Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Valannium sang Krone Đan Mạch (VALAN sang DKK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi VALAN thành DKK

VALAN/DKK: 1 VALAN = 0.008684 DKK. Giá chuyển đổi 1 Valannium (VALAN) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.008684 DKK hôm nay.
VALAN
VALAN
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VALAN/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Valannium (VALAN) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VALAN hiện có giá trị là 0.008684 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VALAN hiện có giá 0.008684 DKK, nghĩa là mua 5 VALAN sẽ mất 0.04342 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 115.15 VALAN và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 575.74 VALAN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi VALAN sang DKK

Chuyển đổi DKK sang VALAN

Valannium
Krone Đan Mạch
1 VALAN
0.008684  DKK
Đổi 1 VALAN sang 0.008684 DKK
2 VALAN
0.01737  DKK
Đổi 2 VALAN sang 0.01737 DKK
5 VALAN
0.04342  DKK
Đổi 5 VALAN sang 0.04342 DKK
10 VALAN
0.08684  DKK
Đổi 10 VALAN sang 0.08684 DKK
20 VALAN
0.1737  DKK
Đổi 20 VALAN sang 0.1737 DKK
50 VALAN
0.4342  DKK
Đổi 50 VALAN sang 0.4342 DKK
100 VALAN
0.8684  DKK
Đổi 100 VALAN sang 0.8684 DKK
200 VALAN
1.74  DKK
Đổi 200 VALAN sang 1.74 DKK
500 VALAN
4.34  DKK
Đổi 500 VALAN sang 4.34 DKK
1000 VALAN
8.68  DKK
Đổi 1000 VALAN sang 8.68 DKK
5000 VALAN
43.42  DKK
Đổi 5000 VALAN sang 43.42 DKK
10000 VALAN
86.84  DKK
Đổi 10000 VALAN sang 86.84 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VALAN thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của Valannium tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VALAN sang DKK, lên đến 10000 VALAN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
Valannium
1 DKK
115.15 VALAN
Đổi 1 DKK sang 115.15 VALAN
10 DKK
1,151.49 VALAN
Đổi 10 DKK sang 1,151.49 VALAN
50 DKK
5,757.44 VALAN
Đổi 50 DKK sang 5,757.44 VALAN
100 DKK
11,514.88 VALAN
Đổi 100 DKK sang 11,514.88 VALAN
200 DKK
23,029.77 VALAN
Đổi 200 DKK sang 23,029.77 VALAN
500 DKK
57,574.42 VALAN
Đổi 500 DKK sang 57,574.42 VALAN
1000 DKK
115,148.84 VALAN
Đổi 1000 DKK sang 115,148.84 VALAN
2000 DKK
230,297.67 VALAN
Đổi 2000 DKK sang 230,297.67 VALAN
5000 DKK
575,744.18 VALAN
Đổi 5000 DKK sang 575,744.18 VALAN
10000 DKK
1,151,488.36 VALAN
Đổi 10000 DKK sang 1,151,488.36 VALAN
50000 DKK
5,757,441.82 VALAN
Đổi 50000 DKK sang 5,757,441.82 VALAN
100000 DKK
11,514,883.64 VALAN
Đổi 100000 DKK sang 11,514,883.64 VALAN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành VALAN toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo Valannium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang VALAN, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ VALAN/DKK

VALAN/DKK: 1 VALAN = 0.008684 DKK; 2026/01/06 07:49:05
Trong 1D vừa qua, Valannium đã thay đổi -4.26% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Valannium(VALAN) đã thay đổi -4.26% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành VALAN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi VALAN sang DKK: Biến động và thay đổi giá của Valannium/DKK

Giá Valannium cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.009081 DKK trong khi giá Valannium thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.007341 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Valannium theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VALAN theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.009081 DKK
0.009081 DKK
0.01126 DKK
0.03707 DKK
Thấp
0.008302 DKK
0.007341 DKK
0.007076 DKK
0.007076 DKK
Bình thường
0 DKK
0 DKK
0 DKK
0 DKK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.26%
+14.99%
-35.41%
-51.68%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua VALAN (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VALAN bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VALAN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Valannium

Số liệu thị trường VALAN sang DKK

VALAN/DKK:
kr0.008684
Khối lượng VALAN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường VALAN:
--
Nguồn cung lưu hành VALAN:
0 VALAN

Tỷ giá VALAN sang DKK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Valannium thành Krone Đan Mạch đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Valannium là kr0.008684 mỗi VALAN, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VALAN. Khối lượng giao dịch của Valannium đã thay đổi -100.00% (kr-- DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VALAN là kr--.

Thông tin thêm về Valannium trên Bitget

Thông tin Krone Đan Mạch

Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Valannium phổ biến nhất là VALAN sang DKK, trong đó mã của Valannium là VALAN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79839.01 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69103.89 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128952.70 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506630.68 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8443048.43 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi VALAN sang DKK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi VALAN sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Valannium phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
VALAN đến TWD
1 VALAN thành NT$0.04288 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
VALAN đến CNY
1 VALAN thành ¥0.009522 CNY
popular info Đô la Mỹ
VALAN đến USD
1 VALAN thành $0.001364 USD
popular info Đô la Úc
VALAN đến AUD
1 VALAN thành AU$0.002029 AUD
popular info Euro
VALAN đến EUR
1 VALAN thành €0.001162 EUR
popular info Krone Đan Mạch
VALAN đến DKK
1 VALAN thành kr0.008684 DKK
popular info Đô la Canada
VALAN đến CAD
1 VALAN thành C$0.001878 CAD
popular info Won Hàn Quốc
VALAN đến KRW
1 VALAN thành ₩1.97 KRW
popular info Yên Nhật
VALAN đến JPY
1 VALAN thành ¥0.2133 JPY
popular info Bảng Anh
VALAN đến GBP
1 VALAN thành £0.001006 GBP
popular info Real Brazil
VALAN đến BRL
1 VALAN thành R$0.007377 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang DKK

other assets XRP
XRP đến DKK
1 XRP thành kr14.98 DKK
other assets Bitcoin
BTC đến DKK
1 BTC thành kr594,155.52 DKK
other assets Ethereum
ETH đến DKK
1 ETH thành kr20,487.58 DKK
other assets Sui
SUI đến DKK
1 SUI thành kr12.47 DKK
other assets Onyxcoin
XCN đến DKK
1 XCN thành kr0.06025 DKK
other assets Solana
SOL đến DKK
1 SOL thành kr877.71 DKK
other assets Stellar
XLM đến DKK
1 XLM thành kr1.57 DKK
other assets Shiba Inu
SHIB đến DKK
1 SHIB thành kr0.{4}5871 DKK
other assets Hedera
HBAR đến DKK
1 HBAR thành kr0.8211 DKK
other assets Cardano
ADA đến DKK
1 ADA thành kr2.66 DKK

Bảng chuyển đổi từ VALAN sang DKK

Tỷ giá hoán đổi của Valannium đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VALAN thành Krone Đan Mạch đã thay đổi +14.99% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.26%, đạt mức cao nhất là 0.009081 DKK và mức thấp nhất là 0.008302 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 VALAN là kr0.01345 DKK , thay đổi -35.41% so với giá hiện tại. Valannium đã thay đổi
+kr
0.008684DKK
, tương đương mức thay đổi -50.55% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 07:49 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 VALAN
kr0.004342kr0.004535
-4.26%
1 VALAN
kr0.008684kr0.009070
-4.26%
5 VALAN
kr0.04342kr0.04535
-4.26%
10 VALAN
kr0.08684kr0.09070
-4.26%
50 VALAN
kr0.4342kr0.4535
-4.26%
100 VALAN
kr0.8684kr0.9070
-4.26%
500 VALAN
kr4.34kr4.54
-4.26%
1000 VALAN
kr8.68kr9.07
-4.26%

Câu Hỏi Thường Gặp VALAN/DKK

1 Valannium bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 Valannium (VALAN) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.008684.
Tôi có thể mua bao nhiêu VALAN với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 115.15 VALAN đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VALAN sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VALAN sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VALAN bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 575.74 VALAN, trong khi 5 VALAN sẽ có giá khoảng 0.04342DKK.
Giá cao nhất của VALAN/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VALAN tính theo DKK là kr0.03707. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VALAN/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Valannium tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Valannium (VALAN) đã tăng 14.99%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Valannium (VALAN) đã giảm 35.41% so với Krone Đan Mạch (DKK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VALAN thành DKK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Valannium và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VALAN/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VALAN hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VALAN/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VALAN/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VALAN/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Valannium và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Valannium: VALAN sang Đô la Mỹ (USD), VALAN sang Euro (EUR), VALAN sang Bảng Anh (GBP), VALAN sang Đô la Canada (CAD), VALAN sang Rupee Ấn Độ (INR), VALAN sang Rupee Pakistan (PKR), VALAN sang Real Brazil (BRL), VALAN sang ...
Giá của Valannium ở Mỹ là $0.001364 USD. Ngoài ra, giá của Valannium là €0.001162 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001006 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001878 CAD ở Canada, ₹0.1229 INR ở Ấn Độ, ₨0.3806 PKR ở Pakistan, R$0.007377 BRL ở Brazil, ...
Cặp Valannium phổ biến nhất là VALAN sang Krone Đan Mạch(DKK). Giá của 1 Valannium (VALAN) ở Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.008684.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget