Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90452.44 (-0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90452.44 (-0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90452.44 (-0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi UNW thành ISK
UNW/ISK: 1 UNW = 0.1511 ISK. Giá chuyển đổi 1 Uniwhale (UNW) thành Króna Iceland (ISK) là 0.1511 ISK hôm nay.

UNW
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá UNW/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Uniwhale (UNW) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 UNW hiện có giá trị là 0.1511 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 UNW hiện có giá 0.1511 ISK, nghĩa là mua 5 UNW sẽ mất 0.7553 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 6.62 UNW và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 33.1 UNW, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi UNW sang ISK
Chuyển đổi ISK sang UNW
Uniwhale
Króna Iceland
1 UNW
0.1511 ISK
Đổi 1 UNW sang 0.1511 ISK
2 UNW
0.3021 ISK
Đổi 2 UNW sang 0.3021 ISK
5 UNW
0.7553 ISK
Đổi 5 UNW sang 0.7553 ISK
10 UNW
1.51 ISK
Đổi 10 UNW sang 1.51 ISK
20 UNW
3.02 ISK
Đổi 20 UNW sang 3.02 ISK
50 UNW
7.55 ISK
Đổi 50 UNW sang 7.55 ISK
100 UNW
15.11 ISK
Đổi 100 UNW sang 15.11 ISK
200 UNW
30.21 ISK
Đổi 200 UNW sang 30.21 ISK
500 UNW
75.53 ISK
Đổi 500 UNW sang 75.53 ISK
1000 UNW
151.06 ISK
Đổi 1000 UNW sang 151.06 ISK
5000 UNW
755.29 ISK
Đổi 5000 UNW sang 755.29 ISK
10000 UNW
1,510.58 ISK
Đổi 10000 UNW sang 1,510.58 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UNW thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Uniwhale tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UNW sang ISK, lên đến 10000 UNW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Uniwhale
1 ISK
6.62 UNW
Đổi 1 ISK sang 6.62 UNW
10 ISK
66.2 UNW
Đổi 10 ISK sang 66.2 UNW
50 ISK
331 UNW
Đổi 50 ISK sang 331 UNW
100 ISK
662 UNW
Đổi 100 ISK sang 662 UNW
200 ISK
1,324 UNW
Đổi 200 ISK sang 1,324 UNW
500 ISK
3,309.99 UNW
Đổi 500 ISK sang 3,309.99 UNW
1000 ISK
6,619.98 UNW
Đổi 1000 ISK sang 6,619.98 UNW
2000 ISK
13,239.96 UNW
Đổi 2000 ISK sang 13,239.96 UNW
5000 ISK
33,099.9 UNW
Đổi 5000 ISK sang 33,099.9 UNW
10000 ISK
66,199.8 UNW
Đổi 10000 ISK sang 66,199.8 UNW
50000 ISK
330,999.01 UNW
Đổi 50000 ISK sang 330,999.01 UNW
100000 ISK
661,998.02 UNW
Đổi 100000 ISK sang 661,998.02 UNW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành UNW toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Uniwhale đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang UNW, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ UNW/ISK
UNW/ISK: 1 UNW = 0.1511 ISK; 2026/01/09 21:44:12
Trong 1D vừa qua, Uniwhale đã thay đổi +1.56% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Uniwhale(UNW) đã thay đổi +1.56% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành UNW trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi UNW sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Uniwhale/ISK
Giá Uniwhale cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.1604 ISK trong khi giá Uniwhale thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.1487 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Uniwhale theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá UNW theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1515 ISK | 0.1604 ISK | 0.1700 ISK | 0.3090 ISK |
Thấp | 0.1487 ISK | 0.1487 ISK | 0.1459 ISK | 0.1459 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.56% | -1.36% | -12.13% | -39.90% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua UNW (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp UNW bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua UNW bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Uniwhale
Số liệu thị trường UNW sang ISK
UNW/ISK:
kr0.1511
Khối lượng UNW 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường UNW:
--
Nguồn cung lưu hành UNW:
0 UNW
Tỷ giá UNW sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Uniwhale thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Uniwhale là kr0.1511 mỗi UNW, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- UNW. Khối lượng giao dịch của Uniwhale đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của UNW là kr0.
Thông tin thêm về Uniwhale trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Uniwhale phổ biến nhất là UNW sang ISK, trong đó mã của Uniwhale là UNW. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC th ành 126026.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486128.03 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8180899.04 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.81 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi UNW sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi UNW sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Uniwhale phổ biến
UNW đến TWD
1 UNW thành NT$0.03773 TWD
UNW đến CNY
1 UNW thành ¥0.008330 CNY
UNW đến ISK
1 UNW thành kr0.1511 ISK
UNW đến USD
1 UNW thành $0.001194 USD
UNW đến AUD
1 UNW thành AU$0.001785 AUD
UNW đến EUR
1 UNW thành €0.001026 EUR
UNW đến CAD
1 UNW thành C$0.001661 CAD
UNW đến KRW
1 UNW thành ₩1.74 KRW
UNW đến JPY
1 UNW thành ¥0.1885 JPY
UNW đến GBP
1 UNW thành £0.0008904 GBP
UNW đến BRL
1 UNW thành R$0.006405 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

DN đến ISK
1 DN thành kr149.16 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,195.4 ISK

POL đến ISK
1 POL thành kr19.18 ISK

BIFI đến ISK
1 BIFI thành kr29,282.36 ISK

GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.47 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,430,834.08 ISK

LMWR đến ISK
1 LMWR thành kr6.27 ISK

RIVER đến ISK
1 RIVER thành kr1,532.43 ISK

TIMI đến ISK
1 TIMI thành kr2.55 ISK

CLO đến ISK
1 CLO thành kr95.44 ISK
Bảng chuyển đổi từ UNW sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Uniwhale đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 UNW thành Króna Iceland đã thay đổi -1.36% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.56%, đạt mức cao nhất là 0.1515 ISK và mức thấp nhất là 0.1487 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 UNW là kr0.1719 ISK , thay đổi -12.13% so với giá hiện tại. Uniwhale đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -65.96% so với năm trước.
-kr
0.2927ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:44 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 UNW | kr0.07553 | kr0.07437 | +1.56% |
1 UNW | kr0.1511 | kr0.1487 | +1.56% |
5 UNW | kr0.7553 | kr0.7437 | +1.56% |
10 UNW | kr1.51 | kr1.49 | +1.56% |
50 UNW | kr7.55 | kr7.44 | +1.56% |
100 UNW | kr15.11 | kr14.87 | +1.56% |
500 UNW | kr75.53 | kr74.37 | +1.56% |
1000 UNW | kr151.06 | kr148.74 | +1.56% |
Câu Hỏi Thường Gặp UNW/ISK
1 Uniwhale bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Uniwhale (UNW) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.1511.
Tôi có thể mua bao nhiêu UNW với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.62 UNW đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển UNW sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi UNW sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng UNW bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 33.1 UNW, trong khi 5 UNW sẽ có giá khoảng 0.7553ISK.
Giá cao nhất của UNW/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 UNW tính theo ISK là kr41,744.21. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 UNW/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Uniwhale tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Uniwhale (UNW) đã giảm 1.36%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Uniwhale (UNW) đã giảm 12.13% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ UNW thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Uniwhale và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của UNW/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với UNW hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá UNW/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá UNW/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá UNW/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Uniwhale và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Uniwhale: UNW sang Đô la Mỹ (USD), UNW sang Euro (EUR), UNW sang Bảng Anh (GBP), UNW sang Đô la Canada (CAD), UNW sang Rupee Ấn Độ (INR), UNW sang Rupee Pakistan (PKR), UNW sang Real Brazil (BRL), UNW sang ...
Giá của Uniwhale ở Mỹ là $0.001194 USD. Ngoài ra, giá của Uniwhale là €0.001026 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008904 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001661 CAD ở Canada, ₹0.1078 INR ở Ấn Độ, ₨0.3343 PKR ở Pakistan, R$0.006405 BRL ở Brazil, ...
Cặp Uniwhale phổ biến nhất là UNW sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Uniwhale (UNW) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.1511.
Giá của Uniwhale ở Mỹ là $0.001194 USD. Ngoài ra, giá của Uniwhale là €0.001026 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008904 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001661 CAD ở Canada, ₹0.1078 INR ở Ấn Độ, ₨0.3343 PKR ở Pakistan, R$0.006405 BRL ở Brazil, ...
Cặp Uniwhale phổ biến nhất là UNW sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Uniwhale (UNW) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.1511.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































