Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91391.00 (+1.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91391.00 (+1.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.62%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91391.00 (+1.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WBTC thành MNT
WBTC/MNT: 1 WBTC = 326,508,029.13 MNT. Giá chuyển đổi 1 Wrapped Bitcoin (WBTC) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 326,508,029.13 MNT hôm nay.

WBTC
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WBTC/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wrapped Bitcoin (WBTC) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WBTC hiện có giá trị là 326,508,029.13 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WBTC hiện có giá 326,508,029.13 MNT, nghĩa là mua 5 WBTC sẽ mất 1,632,540,145.66 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.{8}3063 WBTC và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.{7}1531 WBTC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WBTC sang MNT
Chuyển đ ổi MNT sang WBTC
Wrapped Bitcoin
Tugrik Mông Cổ
1 WBTC
326,508,029.13 MNT
Đổi 1 WBTC sang 326,508,029.13 MNT
2 WBTC
653,016,058.27 MNT
Đổi 2 WBTC sang 653,016,058.27 MNT
5 WBTC
1,632,540,145.66 MNT
Đổi 5 WBTC sang 1,632,540,145.66 MNT
10 WBTC
3,265,080,291.33 MNT
Đổi 10 WBTC sang 3,265,080,291.33 MNT
20 WBTC
6,530,160,582.66 MNT
Đổi 20 WBTC sang 6,530,160,582.66 MNT
50 WBTC
16,325,401,456.65 MNT
Đổi 50 WBTC sang 16,325,401,456.65 MNT
100 WBTC
32,650,802,913.3 MNT
Đổi 100 WBTC sang 32,650,802,913.3 MNT
200 WBTC
65,301,605,826.6 MNT
Đổi 200 WBTC sang 65,301,605,826.6 MNT
500 WBTC
163,254,014,566.5 MNT
Đổi 500 WBTC sang 163,254,014,566.5 MNT
1000 WBTC
326,508,029,133 MNT
Đổi 1000 WBTC sang 326,508,029,133 MNT
5000 WBTC
1,632,540,145,665 MNT
Đổi 5000 WBTC sang 1,632,540,145,665 MNT
10000 WBTC
3,265,080,291,330 MNT
Đổi 10000 WBTC sang 3,265,080,291,330 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WBTC thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Wrapped Bitcoin t ính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WBTC sang MNT, lên đến 10000 WBTC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Wrapped Bitcoin
1 MNT
0.{8}3063 WBTC
Đổi 1 MNT sang 0.{8}3063 WBTC
10 MNT
0.{7}3063 WBTC
Đổi 10 MNT sang 0.{7}3063 WBTC
50 MNT
0.{6}1531 WBTC
Đổi 50 MNT sang 0.{6}1531 WBTC
100 MNT
0.{6}3063 WBTC
Đổi 100 MNT sang 0.{6}3063 WBTC
200 MNT
0.{6}6125 WBTC
Đổi 200 MNT sang 0.{6}6125 WBTC
500 MNT
0.{5}1531 WBTC
Đổi 500 MNT sang 0.{5}1531 WBTC
1000 MNT
0.{5}3063 WBTC
Đổi 1000 MNT sang 0.{5}3063 WBTC
2000 MNT
0.{5}6125 WBTC
Đổi 2000 MNT sang 0.{5}6125 WBTC
5000 MNT
0.{4}1531 WBTC
Đổi 5000 MNT sang 0.{4}1531 WBTC
10000 MNT
0.{4}3063 WBTC
Đổi 10000 MNT sang 0.{4}3063 WBTC
50000 MNT
0.0001531 WBTC
Đổi 50000 MNT sang 0.0001531 WBTC
100000 MNT
0.0003063 WBTC
Đổi 100000 MNT sang 0.0003063 WBTC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành WBTC toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Wrapped Bitcoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang WBTC, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WBTC/MNT
WBTC/MNT: 1 WBTC = 326,508,029.13 MNT; 2026/01/04 01:11:45
Trong 1D vừa qua, Wrapped Bitcoin đã thay đổi +1.34% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wrapped Bitcoin(WBTC) đã thay đổi +1.34% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành WBTC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WBTC sang MNT: Biến động và thay đổi giá của /MNT
Giá cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 326,478,297.29 MNT trong khi giá thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 310,756,688.71 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WBTC theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 326,478,297.29 MNT | 326,478,297.29 MNT | 337,748,565.08 MNT | 450,553,674.61 MNT |
Thấp | 320,070,762.3 MNT | 310,756,688.71 MNT | 302,643,710.01 MNT | 289,938,382.78 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.34% | +3.99% | -1.09% | -26.05% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WBTC (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WBTC bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WBTC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Wrapped Bitcoin
Số liệu thị trường WBTC sang MNT
WBTC/MNT:
₮326,508,029.13
Khối lượng WBTC 24 giờ:
₮412,715,477,552.73
Vốn hóa thị trường WBTC:
₮40,921,417,303,542.99
Nguồn cung lưu hành WBTC:
125.33K WBTC
Tỷ giá WBTC sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Wrapped Bitcoin thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Wrapped Bitcoin là ₮326,508,029.13 mỗi WBTC, với tổng vốn hoá thị trường của ₮40,921,417,303,542.99 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 125,330.51 WBTC. Khối lượng giao dịch của Wrapped Bitcoin đã thay đổi -54.08% (₮-486,068,862,697.94 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WBTC là ₮898,784,340,250.67.
Thông tin thêm về Wrapped Bitcoin trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wrapped Bitcoin phổ biến nhất là WBTC sang MNT, trong đó mã của Wrapped Bitcoin là WBTC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WBTC sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WBTC sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Wrapped Bitcoin phổ biến
WBTC đến TWD
1 WBTC thành NT$2,859,669.46 TWD
WBTC đến CNY
1 WBTC thành ¥637,475.22 CNY
WBTC đến USD
1 WBTC thành $91,148.62 USD
WBTC đến AUD
1 WBTC thành AU$136,203.38 AUD
WBTC đến EUR
1 WBTC thành €77,722.43 EUR
WBTC đến CAD
1 WBTC thành C$125,229.09 CAD
WBTC đến KRW
1 WBTC thành ₩131,488,264.75 KRW
WBTC đến JPY
1 WBTC thành ¥14,291,638.76 JPY
WBTC đến MNT
1 WBTC thành ₮326,508,029.13 MNT
WBTC đến GBP
1 WBTC thành £67,677.85 GBP
WBTC đến BRL
1 WBTC thành R$494,362.77 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

WLFI đến MNT
1 WLFI thành ₮630.61 MNT

MYX đến MNT
1 MYX thành ₮22,359.66 MNT

TRUMP đến MNT
1 TRUMP thành ₮19,055.34 MNT

BCH đến MNT
1 BCH thành ₮2,322,700.45 MNT

LUNC đến MNT
1 LUNC thành ₮0.1577 MNT

CVX đến MNT
1 CVX thành ₮8,782.75 MNT

COAI đến MNT
1 COAI thành ₮1,556.94 MNT

SIDUS đến MNT
1 SIDUS thành ₮0.7315 MNT

ACH đến MNT
1 ACH thành ₮31.99 MNT

ELIZAOS đến MNT
1 ELIZAOS thành ₮19.57 MNT
Bảng chuyển đổi từ WBTC sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Wrapped Bitcoin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WBTC thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +3.99% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.34%, đạt mức cao nhất là 326,478,297.29 MNT và mức thấp nhất là 320,070,762.3 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 WBTC là ₮330,096,376.25 MNT , thay đổi -1.09% so với giá hiện tại. Wrapped Bitcoin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -6.88% so với năm trước.
-₮
24,136,820.44MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:11 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WBTC | ₮163,254,014.57 | ₮161,098,339.38 | +1.34% |
1 WBTC | ₮326,508,029.13 | ₮322,196,678.77 | +1.34% |
5 WBTC | ₮1,632,540,145.66 | ₮1,610,983,393.84 | +1.34% |
10 WBTC | ₮3,265,080,291.33 | ₮3,221,966,787.68 | +1.34% |
50 WBTC | ₮16,325,401,456.65 | ₮16,109,833,938.41 | +1.34% |
100 WBTC | ₮32,650,802,913.3 | ₮32,219,667,876.82 | +1.34% |
500 WBTC | ₮163,254,014,566.5 | ₮161,098,339,384.13 | +1.34% |
1000 WBTC |