Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90616.19 (+0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90616.19 (+0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90616.19 (+0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WCRO thành KWD
WCRO/KWD: 1 WCRO = 0.03105 KWD. Giá chuyển đổi 1 Wrapped CRO (WCRO) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.03105 KWD hôm nay.

WCRO
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WCRO/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wrapped CRO (WCRO) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WCRO hiện có giá trị là 0.03105 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WCRO hiện có giá 0.03105 KWD, nghĩa là mua 5 WCRO sẽ mất 0.1553 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 32.21 WCRO và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 161.03 WCRO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WCRO sang KWD
Chuyển đổi KWD sang WCRO
Wrapped CRO
Dinar Kuwait
1 WCRO
0.03105 KWD
Đổi 1 WCRO sang 0.03105 KWD
2 WCRO
0.06210 KWD
Đổi 2 WCRO sang 0.06210 KWD
5 WCRO
0.1553 KWD
Đổi 5 WCRO sang 0.1553 KWD
10 WCRO
0.3105 KWD
Đổi 10 WCRO sang 0.3105 KWD
20 WCRO
0.6210 KWD
Đổi 20 WCRO sang 0.6210 KWD
50 WCRO
1.55 KWD
Đổi 50 WCRO sang 1.55 KWD
100 WCRO
3.11 KWD
Đổi 100 WCRO sang 3.11 KWD
200 WCRO
6.21 KWD
Đổi 200 WCRO sang 6.21 KWD
500 WCRO
15.53 KWD
Đổi 500 WCRO sang 15.53 KWD
1000 WCRO
31.05 KWD
Đổi 1000 WCRO sang 31.05 KWD
5000 WCRO
155.25 KWD
Đổi 5000 WCRO sang 155.25 KWD
10000 WCRO
310.5 KWD
Đổi 10000 WCRO sang 310.5 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WCRO thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Wrapped CRO tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WCRO sang KWD, lên đến 10000 WCRO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Wrapped CRO
1 KWD
32.21 WCRO
Đổi 1 KWD sang 32.21 WCRO
10 KWD
322.06 WCRO
Đổi 10 KWD sang 322.06 WCRO
50 KWD
1,610.3 WCRO
Đổi 50 KWD sang 1,610.3 WCRO
100 KWD
3,220.59 WCRO
Đổi 100 KWD sang 3,220.59 WCRO
200 KWD
6,441.19 WCRO
Đổi 200 KWD sang 6,441.19 WCRO
500 KWD
16,102.97 WCRO
Đổi 500 KWD sang 16,102.97 WCRO
1000 KWD
32,205.93 WCRO
Đổi 1000 KWD sang 32,205.93 WCRO
2000 KWD
64,411.86 WCRO
Đổi 2000 KWD sang 64,411.86 WCRO
5000 KWD
161,029.65 WCRO
Đổi 5000 KWD sang 161,029.65 WCRO
10000 KWD
322,059.3 WCRO
Đổi 10000 KWD sang 322,059.3 WCRO
50000 KWD
1,610,296.52 WCRO
Đổi 50000 KWD sang 1,610,296.52 WCRO
100000 KWD
3,220,593.04 WCRO
Đổi 100000 KWD sang 3,220,593.04 WCRO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành WCRO toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Wrapped CRO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang WCRO, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WCRO/KWD
WCRO/KWD: 1 WCRO = 0.03105 KWD; 2026/01/10 15:08:45
Trong 1D vừa qua, Wrapped CRO đã thay đổi +0.56% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wrapped CRO(WCRO) đã thay đổi +0.56% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành WCRO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WCRO sang KWD: Biến động và thay đổi giá của Wrapped CRO/KWD
Giá Wrapped CRO cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.03406 KWD trong khi giá Wrapped CRO thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.03043 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wrapped CRO theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WCRO theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03136 KWD | 0.03406 KWD | 0.03406 KWD | 0.05419 KWD |
Thấp | 0.03067 KWD | 0.03043 KWD | 0.02733 KWD | 0.02733 KWD |
Bình thường | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD | 0 KWD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.56% | +2.60% | +0.35% | -36.35% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WCRO (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WCRO bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WCRO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Wrapped CRO
Số liệu thị trường WCRO sang KWD
WCRO/KWD:
د.ك0.03105
Khối lượng WCRO 24 giờ:
د.ك287,298.21
Vốn hóa thị trường WCRO:
د.ك24,208,169.81
Nguồn cung lưu hành WCRO:
779.65M WCRO
Tỷ giá WCRO sang KWD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Wrapped CRO thành Dinar Kuwait đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Wrapped CRO là د.ك0.03105 mỗi WCRO, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك24,208,169.81 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 779,646,660 WCRO. Khối lượng giao dịch của Wrapped CRO đã thay đổi -10.74% (د.ك-34,580.38 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WCRO là د.ك321,878.59.
Thông tin thêm về Wrapped CRO trên Bitget
Thông tin Dinar Kuwait
Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wrapped CRO phổ biến nhất là WCRO sang KWD, trong đó mã của Wrapped CRO là WCRO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WCRO sang KWD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WCRO sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Wrapped CRO phổ biến
WCRO đến TWD
1 WCRO thành NT$3.19 TWD
WCRO đến CNY
1 WCRO thành ¥0.7048 CNY
WCRO đến KWD
1 WCRO thành د.ك0.03105 KWD
WCRO đến USD
1 WCRO thành $0.1010 USD
WCRO đến AUD
1 WCRO thành AU$0.1508 AUD
WCRO đến EUR
1 WCRO thành €0.08681 EUR
WCRO đến CAD
1 WCRO thành C$0.1406 CAD
WCRO đến KRW
1 WCRO thành ₩147.2 KRW
WCRO đến JPY
1 WCRO thành ¥15.95 JPY
WCRO đến GBP
1 WCRO thành £0.07533 GBP
WCRO đến BRL
1 WCRO thành R$0.5427 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KWD

ID đến KWD
1 ID thành د.ك0.02746 KWD

POL đến KWD
1 POL thành د.ك0.05315 KWD

GMT đến KWD
1 GMT thành د.ك0.006604 KWD

HOOT đến KWD
1 HOOT thành د.ك0 KWD

AKT đến KWD
1 AKT thành د.ك0.1514 KWD

我踏马来了 đến KWD
1 我踏马来了 thành د.ك0.01349 KWD

POWER đến KWD
1 POWER thành د.ك0.05187 KWD

AVNT đến KWD
1 AVNT thành د.ك0.1000 KWD

GPS đến KWD
1 GPS thành د.ك0.001974 KWD

SUT đến KWD
1 SUT thành د.ك0.3976 KWD
Bảng chuyển đổi từ WCRO sang KWD
Tỷ giá hoán đổi của Wrapped CRO đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 WCRO thành Dinar Kuwait đã thay đổi +2.60% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.56%, đạt mức cao nhất là 0.03136 KWD và mức thấp nhất là 0.03067 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 WCRO là د.ك0.03094 KWD , thay đổi +0.35% so với giá hiện tại. Wrapped CRO đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -28.96% so với năm trước.
-د.ك
0.01266KWD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:08 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WCRO | د.ك0.01553 | د.ك0.01544 | +0.56% |
1 WCRO | د.ك0.03105 | د.ك0.03088 | +0.56% |
5 WCRO | د.ك0.1553 | د.ك0.1544 | +0.56% |
10 WCRO | د.ك0.3105 | د.ك0.3088 | +0.56% |
50 WCRO | د.ك1.55 | د.ك1.54 | +0.56% |
100 WCRO | د.ك3.11 | د.ك3.09 | +0.56% |
500 WCRO | د.ك15.53 | د.ك15.44 | +0.56% |
1000 WCRO | د.ك31.05 | د.ك30.88 | +0.56% |
Câu Hỏi Thường Gặp WCRO/KWD
1 Wrapped CRO bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Wrapped CRO (WCRO) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.03105.
Tôi có thể mua bao nhiêu WCRO với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 32.21 WCRO đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WCRO sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WCRO sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WCRO bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 161.03 WCRO, trong khi 5 WCRO sẽ có giá khoảng 0.1553KWD.
Giá cao nhất của WCRO/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WCRO tính theo KWD là د.ك0.2868. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WCRO/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Wrapped CRO tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Wrapped CRO (WCRO) đã tăng 2.60%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Wrapped CRO (WCRO) đã tăng 0.35% so với Dinar Kuwait (KWD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WCRO thành KWD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Wrapped CRO và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WCRO/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WCRO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WCRO/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WCRO/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WCRO/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Wrapped CRO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Wrapped CRO: WCRO sang Đô la Mỹ (USD), WCRO sang Euro (EUR), WCRO sang Bảng Anh (GBP), WCRO sang Đô la Canada (CAD), WCRO sang Rupee Ấn Độ (INR), WCRO sang Rupee Pakistan (PKR), WCRO sang Real Brazil (BRL), WCRO sang ...
Giá của Wrapped CRO ở Mỹ là $0.1010 USD. Ngoài ra, giá của Wrapped CRO là €0.08681 EUR ở khu vực đồng euro, £0.07533 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1406 CAD ở Canada, ₹9.12 INR ở Ấn Độ, ₨28.28 PKR ở Pakistan, R$0.5427 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wrapped CRO phổ biến nhất là WCRO sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Wrapped CRO (WCRO) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.03105.
Giá của Wrapped CRO ở Mỹ là $0.1010 USD. Ngoài ra, giá của Wrapped CRO là €0.08681 EUR ở khu vực đồng euro, £0.07533 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1406 CAD ở Canada, ₹9.12 INR ở Ấn Độ, ₨28.28 PKR ở Pakistan, R$0.5427 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wrapped CRO phổ biến nhất là WCRO sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Wrapped CRO (WCRO) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.03105.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả R ập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































