Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91544.14 (-2.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91544.14 (-2.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91544.14 (-2.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi vETH thành OMR
vETH/OMR: 1 vETH = 25.46 OMR. Giá chuyển đổi 1 Venus ETH (vETH) thành Rial Oman (OMR) là 25.46 OMR hôm nay.

vETH
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá vETH/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Venus ETH (vETH) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 vETH hiện có giá trị là 25.46 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 vETH hiện có giá 25.46 OMR, nghĩa là mua 5 vETH sẽ mất 127.28 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 0.03928 vETH và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 0.1964 vETH, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi vETH sang OMR
Chuyển đổi OMR sang vETH
Venus ETH
Rial Oman
1 vETH
25.46 OMR
Đổi 1 vETH sang 25.46 OMR
2 vETH
50.91 OMR
Đổi 2 vETH sang 50.91 OMR
5 vETH
127.28 OMR
Đổi 5 vETH sang 127.28 OMR
10 vETH
254.56 OMR
Đổi 10 vETH sang 254.56 OMR
20 vETH
509.12 OMR
Đổi 20 vETH sang 509.12 OMR
50 vETH
1,272.81 OMR
Đổi 50 vETH sang 1,272.81 OMR
100 vETH
2,545.62 OMR
Đổi 100 vETH sang 2,545.62 OMR
200 vETH
5,091.25 OMR
Đổi 200 vETH sang 5,091.25 OMR
500 vETH
12,728.12 OMR
Đ ổi 500 vETH sang 12,728.12 OMR
1000 vETH
25,456.25 OMR
Đổi 1000 vETH sang 25,456.25 OMR
5000 vETH
127,281.24 OMR
Đổi 5000 vETH sang 127,281.24 OMR
10000 vETH
254,562.48 OMR
Đổi 10000 vETH sang 254,562.48 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi vETH thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Venus ETH tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 vETH sang OMR, lên đến 10000 vETH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Venus ETH
1 OMR
0.03928 vETH
Đổi 1 OMR sang 0.03928 vETH
10 OMR
0.3928 vETH
Đổi 10 OMR sang 0.3928 vETH
50 OMR
1.96 vETH
Đổi 50 OMR sang 1.96 vETH
100 OMR
3.93 vETH
Đổi 100 OMR sang 3.93 vETH
200 OMR
7.86 vETH
Đổi 200 OMR sang 7.86 vETH
500 OMR
19.64 vETH
Đổi 500 OMR sang 19.64 vETH
1000 OMR
39.28 vETH
Đổi 1000 OMR sang 39.28 vETH
2000 OMR
78.57 vETH
Đổi 2000 OMR sang 78.57 vETH
5000 OMR
196.42 vETH
Đổi 5000 OMR sang 196.42 vETH
10000 OMR
392.83