Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90620.00 (-0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90620.00 (-0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90620.00 (-0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VD thành COP
VD/COP: 1 VD = 48.52 COP. Giá chuyển đổi 1 VinDax Coin (VD) thành Peso Colombia (COP) là 48.52 COP hôm nay.

VD
COP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VD/COP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VinDax Coin (VD) thành Peso Colombia (COP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VD hiện có giá trị là 48.52 COP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VD hiện có giá 48.52 COP, nghĩa là mua 5 VD sẽ mất 242.62 COP. Tương tự, COL$1 COP có thể được chuyển đổi thành 0.02061 VD và COL$50 COP có thể được chuyển đổi thành 0.1030 VD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VD sang COP
Chuyển đổi COP sang VD
VinDax Coin
Peso Colombia
1 VD
48.52 COP
Đổi 1 VD sang 48.52 COP
2 VD
97.05 COP
Đổi 2 VD sang 97.05 COP
5 VD
242.62 COP
Đổi 5 VD sang 242.62 COP
10 VD
485.24 COP
Đổi 10 VD sang 485.24 COP
20 VD
970.49 COP
Đổi 20 VD sang 970.49 COP
50 VD
2,426.22 COP
Đổi 50 VD sang 2,426.22 COP
100 VD
4,852.45 COP
Đổi 100 VD sang 4,852.45 COP
200 VD
9,704.89 COP
Đổi 200 VD sang 9,704.89 COP
500 VD
24,262.23 COP
Đổi 500 VD sang 24,262.23 COP
1000 VD
48,524.46 COP
Đổi 1000 VD sang 48,524.46 COP
5000 VD
242,622.3 COP
Đổi 5000 VD sang 242,622.3 COP
10000 VD
485,244.59 COP
Đổi 10000 VD sang 485,244.59 COP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VD thành COP toàn diện, cho thấy giá trị của VinDax Coin tính theo Peso Colombia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VD sang COP, lên đến 10000 VD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Colombia
VinDax Coin
1 COP
0.02061 VD
Đổi 1 COP sang 0.02061 VD
10 COP
0.2061 VD
Đổi 10 COP sang 0.2061 VD
50 COP
1.03 VD
Đổi 50 COP sang 1.03 VD
100 COP
2.06 VD
Đổi 100 COP sang 2.06 VD
200 COP
4.12 VD
Đổi 200 COP sang 4.12 VD
500 COP
10.3 VD
Đổi 500 COP sang 10.3 VD
1000 COP
20.61 VD
Đổi 1000 COP sang 20.61 VD
2000 COP
41.22 VD
Đổi 2000 COP sang 41.22 VD
5000 COP
103.04 VD
Đổi 5000 COP sang 103.04 VD
10000 COP
206.08 VD
Đổi 10000 COP sang 206.08 VD
50000 COP
1,030.41 VD
Đổi 50000 COP sang 1,030.41 VD
100000 COP
2,060.82 VD
Đổi 100000 COP sang 2,060.82 VD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi COP thành VD toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Colombia tính theo VinDax Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 COP sang VD, lên đến 100000 COP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VD/COP
VD/COP: 1 VD = 48.52 COP; 2026/01/08 20:27:10
Trong 1D vừa qua, VinDax Coin đã thay đổi -11.20% thành COP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VinDax Coin(VD) đã thay đổi -11.20% thành COP trong khi đó Peso Colombia(COP) đã thay đổi % thành VD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VD sang COP: Biến động và thay đổi giá của VinDax Coin/COP
Giá VinDax Coin cao nhất theo COP 7 ngày qua là 91.59 COP trong khi giá VinDax Coin thấp nhất theo COP trong 7 ngày qua là 49.06 COP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VinDax Coin theo COP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VD theo COP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 68.87 COP | 91.59 COP | 129.37 COP | 148.03 COP |
Thấp | 49.72 COP | 49.06 COP | 47.99 COP | 47.99 COP |
Bình thường | 0 COP | 0 COP | 0 COP | 0 COP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -11.20% | +16.25% | -6.33% | -32.75% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VD (hoặc USDT) bằng COP (Colombian Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VD bằng COP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin VinDax Coin
Số liệu thị trường VD sang COP
VD/COP:
COL$48.52
Khối lượng VD 24 giờ:
COL$3,018,740.33
Vốn hóa thị trường VD:
--
Nguồn cung lưu hành VD:
0 VD
Tỷ giá VD sang COP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi VinDax Coin thành Peso Colombia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của VinDax Coin là COL$48.52 mỗi VD, với tổng vốn hoá thị trường của COL$0 COP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VD. Khối lượng giao dịch của VinDax Coin đã thay đổi +2.60% (COL$76,561.38 COP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VD là COL$2,942,178.95.
Thông tin thêm về VinDax Coin trên Bitget
Thông tin Peso Colombia
Ký hiệu của COP là COL$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VinDax Coin phổ biến nhất là VD sang COP, trong đó mã của VinDax Coin là VD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị COP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77146.80 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66916.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124646.65 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484527.20 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082821.70 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VD sang COP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VD sang COP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi VinDax Coin phổ biến
VD đến TWD
1 VD thành NT$0.4074 TWD
VD đến CNY
1 VD thành ¥0.09021 CNY
VD đến COP
1 VD thành COL$48.52 COP
VD đến USD
1 VD thành $0.01292 USD
VD đến AUD
1 VD thành AU$0.01929 AUD
VD đến EUR
1 VD thành €0.01109 EUR
VD đến CAD
1 VD thành C$0.01791 CAD
VD đến KRW
1 VD thành ₩18.76 KRW
VD đến JPY
1 VD thành ¥2.03 JPY
VD đến GBP
1 VD thành £0.009616 GBP
VD đến BRL
1 VD thành R$0.06963 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang COP

ZEC đến COP
1 ZEC thành COL$1,605,760.03 COP

HORSE đến COP
1 HORSE thành COL$0.1073 COP

ETH đến COP
1 ETH thành COL$11,620,301.22 COP

XRP đến COP
1 XRP thành COL$7,961.27 COP

WLFI đến COP
1 WLFI thành COL$663.45 COP

KGEN đến COP
1 KGEN thành COL$750.81 COP

SOL đến COP
1 SOL thành COL$514,097.36 COP

BCH đến COP
1 BCH thành COL$2,351,694.67 COP

我踏马来了 đến COP
1 我踏马来了 thành COL$27.66 COP

FRAX đến COP
1 FRAX thành COL$3,113.43 COP
B ảng chuyển đổi từ VD sang COP
Tỷ giá hoán đổi của VinDax Coin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VD thành Peso Colombia đã thay đổi +16.25% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -11.20%, đạt mức cao nhất là 68.87 COP và mức thấp nhất là 49.72 COP . Một tháng trước, giá trị của 1 VD là COL$52.66 COP , thay đổi -6.33% so với giá hiện tại. VinDax Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +29.14% so với năm trước.
+COL$
13.8COP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:27 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VD | COL$24.26 | COL$28.12 | -11.20% |
1 VD | COL$48.52 | COL$56.24 | -11.20% |
5 VD | COL$242.62 | COL$281.21 | -11.20% |
10 VD | COL$485.24 | COL$562.42 | -11.20% |
50 VD | COL$2,426.22 | COL$2,812.09 | -11.20% |
100 VD | COL$4,852.45 | COL$5,624.18 | -11.20% |
500 VD | COL$24,262.23 | COL$28,120.89 | -11.20% |
1000 VD | COL$48,524.46 | COL$56,241.78 | -11.20% |
Câu Hỏi Thường Gặp VD/COP
1 VinDax Coin bằng bao nhiêu COP?
Hiện tại, giá 1 VinDax Coin (VD) trong Peso Colombia (COP) là COL$48.52.
Tôi có thể mua bao nhiêu VD với 1 COP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.02061 VD đối với COP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VD sang COP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VD sang COP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VD bất kỳ sang COP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 COP tương đương 0.1030 VD, trong khi 5 VD sẽ có giá khoảng 242.62COP.
Giá cao nhất của VD/COP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VD tính theo COP là COL$1,276.22. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VD/COP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VinDax Coin tính theo COP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VinDax Coin (VD) đã tăng 16.25%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VinDax Coin (VD) đã giảm 6.33% so với Peso Colombia (COP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VD thành COP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VinDax Coin và Peso Colombia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VD/COP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VD/COP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VD/COP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VD/COP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VinDax Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













