCRX
0.02484 ISK
Đổi 2 XCRX sang 0.02484 ISK
5 XCRX
0.06209 ISK
Đổi 5 XCRX sang 0.06209 ISK
10 XCRX
0.1242 ISK
Đổi 10 XCRX sang 0.1242 ISK
20 XCRX
0.2484 ISK
Đổi 20 XCRX sang 0.2484 ISK
50 XCRX
0.6209 ISK
Đổi 50 XCRX sang 0.6209 ISK
100 XCRX
1.24 ISK
Đổi 100 XCRX sang 1.24 ISK
200 XCRX
2.48 ISK
Đổi 200 XCRX sang 2.48 ISK
500 XCRX
6.21 ISK
Đổi 500 XCRX sang 6.21 ISK
1000 XCRX
12.42 ISK
Đổi 1000 XCRX sang 12.42 ISK
5000 XCRX
62.09 ISK
Đổi 5000 XCRX sang 62.09 ISK
10000 XCRX
124.19 ISK
Đổi 10000 XCRX sang 124.19 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XCRX thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của xCRX tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XCRX sang ISK, lên đến 10000 XCRX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
xCRX
1 ISK
80.52 XCRX
Đổi 1 ISK sang 80.52 XCRX
10 ISK
805.25 XCRX
Đổi 10 ISK sang 805.25 XCRX
50 ISK
4,026.24 XCRX
Đổi 50 ISK sang 4,026.24 XCRX
100 ISK
8,052.48 XCRX
Đổi 100 ISK sang 8,052.48 XCRX
200 ISK
16,104.96 XCRX
Đổi 200 ISK sang 16,104.96 XCRX
500 ISK
40,262.4 XCRX
Đổi 500 ISK sang 40,262.4 XCRX
1000 ISK
80,524.79 XCRX
Đổi 1000 ISK sang 80,524.79 XCRX
2000 ISK
161,049.59 XCRX
Đổi 2000 ISK sang 161,049.59 XCRX
5000 ISK
402,623.97 XCRX
Đổi 5000 ISK sang 402,623.97 XCRX
10000 ISK
805,247.93 XCRX
Đổi 10000 ISK sang 805,247.93 XCRX
50000 ISK
4,026,239.66 XCRX
Đổi 50000 ISK sang 4,026,239.66 XCRX
100000 ISK
8,052,479.32 XCRX
Đổi 100000 ISK sang 8,052,479.32 XCRX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành XCRX toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo xCRX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang XCRX, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XCRX/ISK
XCRX/ISK: 1 XCRX = 0.01242 ISK; 2026/01/04 17:17:54
Trong 1D vừa qua, xCRX đã thay đổi +2.84% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy xCRX(XCRX) đã thay đổi +2.84% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành XCRX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XCRX sang ISK: Biến động và thay đổi giá của xCRX/ISK
Giá xCRX cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.01242 ISK trong khi giá xCRX thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.01141 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá xCRX theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XCRX theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01242 ISK | 0.01242 ISK | 0.01644 ISK | 0.05001 ISK |
Thấp | 0.01208 ISK | 0.01141 ISK | 0.01141 ISK | 0.01141 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.84% | +7.50% | -24.48% | -74.87% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XCRX (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XCRX bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XCRX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin xCRX
Số liệu thị trường XCRX sang ISK
XCRX/ISK:
kr0.01242
Khối lượng XCRX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường XCRX:
--
Nguồn cung lưu hành XCRX:
0 XCRX
Tỷ giá XCRX sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi xCRX thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của xCRX là kr0.01242 mỗi XCRX, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- XCRX. Khối lượng giao dịch của xCRX đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XCRX là kr0.
Thông tin thêm về xCRX trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá xCRX phổ biến nhất là XCRX sang ISK, trong đó mã của xCRX là XCRX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XCRX sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XCRX sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi xCRX phổ biến
XCRX đến TWD
1 XCRX thành NT$0.003105 TWD
XCRX đến CNY
1 XCRX thành ¥0.0006921 CNY
XCRX đến ISK
1 XCRX thành kr0.01242 ISK
XCRX đến USD
1 XCRX thành $0.{4}9896 USD
XCRX đến AUD
1 XCRX thành AU$0.0001479 AUD
XCRX đến EUR
1 XCRX thành €0.{4}8437 EUR
XCRX đến CAD
1 XCRX thành C$0.0001360 CAD
XCRX đến KRW
1 XCRX thành ₩0.1428 KRW
XCRX đến JPY
1 XCRX thành ¥0.01552 JPY
XCRX đến GBP
1 XCRX thành £0.{4}7348 GBP
XCRX đến BRL
1 XCRX thành R$0.0005368 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BONK đến ISK
1 BONK thành kr0.001536 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,458,694.71 ISK

PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0008901 ISK

SHIB đến ISK
1 SHIB thành kr0.001162 ISK

FLOKI đến ISK
1 FLOKI thành kr0.007297 ISK

PENGU đến ISK
1 PENGU thành kr1.62 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr262.46 ISK

SIDUS đến ISK
1 SIDUS thành kr0.05202 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr50.97 ISK

FET đến ISK
1 FET thành kr33.04 ISK
Bảng chuyển đổi từ XCRX sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của xCRX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XCRX thành Króna Iceland đã thay đổi +7.50% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.84%, đạt mức cao nhất là 0.01242 ISK và mức thấp nhất là 0.01208 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 XCRX là kr0.01644 ISK , thay đổi -24.48% so với giá hiện tại. xCRX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -92.89% so với năm trước.
-kr
0.1622ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:17 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XCRX | kr0.006209 | kr0.006038 | +2.84% |
1 XCRX | kr0.01242 | kr0.01208 | +2.84% |
5 XCRX | kr0.06209 | kr0.06038 | +2.84% |
10 XCRX | kr0.1242 | kr0.1208 | +2.84% |
50 XCRX | kr0.6209 | kr0.6038 | +2.84% |
100 XCRX | kr1.24 | kr1.21 | +2.84% |
500 XCRX | kr6.21 | kr6.04 | +2.84% |
1000 XCRX | kr12.42 | kr12.08 | +2.84% |
Câu Hỏi Thường Gặp XCRX/ISK
1 xCRX bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 xCRX (XCRX) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.01242.
Tôi có thể mua bao nhiêu XCRX với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 80.52 XCRX đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XCRX sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XCRX sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XCRX bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 402.62 XCRX, trong khi 5 XCRX sẽ có giá khoảng 0.06209ISK.
Giá cao nhất của XCRX/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XCRX tính theo ISK là kr7.36. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XCRX/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của xCRX tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi xCRX (XCRX) đã tăng 7.50%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi xCRX (XCRX) đã giảm 24.48% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XCRX thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa xCRX và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XCRX/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XCRX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XCRX/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XCRX/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XCRX/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của xCRX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











