Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92657.17 (-1.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92657.17 (-1.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.20%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92657.17 (-1.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi US thành EUR
US/EUR: 1 US = 0.{5}6049 EUR. Giá chuyển đổi 1 Us Coin (US) thành Euro (EUR) là 0.{5}6049 EUR hôm nay.

US
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá US/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Us Coin (US) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 US hiện có giá trị là 0.{5}6049 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 US hiện có giá 0.{5}6049 EUR, nghĩa là mua 5 US sẽ mất 0.{4}3024 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 165,329.46 US và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 826,647.28 US, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi US sang EUR
Chuyển đổi EUR sang US
Us Coin
Euro
1 US
0.{5}6049 EUR
Đổi 1 US sang 0.{5}6049 EUR
2 US
0.{4}1210 EUR
Đổi 2 US sang 0.{4}1210 EUR
5 US
0.{4}3024 EUR
Đổi 5 US sang 0.{4}3024 EUR
10 US
0.{4}6049 EUR
Đổi 10 US sang 0.{4}6049 EUR
20 US
0.0001210 EUR
Đổi 20 US sang 0.0001210 EUR
50 US
0.0003024 EUR
Đổi 50 US sang 0.0003024 EUR
100 US
0.0006049 EUR
Đổi 100 US sang 0.0006049 EUR
200 US
0.001210 EUR
Đổi 200 US sang 0.001210 EUR
500 US
0.003024 EUR
Đổi 500 US sang 0.003024 EUR
1000 US
0.006049 EUR
Đổi 1000 US sang 0.006049 EUR
5000 US
0.03024 EUR
Đổi 5000 US sang 0.03024 EUR
10000 US
0.06049 EUR
Đổi 10000 US sang 0.06049 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi US thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Us Coin tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 US sang EUR, lên đến 10000 US, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Us Coin
1 EUR
165,329.46 US
Đổi 1 EUR sang 165,329.46 US
10 EUR
1,653,294.57 US
Đổi 10 EUR sang 1,653,294.57 US
50 EUR
8,266,472.83 US
Đổi 50 EUR sang 8,266,472.83 US
100 EUR
16,532,945.66 US
Đổi 100 EUR sang 16,532,945.66 US
200 EUR
33,065,891.31 US
Đổi 200 EUR sang 33,065,891.31 US
500 EUR
82,664,728.28 US
Đổi 500 EUR sang 82,664,728.28 US
1000 EUR
165,329,456.55 US
Đổi 1000 EUR sang 165,329,456.55 US
2000 EUR
330,658,913.1 US
Đổi 2000 EUR sang 330,658,913.1 US
5000 EUR
826,647,282.75 US
Đổi 5000 EUR sang 826,647,282.75 US
10000 EUR
1,653,294,565.5 US
Đổi 10000 EUR sang 1,653,294,565.5 US
50000 EUR
8,266,472,827.52 US
Đổi 50000 EUR sang 8,266,472,827.52 US
100000 EUR
16,532,945,655.03 US
Đổi 100000 EUR sang 16,532,945,655.03 US
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành US toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Us Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang US, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ US/EUR
US/EUR: 1 US = 0.{5}6049 EUR; 2026/01/07 05:02:51
Trong 1D vừa qua, Us Coin đã thay đổi 0.00% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Us Coin(US) đã thay đổi 0.00% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành US trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi US sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Us Coin/EUR
Giá Us Coin cao nhất theo EUR 7 ngày qua là -- EUR trong khi giá Us Coin thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là -- EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Us Coin theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá US theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Thấp | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua US (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp US bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua US bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Us Coin
Số liệu thị trường US sang EUR
US/EUR:
€0.{5}6049
Khối lượng US 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường US:
€6,048.53
Nguồn cung lưu hành US:
1.00B US
Tỷ giá US sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Us Coin thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Us Coin là €0.US6049 mỗi US, với tổng vốn hoá thị trường của €6,048.53 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 {5}. Khối lượng giao dịch của Us Coin đã thay đổi --% (€-- EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của US là €--.
Thông tin thêm về Us Coin trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Us Coin phổ biến nhất là US sang EUR, trong đó mã của Us Coin là US. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79080.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68485.63 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127865.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8341754.82 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi US sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi US sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Us Coin phổ biến
US đến TWD
1 US thành NT$0.0002229 TWD
US đến CNY
1 US thành ¥0.{4}4946 CNY
US đến USD
1 US thành $0.{5}7078 USD
US đến AUD
1 US thành AU$0.{4}1049 AUD
US đến EUR
1 US thành €0.{5}6049 EUR
US đến CAD
1 US thành C$0.{5}9780 CAD
US đến KRW
1 US thành ₩0.01025 KRW
US đến JPY
1 US thành ¥0.001109 JPY
US đến GBP
1 US thành £0.{5}5238 GBP
US đến BRL
1 US thành R$0.{4}3802 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €79,132.82 EUR

ETH đến EUR
1 ETH thành €2,781.8 EUR

JASMY đến EUR
1 JASMY thành €0.007768 EUR

BREV đến EUR
1 BREV thành €0.3762 EUR

SOL đến EUR
1 SOL thành €118.66 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.93 EUR

BNB đến EUR
1 BNB thành €777.7 EUR

BOUNTY đến EUR
1 BOUNTY thành €0.03157 EUR

TAO đến EUR
1 TAO thành €238.86 EUR

SUI đến EUR
1 SUI thành €1.6 EUR
Bảng chuyển đổi từ US sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Us Coin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 US thành Euro đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 EUR và mức thấp nhất là 0 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 US là €-- EUR , thay đổi --% so với giá hiện tại. Us Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-€
--EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:02 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 US | €0.{5}3024 | €-- | 0.00% |
1 US | €0.{5}6049 | €-- | 0.00% |
5 US | €0.{4}3024 | €-- | 0.00% |
10 US | €0.{4}6049 | €-- | 0.00% |
50 US | €0.0003024 | €-- | 0.00% |
100 US | €0.0006049 | €-- | 0.00% |
500 US | €0.003024 | €-- | 0.00% |
1000 US | €0.006049 | €-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp US/EUR
1 Us Coin bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Us Coin (US) trong Euro (EUR) là €0.{5}6049.
Tôi có thể mua bao nhiêu US với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 165,329.46 US đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển US sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi US sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng US bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 826,647.28 US, trong khi 5 US sẽ có giá khoảng 0.{4}3024EUR.
Giá cao nhất của US/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 US tính theo EUR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 US/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Us Coin tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Us Coin (US) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Us Coin (US) đã giảm -- so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ US thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Us Coin và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của US/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với US hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá US/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá US/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của ti ền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá US/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Us Coin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












