Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94031.69 (+1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94031.69 (+1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94031.69 (+1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi UMB thành AZN
UMB/AZN: 1 UMB = 0.0002337 AZN. Giá chuyển đổi 1 Umbrella Network (UMB) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.0002337 AZN hôm nay.

UMB
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá UMB/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Umbrella Network (UMB) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 UMB hiện có giá trị là 0.0002337 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 UMB hiện có giá 0.0002337 AZN, nghĩa là mua 5 UMB sẽ mất 0.001168 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 4,279.03 UMB và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 21,395.16 UMB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi UMB sang AZN
Chuyển đổi AZN sang UMB
Umbrella Network
Manat Azerbaijani
1 UMB
0.0002337 AZN
Đổi 1 UMB sang 0.0002337 AZN
2 UMB
0.0004674 AZN
Đổi 2 UMB sang 0.0004674 AZN
5 UMB
0.001168 AZN
Đổi 5 UMB sang 0.001168 AZN
10 UMB
0.002337 AZN
Đổi 10 UMB sang 0.002337 AZN
20 UMB
0.004674 AZN
Đổi 20 UMB sang 0.004674 AZN
50 UMB
0.01168 AZN
Đổi 50 UMB sang 0.01168 AZN
100 UMB
0.02337 AZN
Đổi 100 UMB sang 0.02337 AZN
200 UMB
0.04674 AZN
Đổi 200 UMB sang 0.04674 AZN
500 UMB
0.1168 AZN
Đổi 500 UMB sang 0.1168 AZN
1000 UMB
0.2337 AZN
Đổi 1000 UMB sang 0.2337 AZN
5000 UMB
1.17 AZN
Đổi 5000 UMB sang 1.17 AZN
10000 UMB
2.34 AZN
Đổi 10000 UMB sang 2.34 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UMB thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Umbrella Network tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UMB sang AZN, lên đến 10000 UMB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Umbrella Network
1 AZN
4,279.03 UMB
Đổi 1 AZN sang 4,279.03 UMB
10 AZN
42,790.32 UMB
Đổi 10 AZN sang 42,790.32 UMB
50 AZN
213,951.61 UMB
Đổi 50 AZN sang 213,951.61 UMB
100 AZN
427,903.21 UMB
Đổi 100 AZN sang 427,903.21 UMB
200 AZN
855,806.42 UMB
Đổi 200 AZN sang 855,806.42 UMB
500 AZN
2,139,516.06 UMB
Đổi 500 AZN sang 2,139,516.06 UMB
1000 AZN
4,279,032.12 UMB
Đổi 1000 AZN sang 4,279,032.12 UMB
2000 AZN
8,558,064.25 UMB
Đổi 2000 AZN sang 8,558,064.25 UMB
5000 AZN
21,395,160.62 UMB
Đổi 5000 AZN sang 21,395,160.62 UMB
10000 AZN
42,790,321.25 UMB
Đổi 10000 AZN sang 42,790,321.25 UMB
50000 AZN
213,951,606.23 UMB
Đổi 50000 AZN sang 213,951,606.23 UMB
100000 AZN
427,903,212.47 UMB
Đổi 100000 AZN sang 427,903,212.47 UMB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành UMB toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Umbrella Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang UMB, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ UMB/AZN
UMB/AZN: 1 UMB = 0.0002337 AZN; 2026/01/06 01:33:24
Trong 1D vừa qua, Umbrella Network đã thay đổi +17.27% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Umbrella Network(UMB) đã thay đổi +17.27% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành UMB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi UMB sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Umbrella Network/AZN
Giá Umbrella Network cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.0002978 AZN trong khi giá Umbrella Network thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.0001774 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Umbrella Network theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá UMB theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0002439 AZN | 0.0002978 AZN | 0.0003852 AZN | 0.0008169 AZN |
Thấp | 0.0002072 AZN | 0.0001774 AZN | 0.0001577 AZN | 0.0001577 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +17.27% | +31.26% | +17.94% | -70.16% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua UMB (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp UMB bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua UMB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Umbrella Network
Số liệu thị trường UMB sang AZN
UMB/AZN:
₼0.0002337
Khối lượng UMB 24 giờ:
₼44.66
Vốn hóa thị trường UMB:
₼68,464.69
Nguồn cung lưu hành UMB:
292.96M UMB
Tỷ giá UMB sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Umbrella Network thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Umbrella Network là ₼0.0002337 mỗi UMB, với tổng vốn hoá thị trường của ₼68,464.69 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 292,962,620 UMB. Khối lượng giao dịch của Umbrella Network đã thay đổi -61.18% (₼-70.38 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của UMB là ₼115.04.
Thông tin thêm về Umbrella Network trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Umbrella Network phổ biến nhất là UMB sang AZN, trong đó mã của Umbrella Network là UMB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79923.32 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69169.46 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128990.17 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506555.74 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452584.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi UMB sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi UMB sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Umbrella Network phổ biến
UMB đến TWD
1 UMB thành NT$0.004329 TWD
UMB đến AZN
1 UMB thành ₼0.0002337 AZN
UMB đến CNY
1 UMB thành ¥0.0009607 CNY
UMB đến USD
1 UMB thành $0.0001375 USD
UMB đến AUD
1 UMB thành AU$0.0002047 AUD
UMB đến EUR
1 UMB thành €0.0001173 EUR
UMB đến CAD
1 UMB thành C$0.0001893 CAD
UMB đến KRW
1 UMB thành ₩0.1988 KRW
UMB đến JPY
1 UMB thành ¥0.02152 JPY
UMB đến GBP
1 UMB thành £0.0001015 GBP
UMB đến BRL
1 UMB thành R$0.0007434 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

BTC đến AZN
1 BTC thành ₼159,764.51 AZN

XRP đến AZN
1 XRP thành ₼4.06 AZN

ETH đến AZN
1 ETH thành ₼5,497.58 AZN

SOL đến AZN
1 SOL thành ₼234.92 AZN

SUI đến AZN
1 SUI thành ₼3.34 AZN

SHIB đến AZN
1 SHIB thành ₼0.{4}1588 AZN

ADA đến AZN
1 ADA thành ₼0.7271 AZN

XCN đến AZN
1 XCN thành ₼0.01516 AZN

LINK đến AZN
1 LINK thành ₼23.63 AZN

RENDER đến AZN
1 RENDER thành ₼3.8 AZN
Bảng chuyển đổi từ UMB sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Umbrella Network đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 UMB thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +31.26% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +17.27%, đạt mức cao nhất là 0.0002439 AZN và mức thấp nhất là 0.0002072 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 UMB là ₼0.0001967 AZN , thay đổi +17.94% so với giá hiện tại. Umbrella Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.70% so với năm trước.
-₼
0.01845AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:33 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 UMB | ₼0.0001168 | ₼0.{4}9895 | +17.27% |
1 UMB | ₼0.0002337 | ₼0.0001979 | +17.27% |
5 UMB | ₼0.001168 | ₼0.0009895 | +17.27% |
10 UMB | ₼0.002337 | ₼0.001979 | +17.27% |
50 UMB | ₼0.01168 | ₼0.009895 | +17.27% |
100 UMB | ₼0.02337 | ₼0.01979 | +17.27% |
500 UMB | ₼0.1168 | ₼0.09895 | +17.27% |
1000 UMB | ₼0.2337 | ₼0.1979 | +17.27% |
Câu Hỏi Thường Gặp UMB/AZN
1 Umbrella Network bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Umbrella Network (UMB) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.0002337.
Tôi có thể mua bao nhiêu UMB với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4,279.03 UMB đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển UMB sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi UMB sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng UMB bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 21,395.16 UMB, trong khi 5 UMB sẽ có giá khoảng 0.001168AZN.
Giá cao nhất của UMB/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 UMB tính theo AZN là ₼4.38. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 UMB/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Umbrella Network tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Umbrella Network (UMB) đã tăng 31.26%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Umbrella Network (UMB) đã tăng 17.94% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ UMB thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Umbrella Network và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của UMB/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với UMB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá UMB/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá UMB/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá UMB/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Umbrella Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Umbrella Network: UMB sang Đô la Mỹ (USD), UMB sang Euro (EUR), UMB sang Bảng Anh (GBP), UMB sang Đô la Canada (CAD), UMB sang Rupee Ấn Độ (INR), UMB sang Rupee Pakistan (PKR), UMB sang Real Brazil (BRL), UMB sang ...
Giá của Umbrella Network ở Mỹ là $0.0001375 USD. Ngoài ra, giá của Umbrella Network là €0.0001173 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001015 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001893 CAD ở Canada, ₹0.01240 INR ở Ấn Độ, ₨0.03851 PKR ở Pakistan, R$0.0007434 BRL ở Brazil, ...
Cặp Umbrella Network phổ biến nhất là UMB sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Umbrella Network (UMB) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.0002337.
Giá của Umbrella Network ở Mỹ là $0.0001375 USD. Ngoài ra, giá của Umbrella Network là €0.0001173 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001015 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0001893 CAD ở Canada, ₹0.01240 INR ở Ấn Độ, ₨0.03851 PKR ở Pakistan, R$0.0007434 BRL ở Brazil, ...
Cặp Umbrella Network phổ biến nhất là UMB sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Umbrella Network (UMB) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.0002337.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































