Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90780.99 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90780.99 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90780.99 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi vSXP thành JPY
vSXP/JPY: 1 vSXP = 0.2412 JPY. Giá chuyển đổi 1 Venus SXP (vSXP) thành Yên Nhật (JPY) là 0.2412 JPY hôm nay.

vSXP
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá vSXP/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Venus SXP (vSXP) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 vSXP hiện có giá trị là 0.2412 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 vSXP hiện có giá 0.2412 JPY, nghĩa là mua 5 vSXP sẽ mất 1.21 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 4.15 vSXP và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 20.73 vSXP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi vSXP sang JPY
Chuyển đổi JPY sang vSXP
Venus SXP
Yên Nhật
1 vSXP
0.2412 JPY
Đổi 1 vSXP sang 0.2412 JPY
2 vSXP
0.4824 JPY
Đổi 2 vSXP sang 0.4824 JPY
5 vSXP
1.21 JPY
Đổi 5 vSXP sang 1.21 JPY
10 vSXP
2.41 JPY
Đổi 10 vSXP sang 2.41 JPY
20 vSXP
4.82 JPY
Đổi 20 vSXP sang 4.82 JPY
50 vSXP
12.06 JPY
Đổi 50 vSXP sang 12.06 JPY
100 vSXP
24.12 JPY
Đổi 100 vSXP sang 24.12 JPY
200 vSXP
48.24 JPY
Đổi 200 vSXP sang 48.24 JPY
500 vSXP
120.6 JPY
Đổi 500 vSXP sang 120.6 JPY
1000 vSXP
241.21 JPY
Đổi 1000 vSXP sang 241.21 JPY
5000 vSXP
1,206.03 JPY
Đổi 5000 vSXP sang 1,206.03 JPY
10000 vSXP
2,412.06 JPY
Đổi 10000 vSXP sang 2,412.06 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi vSXP thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Venus SXP tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 vSXP sang JPY, lên đến 10000 vSXP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Venus SXP
1 JPY
4.15 vSXP
Đổi 1 JPY sang 4.15 vSXP
10 JPY
41.46 vSXP
Đổi 10 JPY sang 41.46 vSXP
50 JPY
207.29 vSXP
Đổi 50 JPY sang 207.29 vSXP
100 JPY
414.58 vSXP
Đổi 100 JPY sang 414.58 vSXP
200 JPY
829.17 vSXP
Đổi 200 JPY sang 829.17 vSXP
500 JPY
2,072.92 vSXP
Đổi 500 JPY sang 2,072.92 vSXP
1000 JPY
4,145.84 vSXP
Đổi 1000 JPY sang 4,145.84 vSXP
2000 JPY
8,291.67 vSXP
Đổi 2000 JPY sang 8,291.67 vSXP
5000 JPY
20,729.18 vSXP
Đổi 5000 JPY sang 20,729.18 vSXP
10000 JPY
41,458.35 vSXP
Đổi 10000 JPY sang 41,458.35 vSXP
50000 JPY
207,291.75 vSXP
Đổi 50000 JPY sang 207,291.75 vSXP
100000 JPY
414,583.5 vSXP
Đổi 100000 JPY sang 414,583.5 vSXP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành vSXP toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo Venus SXP đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang vSXP, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ vSXP/JPY
vSXP/JPY: 1 vSXP = 0.2412 JPY; 2026/01/11 05:07:17
Trong 1D vừa qua, Venus SXP đã thay đổi +0.59% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Venus SXP(vSXP) đã thay đổi +0.59% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành vSXP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi vSXP sang JPY: Biến động và thay đổi giá của Venus SXP/JPY
Giá Venus SXP cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.2558 JPY trong khi giá Venus SXP thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.2014 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Venus SXP theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá vSXP theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2530 JPY | 0.2558 JPY | 0.2558 JPY | 0.4424 JPY |
Thấp | 0.2307 JPY | 0.2014 JPY | 0.1747 JPY | 0.1497 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.59% | +16.27% | +12.13% | -42.15% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua vSXP (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp vSXP bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua vSXP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Venus SXP
Số liệu thị trường vSXP sang JPY
vSXP/JPY:
¥0.2412
Khối lượng vSXP 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường vSXP:
¥3,358,302.79
Nguồn cung lưu hành vSXP:
13.92M vSXP
Tỷ giá vSXP sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Venus SXP thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Venus SXP là ¥0.2412 mỗi vSXP, với tổng vốn hoá thị trường của ¥3,358,302.79 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 13,922,970 vSXP. Khối lượng giao dịch của Venus SXP đã thay đổi 0.00% (¥0 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của vSXP là ¥0.
Thông tin thêm về Venus SXP trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Venus SXP phổ biến nhất là vSXP sang JPY, trong đó mã của Venus SXP là vSXP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90589.38 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3091.40 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.09 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.89 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77870.63 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67570.62 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126091.36 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486754.86 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8177258.74 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi vSXP sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi vSXP sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Venus SXP phổ biến
vSXP đến TWD
1 vSXP thành NT$0.04829 TWD
vSXP đến CNY
1 vSXP thành ¥0.01066 CNY
vSXP đến USD
1 vSXP thành $0.001528 USD
vSXP đến AUD
1 vSXP thành AU$0.002282 AUD
vSXP đến EUR
1 vSXP thành €0.001313 EUR
vSXP đến CAD
1 vSXP thành C$0.002126 CAD
vSXP đến KRW
1 vSXP thành ₩2.23 KRW
vSXP đến JPY
1 vSXP thành ¥0.2412 JPY
vSXP đến GBP
1 vSXP thành £0.001139 GBP
vSXP đến BRL
1 vSXP thành R$0.008208 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

我踏马来了 đến JPY
1 我踏马来了 thành ¥5.58 JPY

POL đến JPY
1 POL thành ¥27.79 JPY

CHZ đến JPY
1 CHZ thành ¥7.85 JPY

币安人生 đến JPY
1 币安人生 thành ¥26.22 JPY

ID đến JPY
1 ID thành ¥12.55 JPY

BNB đến JPY
1 BNB thành ¥143,981.16 JPY

FORM đến JPY
1 FORM thành ¥64.61 JPY

HYPER đến JPY
1 HYPER thành ¥25.4 JPY

ESPORTS đến JPY
1 ESPORTS thành ¥66.74 JPY

FF đến JPY
1 FF thành ¥14.11 JPY
Bảng chuyển đổi từ vSXP sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của Venus SXP đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 vSXP thành Yên Nhật đã thay đổi +16.27% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.59%, đạt mức cao nhất là 0.2530 JPY và mức thấp nhất là 0.2307 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 vSXP là ¥0.2154 JPY , thay đổi +12.13% so với giá hiện tại. Venus SXP đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -78.32% so với năm trước.
-¥
0.8626JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:07 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 vSXP | ¥0.1206 | ¥0.1199 | +0.59% |
1 vSXP | ¥0.2412 | ¥0.2398 | +0.59% |
5 vSXP | ¥1.21 | ¥1.2 | +0.59% |
10 vSXP | ¥2.41 | ¥2.4 | +0.59% |
50 vSXP | ¥12.06 | ¥11.99 | +0.59% |
100 vSXP | ¥24.12 | ¥23.98 | +0.59% |
500 vSXP | ¥120.6 | ¥119.9 | +0.59% |
1000 vSXP | ¥241.21 | ¥239.8 | +0.59% |
Câu Hỏi Thường Gặp vSXP/JPY
1 Venus SXP bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 Venus SXP (vSXP) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.2412.
Tôi có thể mua bao nhiêu vSXP với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.15 vSXP đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển vSXP sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi vSXP sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng vSXP bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 20.73 vSXP, trong khi 5 vSXP sẽ có giá khoảng 1.21JPY.
Giá cao nhất của vSXP/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 vSXP tính theo JPY là ¥18.56. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 vSXP/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Venus SXP tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Venus SXP (vSXP) đã tăng 16.27%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Venus SXP (vSXP) đã tăng 12.13% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ vSXP thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Venus SXP và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của vSXP/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với vSXP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá vSXP/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá vSXP/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc ch ấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá vSXP/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Venus SXP và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










