Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89991.22 (-1.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89991.22 (-1.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89991.22 (-1.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VRSC thành KHR
VRSC/KHR: 1 VRSC = 4,140.88 KHR. Giá chuyển đổi 1 Verus (VRSC) thành Riel Campuchia (KHR) là 4,140.88 KHR hôm nay.

VRSC
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VRSC/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Verus (VRSC) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VRSC hiện có giá trị là 4,140.88 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VRSC hiện có giá 4,140.88 KHR, nghĩa là mua 5 VRSC sẽ mất 20,704.39 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.0002415 VRSC và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.001207 VRSC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VRSC sang KHR
Chuyển đổi KHR sang VRSC
Verus
Riel Campuchia
1 VRSC
4,140.88 KHR
Đổi 1 VRSC sang 4,140.88 KHR
2 VRSC
8,281.76 KHR
Đổi 2 VRSC sang 8,281.76 KHR
5 VRSC
20,704.39 KHR
Đổi 5 VRSC sang 20,704.39 KHR
10 VRSC
41,408.78 KHR
Đổi 10 VRSC sang 41,408.78 KHR
20 VRSC
82,817.56 KHR
Đổi 20 VRSC sang 82,817.56 KHR
50 VRSC
207,043.89 KHR
Đổi 50 VRSC sang 207,043.89 KHR
100 VRSC
414,087.79 KHR
Đổi 100 VRSC sang 414,087.79 KHR
200 VRSC
828,175.57 KHR
Đổi 200 VRSC sang 828,175.57 KHR
500 VRSC
2,070,438.93 KHR
Đổi 500 VRSC sang 2,070,438.93 KHR
1000 VRSC
4,140,877.85 KHR
Đổi 1000 VRSC sang 4,140,877.85 KHR
5000 VRSC
20,704,389.27 KHR
Đổi 5000 VRSC sang 20,704,389.27 KHR
10000 VRSC
41,408,778.53 KHR
Đổi 10000 VRSC sang 41,408,778.53 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VRSC thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Verus tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VRSC sang KHR, lên đến 10000 VRSC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Verus
1 KHR
0.0002415 VRSC
Đổi 1 KHR sang 0.0002415 VRSC
10 KHR
0.002415 VRSC
Đổi 10 KHR sang 0.002415 VRSC
50 KHR
0.01207 VRSC
Đổi 50 KHR sang 0.01207 VRSC
100 KHR
0.02415 VRSC
Đổi 100 KHR sang 0.02415 VRSC
200 KHR
0.04830 VRSC
Đổi 200 KHR sang 0.04830 VRSC
500 KHR
0.1207 VRSC
Đổi 500 KHR sang 0.1207 VRSC
1000 KHR
0.2415 VRSC
Đổi 1000 KHR sang 0.2415 VRSC
2000 KHR
0.4830 VRSC
Đổi 2000 KHR sang 0.4830 VRSC
5000 KHR
1.21 VRSC
Đổi 5000 KHR sang 1.21 VRSC
10000 KHR
2.41 VRSC
Đổi 10000 KHR sang 2.41 VRSC
50000 KHR
12.07 VRSC
Đổi 50000 KHR sang 12.07 VRSC
100000 KHR
24.15 VRSC
Đổi 100000 KHR sang 24.15 VRSC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành VRSC toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Verus đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang VRSC, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VRSC/KHR
VRSC/KHR: 1 VRSC = 4,140.88 KHR; 2026/01/08 15:00:30
Trong 1D vừa qua, Verus đã thay đổi +6.77% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Verus(VRSC) đã thay đổi +6.77% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành VRSC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VRSC sang KHR: Biến động và thay đổi giá của /KHR
Giá cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 4,197.98 KHR trong khi giá thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 2,307.84 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VRSC theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 4,162.88 KHR | 4,197.98 KHR | 4,669.83 KHR | 7,038.21 KHR |
Thấp | 3,692.78 KHR | 2,307.84 KHR | 2,307.84 KHR | 2,307.84 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +6.77% | +14.48% | +5.77% | -37.87% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VRSC (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VRSC bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VRSC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Verus
Số liệu thị trường VRSC sang KHR
VRSC/KHR:
៛4,140.88
Khối lượng VRSC 24 giờ:
៛5,173,574.71
Vốn hóa thị trường VRSC:
--
Nguồn cung lưu hành VRSC:
0 VRSC
Tỷ giá VRSC sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Verus thành Riel Campuchia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Verus là ៛4,140.88 mỗi VRSC, với tổng vốn hoá thị trường của ៛0 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VRSC. Khối lượng giao dịch của Verus đã thay đổi -77.12% (៛-17,434,052.85 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VRSC là ៛22,607,627.56.
Thông tin thêm về Verus trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Verus phổ biến nhất là VRSC sang KHR, trong đó mã của Verus là VRSC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VRSC sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh t ính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VRSC sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Verus phổ biến
VRSC đến TWD
1 VRSC thành NT$32.52 TWD
VRSC đến CNY
1 VRSC thành ¥7.2 CNY
VRSC đến USD
1 VRSC thành $1.03 USD
VRSC đến AUD
1 VRSC thành AU$1.54 AUD
VRSC đến KHR
1 VRSC thành ៛4,140.88 KHR
VRSC đến EUR
1 VRSC thành €0.8834 EUR
VRSC đến CAD
1 VRSC thành C$1.43 CAD
VRSC đến KRW
1 VRSC thành ₩1,497.92 KRW
VRSC đến JPY
1 VRSC thành ¥161.75 JPY
VRSC đến GBP
1 VRSC thành £0.7676 GBP
VRSC đến BRL
1 VRSC thành R$5.55 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

ZEC đến KHR
1 ZEC thành ៛1,640,572.8 KHR
