Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90133.10 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90133.10 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90133.10 (+0.34%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USDi thành EUR
USDi/EUR: 1 USDi = 0.004022 EUR. Giá chuyển đổi 1 USDi (USDi) thành Euro (EUR) là 0.004022 EUR hôm nay.

USDi
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USDi/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi USDi (USDi) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USDi hiện có giá trị là 0.004022 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USDi hiện có giá 0.004022 EUR, nghĩa là mua 5 USDi sẽ mất 0.02011 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 248.63 USDi và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,243.15 USDi, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USDi sang EUR
Chuyển đổi EUR sang USDi
USDi
Euro
1 USDi
0.004022 EUR
Đổi 1 USDi sang 0.004022 EUR
2 USDi
0.008044 EUR
Đổi 2 USDi sang 0.008044 EUR
5 USDi
0.02011 EUR
Đổi 5 USDi sang 0.02011 EUR
10 USDi
0.04022 EUR
Đổi 10 USDi sang 0.04022 EUR
20 USDi
0.08044 EUR
Đổi 20 USDi sang 0.08044 EUR
50 USDi
0.2011 EUR
Đổi 50 USDi sang 0.2011 EUR
100 USDi
0.4022 EUR
Đổi 100 USDi sang 0.4022 EUR
200 USDi
0.8044 EUR
Đổi 200 USDi sang 0.8044 EUR
500 USDi
2.01 EUR
Đổi 500 USDi sang 2.01 EUR
1000 USDi
4.02 EUR
Đổi 1000 USDi sang 4.02 EUR
5000 USDi
20.11 EUR
Đổi 5000 USDi sang 20.11 EUR
10000 USDi
40.22 EUR
Đổi 10000 USDi sang 40.22 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USDi thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của USDi tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USDi sang EUR, lên đến 10000 USDi, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
USDi
1 EUR
248.63 USDi
Đổi 1 EUR sang 248.63 USDi
10 EUR
2,486.3 USDi
Đổi 10 EUR sang 2,486.3 USDi
50 EUR
12,431.49 USDi
Đổi 50 EUR sang 12,431.49 USDi
100 EUR
24,862.98 USDi
Đổi 100 EUR sang 24,862.98 USDi
200 EUR
49,725.96 USDi
Đổi 200 EUR sang 49,725.96 USDi
500 EUR
124,314.9 USDi
Đổi 500 EUR sang 124,314.9 USDi
1000 EUR
248,629.79 USDi
Đổi 1000 EUR sang 248,629.79 USDi
2000 EUR
497,259.58 USDi
Đổi 2000 EUR sang 497,259.58 USDi
5000 EUR
1,243,148.95 USDi
Đổi 5000 EUR sang 1,243,148.95 USDi
10000 EUR
2,486,297.91 USDi
Đổi 10000 EUR sang 2,486,297.91 USDi
50000 EUR
12,431,489.53 USDi
Đổi 50000 EUR sang 12,431,489.53 USDi
100000 EUR
24,862,979.07 USDi
Đổi 100000 EUR sang 24,862,979.07 USDi
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành USDi toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo USDi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang USDi, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ USDi/EUR
USDi/EUR: 1 USDi = 0.004022 EUR; 2026/01/09 14:47:08
Trong 1D vừa qua, USDi đã thay đổi 0.00% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy USDi(USDi) đã thay đổi 0.00% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành USDi trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi USDi sang EUR: Biến động và thay đổi giá của USDi/EUR
Giá USDi cao nhất theo EUR 7 ngày qua là -- EUR trong khi giá USDi thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là -- EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá USDi theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USDi theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Thấp | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua USDi (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USDi bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USDi bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin USDi
Số liệu thị trường USDi sang EUR
USDi/EUR:
€0.004022
Khối lượng USDi 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường USDi:
€4,022,043.9
Nguồn cung lưu hành USDi:
1000.00M USDi
Tỷ giá USDi sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi USDi thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của USDi là €0.004022 mỗi USDi, với tổng vốn hoá thị trường của €4,022,043.9 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,999,940 USDi. Khối lượng giao dịch của USDi đã thay đổi --% (€-- EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USDi là €--.
Thông tin thêm về USDi trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá USDi phổ biến nhất là USDi sang EUR, trong đó mã của USDi là USDi. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66898.91 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124745.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 482333.80 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8101834.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.77 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi USDi sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi USDi sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi USDi phổ biến
USDi đến TWD
1 USDi thành NT$0.1480 TWD
USDi đến CNY
1 USDi thành ¥0.03269 CNY
USDi đến USD
1 USDi thành $0.004685 USD
USDi đến AUD
1 USDi thành AU$0.007003 AUD
USDi đến EUR
1 USDi thành €0.004022 EUR
USDi đến CAD
1 USDi thành C$0.006501 CAD
USDi đến KRW
1 USDi thành ₩6.83 KRW
USDi đến JPY
1 USDi thành ¥0.7376 JPY
USDi đến GBP
1 USDi thành £0.003487 GBP
USDi đến BRL
1 USDi thành R$0.02514 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

POL đến EUR
1 POL thành €0.1296 EUR

ISLM đến EUR
1 ISLM thành €0.04750 EUR

LMWR đến EUR
1 LMWR thành €0.04765 EUR

BIFI đến EUR
1 BIFI thành €219.19 EUR

GMT đến EUR
1 GMT thành €0.01700 EUR

DEEP đến EUR
1 DEEP thành €0.04626 EUR

WMTX đến EUR
1 WMTX thành €0.07121 EUR

TOKEN đến EUR
1 TOKEN thành €0.004627 EUR

CLO đến EUR
1 CLO thành €0.7098 EUR

WAL đến EUR
1 WAL thành €0.1275 EUR
Bảng chuyển đổi từ USDi sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của USDi đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 USDi thành Euro đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 EUR và mức thấp nhất là 0 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 USDi là €-- EUR , thay đổi --% so với giá hiện tại. USDi đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-€
--EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:47 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 USDi | €0.002011 | €-- | 0.00% |
1 USDi | €0.004022 | €-- | 0.00% |
5 USDi | €0.02011 | €-- | 0.00% |
10 USDi | €0.04022 | €-- | 0.00% |
50 USDi | €0.2011 | €-- | 0.00% |
100 USDi | €0.4022 | €-- | 0.00% |
500 USDi | €2.01 | €-- | 0.00% |
1000 USDi | €4.02 | €-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp USDi/EUR
1 USDi bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 USDi (USDi) trong Euro (EUR) là €0.004022.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDi với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 248.63 USDi đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển USDi sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi USDi sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng USDi bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 1,243.15 USDi, trong khi 5 USDi sẽ có giá khoảng 0.02011EUR.
Giá cao nhất của USDi/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 USDi tính theo EUR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 USDi/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của USDi tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi USDi (USDi) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi USDi (USDi) đã giảm -- so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ USDi thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa USDi và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của USDi/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với USDi hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá USDi/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá USDi/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá USDi/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của USDi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












