Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91314.00 (+1.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91314.00 (+1.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91314.00 (+1.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi UFT thành ISK
UFT/ISK: 1 UFT = 0.3644 ISK. Giá chuyển đổi 1 UniLend (UFT) thành Króna Iceland (ISK) là 0.3644 ISK hôm nay.

UFT
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá UFT/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi UniLend (UFT) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 UFT hiện có giá trị là 0.3644 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 UFT hiện có giá 0.3644 ISK, nghĩa là mua 5 UFT sẽ mất 1.82 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 2.74 UFT và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 13.72 UFT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi UFT sang ISK
Chuyển đổi ISK sang UFT
UniLend
Króna Iceland
1 UFT
0.3644 ISK
Đổi 1 UFT sang 0.3644 ISK
2 UFT
0.7288 ISK
Đổi 2 UFT sang 0.7288 ISK
5 UFT
1.82 ISK
Đổi 5 UFT sang 1.82 ISK
10 UFT
3.64 ISK
Đổi 10 UFT sang 3.64 ISK
20 UFT
7.29 ISK
Đổi 20 UFT sang 7.29 ISK
50 UFT
18.22 ISK
Đổi 50 UFT sang 18.22 ISK
100 UFT
36.44 ISK
Đổi 100 UFT sang 36.44 ISK
200 UFT
72.88 ISK
Đổi 200 UFT sang 72.88 ISK
500 UFT
182.19 ISK
Đổi 500 UFT sang 182.19 ISK
1000 UFT
364.39 ISK
Đổi 1000 UFT sang 364.39 ISK
5000 UFT
1,821.95 ISK
Đổi 5000 UFT sang 1,821.95 ISK
10000 UFT
3,643.89 ISK
Đổi 10000 UFT sang 3,643.89 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UFT thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của UniLend tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UFT sang ISK, lên đến 10000 UFT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
UniLend
1 ISK
2.74 UFT
Đổi 1 ISK sang 2.74 UFT
10 ISK
27.44 UFT
Đổi 10 ISK sang 27.44 UFT
50 ISK
137.22 UFT
Đổi 50 ISK sang 137.22 UFT
100 ISK
274.43 UFT
Đổi 100 ISK sang 274.43 UFT
200 ISK
548.86 UFT
Đổi 200 ISK sang 548.86 UFT
500 ISK
1,372.16 UFT
Đổi 500 ISK sang 1,372.16 UFT
1000 ISK
2,744.32 UFT
Đổi 1000 ISK sang 2,744.32 UFT
2000 ISK
5,488.64 UFT
Đổi 2000 ISK sang 5,488.64 UFT
5000 ISK
13,721.6 UFT
Đổi 5000 ISK sang 13,721.6 UFT
10000 ISK
27,443.2 UFT
Đổi 10000 ISK sang 27,443.2 UFT
50000 ISK
137,215.98 UFT
Đổi 50000 ISK sang 137,215.98 UFT
100000 ISK
274,431.97 UFT
Đổi 100000 ISK sang 274,431.97 UFT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành UFT toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo UniLend đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang UFT, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ UFT/ISK
UFT/ISK: 1 UFT = 0.3644 ISK; 2026/01/04 15:09:40
Trong 1D vừa qua, UniLend đã thay đổi +0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy UniLend(UFT) đã thay đổi +0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành UFT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi UFT sang ISK: Biến động và thay đổi giá của UniLend/ISK
Giá UniLend cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.4765 ISK trong khi giá UniLend thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.3515 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá UniLend theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá UFT theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3769 ISK | 0.4765 ISK | 0.4765 ISK | 0.5679 ISK |
Thấp | 0.3643 ISK | 0.3515 ISK | 0.3515 ISK | 0.3269 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.00% | -14.52% | -11.49% | -34.07% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua UFT (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp UFT bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua UFT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin UniLend
Số liệu thị trường UFT sang ISK
UFT/ISK:
kr0.3644
Khối lượng UFT 24 giờ:
kr6,479,877.32
Vốn hóa thị trường UFT:
kr33,403,168.64
Nguồn cung lưu hành UFT:
91.67M UFT
Tỷ giá UFT sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi UniLend thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của UniLend là kr0.3644 mỗi UFT, với tổng vốn hoá thị trường của kr33,403,168.64 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 91,668,970 UFT. Khối lượng giao dịch của UniLend đã thay đổi +1.61% (kr102,892.65 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của UFT là kr6,376,984.67.
Thông tin thêm về UniLend trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá UniLend phổ biến nhất là UFT sang ISK, trong đó mã của UniLend là UFT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi UFT sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi UFT sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi UniLend phổ biến
UFT đến TWD
1 UFT thành NT$0.09110 TWD
UFT đến CNY
1 UFT thành ¥0.02031 CNY
UFT đến ISK
1 UFT thành kr0.3644 ISK
UFT đến USD
1 UFT thành $0.002904 USD
UFT đến AUD
1 UFT thành AU$0.004339 AUD
UFT đến EUR
1 UFT thành €0.002476 EUR
UFT đến CAD
1 UFT thành C$0.003990 CAD
UFT đến KRW
1 UFT thành ₩4.19 KRW
UFT đến JPY
1 UFT thành ¥0.4553 JPY
UFT đến GBP
1 UFT thành £0.002156 GBP
UFT đến BRL
1 UFT thành R$0.01575 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BONK đến ISK
1 BONK thành kr0.001601 ISK

FLOKI đến ISK
1 FLOKI thành kr0.007237 ISK

SIDUS đến ISK
1 SIDUS thành kr0.05382 ISK

PENGU đến ISK
1 PENGU thành kr1.63 ISK

COLLECT đến ISK
1 COLLECT thành kr9.07 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr225.7 ISK

PIPPIN đến ISK
1 PIPPIN thành kr62.05 ISK

FET đến ISK
1 FET thành kr32.69 ISK

S đến ISK
1 S thành kr11.61 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr49.92 ISK
Bảng chuyển đổi từ UFT sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của UniLend đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 UFT thành Króna Iceland đã thay đổi -14.52% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.00%, đạt mức cao nhất là 0.3769 ISK và mức thấp nhất là 0.3643 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 UFT là kr0.4117 ISK , thay đổi -11.49% so với giá hiện tại. UniLend đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.19% so với năm trước.
-kr
44.73ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:09 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 UFT | kr0.1822 | kr0.1822 | +0.00% |
1 UFT | kr0.3644 | kr0.3644 | +0.00% |
5 UFT | kr1.82 | kr1.82 | +0.00% |
10 UFT | kr3.64 | kr3.64 | +0.00% |
50 UFT | kr18.22 | kr18.22 | +0.00% |
100 UFT | kr36.44 | kr36.44 | +0.00% |
500 UFT | kr182.19 | kr182.19 | +0.00% |
1000 UFT | kr364.39 | kr364.38 | +0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp UFT/ISK
1 UniLend bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 UniLend (UFT) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.3644.
Tôi có thể mua bao nhiêu UFT với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.74 UFT đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển UFT sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi UFT sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng UFT bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 13.72 UFT, trong khi 5 UFT sẽ có giá khoảng 1.82ISK.
Giá cao nhất của UFT/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 UFT tính theo ISK là kr551.01. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 UFT/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của UniLend tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi UniLend (UFT) đã giảm 14.52%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi UniLend (UFT) đã giảm 11.49% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ UFT thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa UniLend và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của UFT/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với UFT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá UFT/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá UFT/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá UFT/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của UniLend và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













