Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92625.78 (+1.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92625.78 (+1.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.69%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92625.78 (+1.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XVG thành DKK
XVG/DKK: 1 XVG = 0.03794 DKK. Giá chuyển đổi 1 Verge (XVG) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.03794 DKK hôm nay.

XVG
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XVG/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Verge (XVG) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XVG hiện có giá trị là 0.03794 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XVG hiện có giá 0.03794 DKK, nghĩa là mua 5 XVG sẽ mất 0.1897 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 26.36 XVG và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 131.8 XVG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XVG sang DKK
Chuyển đổi DKK sang XVG
Verge
Krone Đan Mạch
1 XVG
0.03794 DKK
Đổi 1 XVG sang 0.03794 DKK
2 XVG
0.07587 DKK
Đổi 2 XVG sang 0.07587 DKK
5 XVG
0.1897 DKK
Đổi 5 XVG sang 0.1897 DKK
10 XVG
0.3794 DKK
Đổi 10 XVG sang 0.3794 DKK
20 XVG
0.7587 DKK
Đổi 20 XVG sang 0.7587 DKK
50 XVG
1.9 DKK
Đổi 50 XVG sang 1.9 DKK
100 XVG
3.79 DKK
Đổi 100 XVG sang 3.79 DKK
200 XVG
7.59 DKK
Đổi 200 XVG sang 7.59 DKK
500 XVG
18.97 DKK
Đổi 500 XVG sang 18.97 DKK
1000 XVG
37.94 DKK
Đổi 1000 XVG sang 37.94 DKK
5000 XVG
189.68 DKK
Đổi 5000 XVG sang 189.68 DKK
10000 XVG
379.37 DKK
Đổi 10000 XVG sang 379.37 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XVG thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của Verge tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XVG sang DKK, lên đến 10000 XVG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
Verge
1 DKK
26.36 XVG
Đổi 1 DKK sang 26.36 XVG
10 DKK
263.6 XVG
Đổi 10 DKK sang 263.6 XVG
50 DKK
1,317.99 XVG
Đổi 50 DKK sang 1,317.99 XVG
100 DKK
2,635.97 XVG
Đổi 100 DKK sang 2,635.97 XVG
200 DKK
5,271.94 XVG
Đổi 200 DKK sang 5,271.94 XVG
500 DKK
13,179.86 XVG
Đổi 500 DKK sang 13,179.86 XVG
1000 DKK
26,359.71 XVG
Đổi 1000 DKK sang 26,359.71 XVG
2000 DKK
52,719.42 XVG
Đổi 2000 DKK sang 52,719.42 XVG
5000 DKK
131,798.55 XVG
Đổi 5000 DKK sang 131,798.55 XVG
10000 DKK
263,597.1 XVG
Đổi 10000 DKK sang 263,597.1 XVG
50000 DKK
1,317,985.5 XVG
Đổi 50000 DKK sang 1,317,985.5 XVG
100000 DKK
2,635,971.01 XVG
Đổi 100000 DKK sang 2,635,971.01 XVG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành XVG toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo Verge đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang XVG, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XVG/DKK
XVG/DKK: 1 XVG = 0.03794 DKK; 2026/01/05 04:57:28
Trong 1D vừa qua, Verge đã thay đổi -0.24% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Verge(XVG) đã thay đổi -0.24% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành XVG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XVG sang DKK: Biến động và thay đổi giá của Verge/DKK
Giá Verge cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.04141 DKK trong khi giá Verge thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.03551 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Verge theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XVG theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03997 DKK | 0.04141 DKK | 0.04341 DKK | 0.05973 DKK |
Thấp | 0.03797 DKK | 0.03551 DKK | 0.02965 DKK | 0.02168 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.24% | +7.63% | -7.84% | -19.69% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XVG (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hi ện không hỗ trợ mua trực tiếp XVG bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XVG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Verge
Số liệu thị trường XVG sang DKK
XVG/DKK:
kr0.03794
Khối lượng XVG 24 giờ:
kr37,574,965.61
Vốn hóa thị trường XVG:
kr626,788,044.27
Nguồn cung lưu hành XVG:
16.52B XVG
Tỷ giá XVG sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Verge thành Krone Đan Mạch đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Verge là kr0.03794 mỗi XVG, với tổng vốn hoá thị trường của kr626,788,044.27 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của 16,521,951,000 XVG. Khối lượng giao dịch của Verge đã thay đổi -18.25% (kr-8,387,170.62 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XVG là kr45,962,136.23.
Thông tin thêm về Verge trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Verge phổ biến nhất là XVG sang DKK, trong đó mã của Verge là XVG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XVG sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XVG sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Verge phổ biến
XVG đến TWD
1 XVG thành NT$0.1866 TWD
XVG đến CNY
1 XVG thành ¥0.04150 CNY
XVG đến USD
1 XVG thành $0.005942 USD
XVG đến AUD
1 XVG thành AU$0.008894 AUD
XVG đến EUR
1 XVG thành €0.005078 EUR
XVG đến DKK
1 XVG thành kr0.03794 DKK
XVG đến CAD
1 XVG thành C$0.008169 CAD
XVG đến KRW
1 XVG thành ₩8.6 KRW
XVG đến JPY
1 XVG thành ¥0.9331 JPY
XVG đến GBP
1 XVG thành £0.004421 GBP
XVG đến BRL
1 XVG thành R$0.03221 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

BTC đến DKK
1 BTC thành kr589,991.64 DKK

XRP đến DKK
1 XRP thành kr13.54 DKK

ETH đến DKK
1 ETH thành kr20,192 DKK

SOL đến DKK
1 SOL thành kr863.37 DKK

SHIB đến DKK
1 SHIB thành kr0.{4}5580 DKK

BROCCOLI đến DKK
1 BROCCOLI thành kr0.1990 DKK

LINK đến DKK
1 LINK thành kr86.31 DKK

HBAR đến DKK
1 HBAR thành kr0.7976 DKK

WIF đến DKK
1 WIF thành kr2.51 DKK

BNB đến DKK
1 BNB thành kr5,698.91 DKK
Bảng chuyển đổi từ XVG sang DKK
Tỷ giá hoán đổi của Verge đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XVG thành Krone Đan Mạch đã thay đổi +7.63% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.24%, đạt mức cao nhất là 0.03997 DKK và mức thấp nhất là 0.03797 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 XVG là kr0.04123 DKK , thay đổi -7.84% so với giá hiện tại. Verge đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -61.34% so với năm trước.
-kr
0.06149DKK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:57 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 XVG | kr0.01897 | kr0.01901 | -0.24% |
1 XVG | kr0.03794 | kr0.03803 | -0.24% |
5 XVG | kr0.1897 | kr0.1901 | -0.24% |
10 XVG | kr0.3794 | kr0.3803 | -0.24% |
50 XVG | kr1.9 | kr1.9 | -0.24% |
100 XVG | kr3.79 | kr3.8 | -0.24% |
500 XVG | kr18.97 | kr19.01 | -0.24% |
1000 XVG | kr37.94 | kr38.03 | -0.24% |
Câu Hỏi Thường Gặp XVG/DKK
1 Verge bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 Verge (XVG) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.03794.
Tôi có thể mua bao nhiêu XVG với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 26.36 XVG đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XVG sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XVG sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XVG bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 131.8 XVG, trong khi 5 XVG sẽ có giá khoảng 0.1897DKK.
Giá cao nhất của XVG/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XVG tính theo DKK là kr1.92. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XVG/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Verge tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Verge (XVG) đã tăng 7.63%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Verge (XVG) đã giảm 7.84% so với Krone Đan Mạch (DKK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XVG thành DKK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Verge và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XVG/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XVG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XVG/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XVG/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt c ó thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XVG/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Verge và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.






