Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90977.60 (-0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90977.60 (-0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90977.60 (-0.23%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VC thành LKR
VC/LKR: 1 VC = 0.5221 LKR. Giá chuyển đổi 1 VinuChain (VC) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.5221 LKR hôm nay.

VC
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VC/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VinuChain (VC) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VC hiện có giá trị là 0.5221 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VC hiện có giá 0.5221 LKR, nghĩa là mua 5 VC sẽ mất 2.61 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 1.92 VC và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 9.58 VC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VC sang LKR
Chuyển đổi LKR sang VC
VinuChain
Rupee Sri Lanka
1 VC
0.5221 LKR
Đổi 1 VC sang 0.5221 LKR
2 VC
1.04 LKR
Đổi 2 VC sang 1.04 LKR
5 VC
2.61 LKR
Đổi 5 VC sang 2.61 LKR
10 VC
5.22 LKR
Đổi 10 VC sang 5.22 LKR
20 VC
10.44 LKR
Đổi 20 VC sang 10.44 LKR
50 VC
26.11 LKR
Đổi 50 VC sang 26.11 LKR
100 VC
52.21 LKR
Đổi 100 VC sang 52.21 LKR
200 VC
104.43 LKR
Đổi 200 VC sang 104.43 LKR
500 VC
261.07 LKR
Đổi 500 VC sang 261.07 LKR
1000 VC
522.14 LKR
Đổi 1000 VC sang 522.14 LKR
5000 VC
2,610.69 LKR
Đổi 5000 VC sang 2,610.69 LKR
10000 VC
5,221.38 LKR
Đổi 10000 VC sang 5,221.38 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VC thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của VinuChain tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VC sang LKR, lên đến 10000 VC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
VinuChain
1 LKR
1.92 VC
Đổi 1 LKR sang 1.92 VC
10 LKR
19.15 VC
Đổi 10 LKR sang 19.15 VC
50 LKR
95.76 VC
Đổi 50 LKR sang 95.76 VC
100 LKR
191.52 VC
Đổi 100 LKR sang 191.52 VC
200 LKR
383.04 VC
Đổi 200 LKR sang 383.04 VC
500 LKR
957.6 VC
Đổi 500 LKR sang 957.6 VC
1000 LKR
1,915.2 VC
Đổi 1000 LKR sang 1,915.2 VC
2000 LKR
3,830.4 VC
Đổi 2000 LKR sang 3,830.4 VC
5000 LKR
9,576.01 VC
Đổi 5000 LKR sang 9,576.01 VC
10000 LKR
19,152.01 VC
Đổi 10000 LKR sang 19,152.01 VC
50000 LKR
95,760.07 VC
Đổi 50000 LKR sang 95,760.07 VC
100000 LKR
191,520.15 VC
Đổi 100000 LKR sang 191,520.15 VC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành VC toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo VinuChain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang VC, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VC/LKR
VC/LKR: 1 VC = 0.5221 LKR; 2026/01/08 21:02:40
Trong 1D vừa qua, VinuChain đã thay đổi -6.44% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VinuChain(VC) đã thay đổi -6.44% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành VC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VC sang LKR: Biến động và thay đổi giá của VinuChain/LKR
Giá VinuChain cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.6045 LKR trong khi giá VinuChain thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.5128 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VinuChain theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VC theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5596 LKR | 0.6045 LKR | 1.16 LKR | 1.52 LKR |
Thấp | 0.5128 LKR | 0.5128 LKR | 0.5128 LKR | 0.5128 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.44% | -8.97% | -55.65% | -29.14% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VC (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VC bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin VinuChain
Số liệu thị trường VC sang LKR
VC/LKR:
Rs0.5221
Khối lượng VC 24 giờ:
Rs100,158,637.69
Vốn hóa thị trường VC:
Rs237,571,602.39
Nguồn cung lưu hành VC:
455.00M VC
Tỷ giá VC sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi VinuChain thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của VinuChain là Rs0.5221 mỗi VC, với tổng vốn hoá thị trường của Rs237,571,602.39 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 454,997,500 VC. Khối lượng giao dịch của VinuChain đã thay đổi +35.50% (Rs26,241,642.17 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VC là Rs73,916,995.52.
Thông tin thêm về VinuChain trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VinuChain phổ biến nhất là VC sang LKR, trong đó mã của VinuChain là VC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77146.80 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66916.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124646.65 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484527.20 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082821.70 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VC sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy th ân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VC sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi VinuChain phổ biến
VC đến TWD
1 VC thành NT$0.05327 TWD
VC đến CNY
1 VC thành ¥0.01180 CNY
VC đến USD
1 VC thành $0.001689 USD
VC đến AUD
1 VC thành AU$0.002523 AUD
VC đến EUR
1 VC thành €0.001450 EUR
VC đến CAD
1 VC thành C$0.002342 CAD
VC đến LKR
1 VC thành Rs0.5221 LKR
VC đến KRW
1 VC thành ₩2.45 KRW
VC đến JPY
1 VC thành ¥0.2651 JPY
VC đến GBP
1 VC thành £0.001257 GBP
VC đến BRL
1 VC thành R$0.009104 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

ZEC đến LKR
1 ZEC thành Rs133,621.43 LKR

HORSE đến LKR
1 HORSE thành Rs0.008937 LKR

ETH đến LKR
1 ETH thành Rs958,635.49 LKR

XRP đến LKR
1 XRP thành Rs656.5 LKR

WLFI đến LKR
1 WLFI thành Rs55.28 LKR

KGEN đến LKR
1 KGEN thành Rs61.96 LKR

SOL đến LKR
1 SOL thành Rs42,396.65 LKR

BCH đến LKR
1 BCH thành Rs194,075.06 LKR

我踏马来了 đến LKR
1 我踏马来了 thành Rs2.23 LKR

FRAX đến LKR
1 FRAX thành Rs265.72 LKR
Bảng chuyển đổi từ VC sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của VinuChain đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VC thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -8.97% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.44%, đạt mức cao nhất là 0.5596 LKR và mức thấp nhất là 0.5128 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 VC là Rs1.17 LKR , thay đổi -55.65% so với giá hiện tại. VinuChain đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.58% so với năm trước.
-Rs
5.63LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:02 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VC | Rs0.2611 | Rs0.2789 | -6.44% |
1 VC | Rs0.5221 | Rs0.5578 | -6.44% |
5 VC | Rs2.61 | Rs2.79 | -6.44% |
10 VC | Rs5.22 | Rs5.58 | -6.44% |
50 VC | Rs26.11 | Rs27.89 | -6.44% |
100 VC | Rs52.21 | Rs55.78 | -6.44% |
500 VC | Rs261.07 | Rs278.89 | -6.44% |
1000 VC | Rs522.14 | Rs557.78 | -6.44% |
Câu Hỏi Thường Gặp VC/LKR
1 VinuChain bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 VinuChain (VC) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.5221.
Tôi có thể mua bao nhiêu VC với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.92 VC đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VC sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VC sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VC bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 9.58 VC, trong khi 5 VC sẽ có giá khoảng 2.61LKR.
Giá cao nhất của VC/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VC tính theo LKR là Rs68.49. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VC/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VinuChain tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VinuChain (VC) đã giảm 8.97%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VinuChain (VC) đã giảm 55.65% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VC thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VinuChain và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VC/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VC/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VC/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VC/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VinuChain và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp VinuChain: VC sang Đô la Mỹ (USD), VC sang Euro (EUR), VC sang Bảng Anh (GBP), VC sang Đô la Canada (CAD), VC sang Rupee Ấn Độ (INR), VC sang Rupee Pakistan (PKR), VC sang Real Brazil (BRL), VC sang ...
Giá của VinuChain ở Mỹ là $0.001689 USD. Ngoài ra, giá của VinuChain là €0.001450 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001257 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002342 CAD ở Canada, ₹0.1519 INR ở Ấn Độ, ₨0.4731 PKR ở Pakistan, R$0.009104 BRL ở Brazil, ...
Cặp VinuChain phổ biến nhất là VC sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 VinuChain (VC) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.5221.
Giá của VinuChain ở Mỹ là $0.001689 USD. Ngoài ra, giá của VinuChain là €0.001450 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001257 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002342 CAD ở Canada, ₹0.1519 INR ở Ấn Độ, ₨0.4731 PKR ở Pakistan, R$0.009104 BRL ở Brazil, ...
Cặp VinuChain phổ biến nhất là VC sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 VinuChain (VC) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.5221.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































