Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92950.00 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92950.00 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92950.00 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VELVET thành ILS
VELVET/ILS: 1 VELVET = 0.4655 ILS. Giá chuyển đổi 1 Velvet (VELVET) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.4655 ILS hôm nay.

VELVET
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VELVET/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Velvet (VELVET) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VELVET hiện có giá trị là 0.4655 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VELVET hiện có giá 0.4655 ILS, nghĩa là mua 5 VELVET sẽ mất 2.33 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 2.15 VELVET và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 10.74 VELVET, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VELVET sang ILS
Chuyển đổi ILS sang VELVET
Velvet
Shekel Israel mới
1 VELVET
0.4655 ILS
Đổi 1 VELVET sang 0.4655 ILS
2 VELVET
0.9310 ILS
Đổi 2 VELVET sang 0.9310 ILS
5 VELVET
2.33 ILS
Đổi 5 VELVET sang 2.33 ILS
10 VELVET
4.65 ILS
Đổi 10 VELVET sang 4.65 ILS
20 VELVET
9.31 ILS
Đổi 20 VELVET sang 9.31 ILS
50 VELVET
23.27 ILS
Đổi 50 VELVET sang 23.27 ILS
100 VELVET
46.55 ILS
Đổi 100 VELVET sang 46.55 ILS
200 VELVET
93.1 ILS
Đổi 200 VELVET sang 93.1 ILS
500 VELVET
232.74 ILS
Đổi 500 VELVET sang 232.74 ILS
1000 VELVET
465.48 ILS
Đổi 1000 VELVET sang 465.48 ILS
5000 VELVET
2,327.41 ILS
Đổi 5000 VELVET sang 2,327.41 ILS
10000 VELVET
4,654.82 ILS
Đổi 10000 VELVET sang 4,654.82 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VELVET thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Velvet tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VELVET sang ILS, lên đến 10000 VELVET, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Velvet
1 ILS
2.15 VELVET
Đổi 1 ILS sang 2.15 VELVET
10 ILS
21.48 VELVET
Đổi 10 ILS sang 21.48 VELVET
50 ILS
107.42 VELVET
Đổi 50 ILS sang 107.42 VELVET
100 ILS
214.83 VELVET
Đổi 100 ILS sang 214.83 VELVET
200 ILS
429.66 VELVET
Đổi 200 ILS sang 429.66 VELVET
500 ILS
1,074.16 VELVET
Đổi 500 ILS sang 1,074.16 VELVET
1000 ILS
2,148.31 VELVET
Đổi 1000 ILS sang 2,148.31 VELVET
2000 ILS
4,296.62 VELVET
Đổi 2000 ILS sang 4,296.62 VELVET
5000 ILS
10,741.55 VELVET
Đổi 5000 ILS sang 10,741.55 VELVET
10000 ILS
21,483.11 VELVET
Đổi 10000 ILS sang 21,483.11 VELVET
50000 ILS
107,415.55 VELVET
Đổi 50000 ILS sang 107,415.55 VELVET
100000 ILS
214,831.1 VELVET
Đổi 100000 ILS sang 214,831.1 VELVET
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành VELVET toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Velvet đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang VELVET, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VELVET/ILS
VELVET/ILS: 1 VELVET = 0.4655 ILS; 2026/01/07 08:11:47
Trong 1D vừa qua, Velvet đã thay đổi -6.98% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Velvet(VELVET) đã thay đổi -6.98% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành VELVET trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VELVET sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Velvet/ILS
Giá Velvet cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.5238 ILS trong khi giá Velvet thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.4392 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Velvet theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VELVET theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5238 ILS | 0.5238 ILS | 0.6625 ILS | 0.9042 ILS |
Thấp | 0.4625 ILS | 0.4392 ILS | 0.4336 ILS | 0.3862 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.98% | +1.45% | -20.73% | -20.53% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VELVET (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VELVET bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VELVET bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Velvet
Số liệu thị trường VELVET sang ILS
VELVET/ILS:
₪0.4655
Khối lượng VELVET 24 giờ:
₪16,583,456.67
Vốn hóa thị trường VELVET:
₪86,983,962.54
Nguồn cung lưu hành VELVET:
186.87M VELVET
Tỷ giá VELVET sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Velvet thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Velvet là ₪0.4655 mỗi VELVET, với tổng vốn hoá thị trường của ₪86,983,962.54 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 186,868,600 VELVET. Khối lượng giao dịch của Velvet đã thay đổi +6.55% (₪1,019,296.83 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VELVET là ₪15,564,159.84.
Thông tin thêm về Velvet trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Velvet phổ biến nhất là VELVET sang ILS, trong đó mã của Velvet là VELVET. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68494.88 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127810.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8321295.19 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.13 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VELVET sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VELVET sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Velvet phổ biến
VELVET đến TWD
1 VELVET thành NT$4.62 TWD
VELVET đến CNY
1 VELVET thành ¥1.03 CNY
VELVET đến USD
1 VELVET thành $0.1470 USD
VELVET đến AUD
1 VELVET thành AU$0.2174 AUD
VELVET đến ILS
1 VELVET thành ₪0.4657 ILS
VELVET đến EUR
1 VELVET thành €0.1257 EUR
VELVET đến CAD
1 VELVET thành C$0.2030 CAD
VELVET đến KRW
1 VELVET thành ₩212.92 KRW
VELVET đến JPY
1 VELVET thành ¥22.99 JPY
VELVET đến GBP
1 VELVET thành £0.1088 GBP
VELVET đến BRL
1 VELVET thành R$0.7895 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪293,841.85 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪10,299.07 ILS

BREV đến ILS
1 BREV thành ₪1.51 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪440.85 ILS

BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,905.9 ILS

SPK đến ILS
1 SPK thành ₪0.08038 ILS

BOUNTY đến ILS
1 BOUNTY thành ₪0.1363 ILS

CHEX đến ILS
1 CHEX thành ₪0.2035 ILS

WIF đến ILS
1 WIF thành ₪1.32 ILS

FHE đến ILS
1 FHE thành ₪0.1438 ILS
Bảng chuyển đổi từ VELVET sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Velvet đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VELVET thành Shekel Israel mới đã thay đổi +1.45% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.98%, đạt mức cao nhất là 0.5238 ILS và mức thấp nhất là 0.4625 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 VELVET là ₪0.5869 ILS , thay đổi -20.73% so với giá hiện tại. Velvet đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +218.03% so với năm trước.
+₪
0.4644ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:11 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VELVET | ₪0.2327 | ₪0.2502 | -6.98% |
1 VELVET | ₪0.4655 | ₪0.5003 | -6.98% |
5 VELVET | ₪2.33 | ₪2.5 | -6.98% |
10 VELVET | ₪4.65 | ₪5 | -6.98% |
50 VELVET | ₪23.27 | ₪25.02 | -6.98% |
100 VELVET | ₪46.55 | ₪50.03 | -6.98% |
500 VELVET | ₪232.74 | ₪250.17 | -6.98% |
1000 VELVET | ₪465.48 | ₪500.34 | -6.98% |
Câu Hỏi Thường Gặp VELVET/ILS
1 Velvet bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Velvet (VELVET) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.4655.
Tôi có thể mua bao nhiêu VELVET với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.15 VELVET đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VELVET sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VELVET sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VELVET bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 10.74 VELVET, trong khi 5 VELVET sẽ có giá khoảng 2.33ILS.
Giá cao nhất của VELVET/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VELVET tính theo ILS là ₪1. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VELVET/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Velvet tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Velvet (VELVET) đã tăng 1.45%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Velvet (VELVET) đã giảm 20.73% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VELVET thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Velvet và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VELVET/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VELVET hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VELVET/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VELVET/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VELVET/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Velvet và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












