Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91884.90 (-2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91884.90 (-2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91884.90 (-2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi UNCOMMONGOODS thành BHD
UNCOMMONGOODS/BHD: 1 UNCOMMONGOODS = 0.005924 BHD. Giá chuyển đổi 1 UNCOMMON•GOODS (UNCOMMONGOODS) thành Dinar Bahrain (BHD) là 0.005924 BHD hôm nay.

UNCOMMONGOODS
BHD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá UNCOMMONGOODS/BHD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi UNCOMMON•GOODS (UNCOMMONGOODS) thành Dinar Bahrain (BHD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 UNCOMMONGOODS hiện có giá trị là 0.005924 BHD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 UNCOMMONGOODS hiện có giá 0.005924 BHD, nghĩa là mua 5 UNCOMMONGOODS sẽ mất 0.02962 BHD. Tương tự, .د.ب1 BHD có thể được chuyển đổi thành 168.8 UNCOMMONGOODS và .د.ب50 BHD có thể được chuyển đổi thành 843.99 UNCOMMONGOODS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi UNCOMMONGOODS sang BHD
Chuyển đổi BHD sang UNCOMMONGOODS
UNCOMMON•GOODS
Dinar Bahrain
1 UNCOMMONGOODS
0.005924 BHD
Đổi 1 UNCOMMONGOODS sang 0.005924 BHD
2 UNCOMMONGOODS
0.01185 BHD
Đổi 2 UNCOMMONGOODS sang 0.01185 BHD
5 UNCOMMONGOODS
0.02962 BHD
Đổi 5 UNCOMMONGOODS sang 0.02962 BHD
10 UNCOMMONGOODS
0.05924 BHD
Đổi 10 UNCOMMONGOODS sang 0.05924 BHD
20 UNCOMMONGOODS
0.1185 BHD
Đổi 20 UNCOMMONGOODS sang 0.1185 BHD
50 UNCOMMONGOODS
0.2962 BHD
Đổi 50 UNCOMMONGOODS sang 0.2962 BHD
100 UNCOMMONGOODS
0.5924 BHD
Đổi 100 UNCOMMONGOODS sang 0.5924 BHD
200 UNCOMMONGOODS
1.18 BHD
Đổi 200 UNCOMMONGOODS sang 1.18 BHD
500 UNCOMMONGOODS
2.96 BHD
Đổi 500 UNCOMMONGOODS sang 2.96 BHD
1000 UNCOMMONGOODS
5.92 BHD
Đổi 1000 UNCOMMONGOODS sang 5.92 BHD
5000 UNCOMMONGOODS
29.62 BHD
Đổi 5000 UNCOMMONGOODS sang 29.62 BHD
10000 UNCOMMONGOODS
59.24 BHD
Đổi 10000 UNCOMMONGOODS sang 59.24 BHD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UNCOMMONGOODS thành BHD toàn diện, cho thấy giá trị của UNCOMMON•GOODS tính theo Dinar Bahrain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UNCOMMONGOODS sang BHD, lên đến 10000 UNCOMMONGOODS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Bahrain
UNCOMMON•GOODS
1 BHD
168.8 UNCOMMONGOODS
Đổi 1 BHD sang 168.8 UNCOMMONGOODS
10 BHD
1,687.98 UNCOMMONGOODS
Đổi 10 BHD sang 1,687.98 UNCOMMONGOODS
50 BHD
8,439.92 UNCOMMONGOODS
Đổi 50 BHD sang 8,439.92 UNCOMMONGOODS
100 BHD
16,879.85 UNCOMMONGOODS
Đổi 100 BHD sang 16,879.85 UNCOMMONGOODS
200 BHD
33,759.7 UNCOMMONGOODS
Đổi 200 BHD sang 33,759.7 UNCOMMONGOODS
500 BHD
84,399.25 UNCOMMONGOODS
Đổi 500 BHD sang 84,399.25 UNCOMMONGOODS
1000 BHD
168,798.49 UNCOMMONGOODS
Đổi 1000 BHD sang 168,798.49 UNCOMMONGOODS
2000 BHD
337,596.99 UNCOMMONGOODS
Đ ổi 2000 BHD sang 337,596.99 UNCOMMONGOODS
5000 BHD
843,992.47 UNCOMMONGOODS
Đổi 5000 BHD sang 843,992.47 UNCOMMONGOODS
10000 BHD
1,687,984.93 UNCOMMONGOODS
Đổi 10000 BHD sang 1,687,984.93 UNCOMMONGOODS
50000 BHD
8,439,924.66 UNCOMMONGOODS
Đổi 50000 BHD sang 8,439,924.66 UNCOMMONGOODS
100000 BHD
16,879,849.31 UNCOMMONGOODS
Đổi 100000 BHD sang 16,879,849.31 UNCOMMONGOODS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BHD thành UNCOMMONGOODS toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Bahrain tính theo UNCOMMON•GOODS đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BHD sang UNCOMMONGOODS, lên đến 100000 BHD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ UNCOMMONGOODS/BHD
UNCOMMONGOODS/BHD: 1 UNCOMMONGOODS = 0.005924 BHD; 2026/01/07 14:51:54
Trong 1D vừa qua, UNCOMMON•GOODS đã thay đổi -5.85% thành BHD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy UNCOMMON•GOODS(UNCOMMONGOODS) đã thay đổi -5.85% thành BHD trong khi đó Dinar Bahrain(BHD) đã thay đổi % thành UNCOMMONGOODS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi UNCOMMONGOODS sang BHD: Biến động và thay đổi giá của UNCOMMON•GOODS/BHD
Giá UNCOMMON•GOODS cao nhất theo BHD 7 ngày qua là 0.007470 BHD trong khi giá UNCOMMON•GOODS thấp nhất theo BHD trong 7 ngày qua là 0.004979 BHD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá UNCOMMON•GOODS theo BHD trong 7 ngày qua cho thấy mức bi ến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá UNCOMMONGOODS theo BHD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.007340 BHD | 0.007470 BHD | 0.007879 BHD | 0.01698 BHD |
Thấp | 0.005708 BHD | 0.004979 BHD | 0.004622 BHD | 0.004622 BHD |
Bình thường | 0 BHD | 0 BHD | 0 BHD | 0 BHD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.85% | -1.79% | -13.39% | -55.14% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua UNCOMMONGOODS (hoặc USDT) bằng BHD (Bahraini Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp UNCOMMONGOODS bằng BHD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua UNCOMMONGOODS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin UNCOMMON•GOODS
Số liệu thị trường UNCOMMONGOODS sang BHD
UNCOMMONGOODS/BHD:
.د.ب0.005924
Khối lượng UNCOMMONGOODS 24 giờ:
.د.ب5,659.67
Vốn hóa thị trường UNCOMMONGOODS:
.د.ب410,839.12
Nguồn cung lưu hành UNCOMMONGOODS:
69.35M UNCOMMONGOODS
Tỷ giá UNCOMMONGOODS sang BHD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi UNCOMMON•GOODS thành Dinar Bahrain đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của UNCOMMON•GOODS là .د.ب0.005924 mỗi UNCOMMONGOODS, với tổng vốn hoá thị trường của .د.ب410,839.12 BHD dựa trên nguồn cung lưu hành của 69,349,020 UNCOMMONGOODS. Khối lượng giao dịch của UNCOMMON•GOODS đã thay đổi -2.98% (.د.ب-173.63 BHD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của UNCOMMONGOODS là .د.ب5,833.31.
Thông tin thêm về UNCOMMON•GOODS trên Bitget
Thông tin Dinar Bahrain
Ký hiệu của BHD là .د.ب.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá UNCOMMON•GOODS phổ biến nhất là UNCOMMONGOODS sang BHD, trong đó mã của UNCOMMON•GOODS là UNCOMMONGOODS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BHD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68578.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127625.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498359.94 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8311689.99 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi UNCOMMONGOODS sang BHD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi UNCOMMONGOODS sang BHD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi UNCOMMON•GOODS phổ biến
UNCOMMONGOODS đến TWD
1 UNCOMMONGOODS thành NT$0.4941 TWD
UNCOMMONGOODS đến CNY
1 UNCOMMONGOODS thành ¥0.1101 CNY
UNCOMMONGOODS đến USD
1 UNCOMMONGOODS thành $0.01572 USD
UNCOMMONGOODS đến AUD
1 UNCOMMONGOODS thành AU$0.02331 AUD
UNCOMMONGOODS đến EUR
1 UNCOMMONGOODS thành €0.01344 EUR
UNCOMMONGOODS đến CAD
1 UNCOMMONGOODS thành C$0.02168 CAD
UNCOMMONGOODS đến BHD
1 UNCOMMONGOODS thành .د.ب0.005924 BHD
UNCOMMONGOODS đến KRW
1 UNCOMMONGOODS thành ₩22.74 KRW
UNCOMMONGOODS đến JPY
1 UNCOMMONGOODS thành ¥2.46 JPY
UNCOMMONGOODS đến GBP
1 UNCOMMONGOODS thành £0.01165 GBP
UNCOMMONGOODS đến BRL
1 UNCOMMONGOODS thành R$0.08465 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BHD

币安人生 đến BHD
1 币安人生 thành .د.ب0.05760 BHD

CHEX đến BHD
1 CHEX thành .د.ب0.02528 BHD

BOUNTY đến BHD
1 BOUNTY thành .د.ب0.01436 BHD

FHE đến BHD
1 FHE thành .د.ب0.01597 BHD

KGEN đến BHD
1 KGEN thành .د.ب0.07520 BHD

BTC đến BHD
1 BTC thành .د.ب34,628.99 BHD

ZKP đến BHD
1 ZKP thành .د.ب0.07781 BHD

SUT đến BHD
1 SUT thành .د.ب0.5100 BHD

SPK đến BHD
1 SPK thành .د.ب0.009719 BHD

MYRIA đến BHD
1 MYRIA thành .د.ب0.{4}6917 BHD
Bảng chuyển đổi từ UNCOMMONGOODS sang BHD
Tỷ giá hoán đổi của UNCOMMON•GOODS đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 UNCOMMONGOODS thành Dinar Bahrain đã thay đổi -1.79% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.85%, đạt mức cao nhất là 0.007340 BHD và mức thấp nhất là 0.005708 BHD . Một tháng trước, giá trị của 1 UNCOMMONGOODS là .د.ب0.006838 BHD , thay đổi -13.39% so với giá hiện tại. UNCOMMON•GOODS đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -89.41% so với năm trước.
-.د.ب
0.04988BHD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:51 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 UNCOMMONGOODS | .د.ب0.002962 | .د.ب0.003146 | -5.85% |
1 UNCOMMONGOODS | .د.ب0.005924 | .د.ب0.006292 | -5.85% |
5 UNCOMMONGOODS | .د.ب0.02962 | .د.ب0.03146 | -5.85% |
10 UNCOMMONGOODS | .د.ب0.05924 | .د.ب0.06292 | -5.85% |
50 UNCOMMONGOODS | .د.ب0.2962 | .د.ب0.3146 | -5.85% |
100 UNCOMMONGOODS | .د.ب0.5924 | .د.ب0.6292 | -5.85% |
500 UNCOMMONGOODS | .د.ب2.96 | .د.ب3.15 | -5.85% |
1000 UNCOMMONGOODS | .د.ب5.92 | .د.ب6.29 | -5.85% |
Câu Hỏi Thường Gặp UNCOMMONGOODS/BHD
1 UNCOMMON•GOODS bằng bao nhiêu BHD?
Hiện tại, giá 1 UNCOMMON•GOODS (UNCOMMONGOODS) trong Dinar Bahrain (BHD) là .د.ب0.005924.
Tôi có thể mua bao nhiêu UNCOMMONGOODS với 1 BHD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 168.8 UNCOMMONGOODS đối với BHD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển UNCOMMONGOODS sang BHD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi UNCOMMONGOODS sang BHD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng UNCOMMONGOODS bất kỳ sang BHD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BHD tương đương 843.99 UNCOMMONGOODS, trong khi 5 UNCOMMONGOODS sẽ có giá khoảng 0.02962BHD.
Giá cao nhất của UNCOMMONGOODS/BHD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 UNCOMMONGOODS tính theo BHD là .د.ب0.7276. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 UNCOMMONGOODS/BHD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của UNCOMMON•GOODS tính theo BHD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi UNCOMMON•GOODS (UNCOMMONGOODS) đã giảm 1.79%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi UNCOMMON•GOODS (UNCOMMONGOODS) đã giảm 13.39% so với Dinar Bahrain (BHD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ UNCOMMONGOODS thành BHD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa UNCOMMON•GOODS và Dinar Bahrain, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của UNCOMMONGOODS/BHD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với UNCOMMONGOODS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá UNCOMMONGOODS/BHD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá UNCOMMONGOODS/BHD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá UNCOMMONGOODS/BHD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các y ếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của UNCOMMON•GOODS và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp UNCOMMON•GOODS: UNCOMMONGOODS sang Đô la Mỹ (USD), UNCOMMONGOODS sang Euro (EUR), UNCOMMONGOODS sang Bảng Anh (GBP), UNCOMMONGOODS sang Đô la Canada (CAD), UNCOMMONGOODS sang Rupee Ấn Độ (INR), UNCOMMONGOODS sang Rupee Pakistan (PKR), UNCOMMONGOODS sang Real Brazil (BRL), UNCOMMONGOODS sang ...
Giá của UNCOMMON•GOODS ở Mỹ là $0.01572 USD. Ngoài ra, giá của UNCOMMON•GOODS là €0.01344 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01165 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02168 CAD ở Canada, ₹1.41 INR ở Ấn Độ, ₨4.4 PKR ở Pakistan, R$0.08465 BRL ở Brazil, ...
Cặp UNCOMMON•GOODS phổ biến nhất là UNCOMMONGOODS sang Dinar Bahrain(BHD). Giá của 1 UNCOMMON•GOODS (UNCOMMONGOODS) ở Dinar Bahrain (BHD) là .د.ب0.005924.
Giá của UNCOMMON•GOODS ở Mỹ là $0.01572 USD. Ngoài ra, giá của UNCOMMON•GOODS là €0.01344 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01165 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.02168 CAD ở Canada, ₹1.41 INR ở Ấn Độ, ₨4.4 PKR ở Pakistan, R$0.08465 BRL ở Brazil, ...
Cặp UNCOMMON•GOODS phổ biến nhất là UNCOMMONGOODS sang Dinar Bahrain(BHD). Giá của 1 UNCOMMON•GOODS (UNCOMMONGOODS) ở Dinar Bahrain (BHD) là .د.ب0.005924.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













