Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
TROY sang Shilling Kenya (TROY sang KES)

Máy tính và công cụ chuyển đổi TROY thành KES

TROY/KES: 1 TROY = 0.009401 KES. Giá chuyển đổi 1 TROY (TROY) thành Shilling Kenya (KES) là 0.009401 KES hôm nay.
TROY
TROY
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TROY/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TROY (TROY) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TROY hiện có giá trị là 0.009401 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TROY hiện có giá 0.009401 KES, nghĩa là mua 5 TROY sẽ mất 0.04701 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 106.37 TROY và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 531.84 TROY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi TROY sang KES

Chuyển đổi KES sang TROY

TROY
Shilling Kenya
1 TROY
0.009401  KES
Đổi 1 TROY sang 0.009401 KES
2 TROY
0.01880  KES
Đổi 2 TROY sang 0.01880 KES
5 TROY
0.04701  KES
Đổi 5 TROY sang 0.04701 KES
10 TROY
0.09401  KES
Đổi 10 TROY sang 0.09401 KES
20 TROY
0.1880  KES
Đổi 20 TROY sang 0.1880 KES
50 TROY
0.4701  KES
Đổi 50 TROY sang 0.4701 KES
100 TROY
0.9401  KES
Đổi 100 TROY sang 0.9401 KES
200 TROY
1.88  KES
Đổi 200 TROY sang 1.88 KES
500 TROY
4.7  KES
Đổi 500 TROY sang 4.7 KES
1000 TROY
9.4  KES
Đổi 1000 TROY sang 9.4 KES
5000 TROY
47.01  KES
Đổi 5000 TROY sang 47.01 KES
10000 TROY
94.01  KES
Đổi 10000 TROY sang 94.01 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TROY thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của TROY tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TROY sang KES, lên đến 10000 TROY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
TROY
1 KES
106.37 TROY
Đổi 1 KES sang 106.37 TROY
10 KES
1,063.69 TROY
Đổi 10 KES sang 1,063.69 TROY
50 KES
5,318.43 TROY
Đổi 50 KES sang 5,318.43 TROY
100 KES
10,636.86 TROY
Đổi 100 KES sang 10,636.86 TROY
200 KES
21,273.71 TROY
Đổi 200 KES sang 21,273.71 TROY
500 KES
53,184.28 TROY
Đổi 500 KES sang 53,184.28 TROY
1000 KES
106,368.55 TROY
Đổi 1000 KES sang 106,368.55 TROY
2000 KES
212,737.11 TROY
Đổi 2000 KES sang 212,737.11 TROY
5000 KES
531,842.77 TROY
Đổi 5000 KES sang 531,842.77 TROY
10000 KES
1,063,685.54 TROY
Đổi 10000 KES sang 1,063,685.54 TROY
50000 KES
5,318,427.71 TROY
Đổi 50000 KES sang 5,318,427.71 TROY
100000 KES
10,636,855.41 TROY
Đổi 100000 KES sang 10,636,855.41 TROY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành TROY toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo TROY đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang TROY, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ TROY/KES

TROY/KES: 1 TROY = 0.009401 KES; 2026/01/04 16:31:18
Trong 1D vừa qua, TROY đã thay đổi -3.21% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TROY(TROY) đã thay đổi -3.21% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành TROY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi TROY sang KES: Biến động và thay đổi giá của TROY/KES

Giá TROY cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.01134 KES trong khi giá TROY thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.008308 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TROY theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TROY theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.009860 KES
0.01134 KES
0.01134 KES
0.01392 KES
Thấp
0.009200 KES
0.008308 KES
0.008256 KES
0.007881 KES
Bình thường
0 KES
0 KES
0 KES
0 KES
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-3.21%
+3.08%
+3.34%
-17.97%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua TROY (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TROY bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TROY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin TROY

Số liệu thị trường TROY sang KES

TROY/KES:
KSh0.009401
Khối lượng TROY 24 giờ:
KSh6,296,111.03
Vốn hóa thị trường TROY:
KSh94,012,754.11
Nguồn cung lưu hành TROY:
10.00B TROY

Tỷ giá TROY sang KES hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi TROY thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của TROY là KSh0.009401 mỗi TROY, với tổng vốn hoá thị trường của KSh94,012,754.11 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,000,000,000 TROY. Khối lượng giao dịch của TROY đã thay đổi -10.11% (KSh-708,424.74 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TROY là KSh7,004,535.77.

Thông tin thêm về TROY trên Bitget

Thông tin Shilling Kenya

Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TROY phổ biến nhất là TROY sang KES, trong đó mã của TROY là TROY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi TROY sang KES

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi TROY sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi TROY phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
TROY đến TWD
1 TROY thành NT$0.002288 TWD
popular info Shilling Kenya
TROY đến KES
1 TROY thành KSh0.009401 KES
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
TROY đến CNY
1 TROY thành ¥0.0005101 CNY
popular info Đô la Mỹ
TROY đến USD
1 TROY thành $0.{4}7293 USD
popular info Đô la Úc
TROY đến AUD
1 TROY thành AU$0.0001090 AUD
popular info Euro
TROY đến EUR
1 TROY thành €0.{4}6218 EUR
popular info Đô la Canada
TROY đến CAD
1 TROY thành C$0.0001002 CAD
popular info Won Hàn Quốc
TROY đến KRW
1 TROY thành ₩0.1052 KRW
popular info Yên Nhật
TROY đến JPY
1 TROY thành ¥0.01144 JPY
popular info Bảng Anh
TROY đến GBP
1 TROY thành £0.{4}5415 GBP
popular info Real Brazil
TROY đến BRL
1 TROY thành R$0.0003956 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KES

other assets Bonk
BONK đến KES
1 BONK thành KSh0.001575 KES
other assets Shiba Inu
SHIB đến KES
1 SHIB thành KSh0.001151 KES
other assets FLOKI
FLOKI đến KES
1 FLOKI thành KSh0.007399 KES
other assets Pudgy Penguins
PENGU đến KES
1 PENGU thành KSh1.65 KES
other assets SIDUS
SIDUS đến KES
1 SIDUS thành KSh0.05586 KES
other assets Collect on Fanable
COLLECT đến KES
1 COLLECT thành KSh9.73 KES
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến KES
1 FET thành KSh33.86 KES
other assets dogwifhat
WIF đến KES
1 WIF thành KSh51.39 KES
other assets pippin
PIPPIN đến KES
1 PIPPIN thành KSh62.17 KES
other assets Render
RENDER đến KES
1 RENDER thành KSh235.28 KES

Bảng chuyển đổi từ TROY sang KES

Tỷ giá hoán đổi của TROY đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 TROY thành Shilling Kenya đã thay đổi +3.08% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.21%, đạt mức cao nhất là 0.009860 KES và mức thấp nhất là 0.009200 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 TROY là KSh0.009100 KES , thay đổi +3.34% so với giá hiện tại. TROY đã thay đổi
-KSh
0.5432KES
, tương đương mức thay đổi -98.31% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 16:31 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 TROY
KSh0.004701KSh0.004855
-3.21%
1 TROY
KSh0.009401KSh0.009710
-3.21%
5 TROY
KSh0.04701KSh0.04855
-3.21%
10 TROY
KSh0.09401KSh0.09710
-3.21%
50 TROY
KSh0.4701KSh0.4855
-3.21%
100 TROY
KSh0.9401KSh0.9710
-3.21%
500 TROY
KSh4.7KSh4.86
-3.21%
1000 TROY
KSh9.4KSh9.71
-3.21%

Câu Hỏi Thường Gặp TROY/KES

1 TROY bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 TROY (TROY) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.009401.
Tôi có thể mua bao nhiêu TROY với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 106.37 TROY đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TROY sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TROY sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TROY bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 531.84 TROY, trong khi 5 TROY sẽ có giá khoảng 0.04701KES.
Giá cao nhất của TROY/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TROY tính theo KES là KSh4.99. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TROY/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của TROY tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi TROY (TROY) đã tăng 3.08%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi TROY (TROY) đã tăng 3.34% so với Shilling Kenya (KES).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TROY thành KES?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TROY và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TROY/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TROY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TROY/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TROY/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TROY/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của TROY và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp TROY: TROY sang Đô la Mỹ (USD), TROY sang Euro (EUR), TROY sang Bảng Anh (GBP), TROY sang Đô la Canada (CAD), TROY sang Rupee Ấn Độ (INR), TROY sang Rupee Pakistan (PKR), TROY sang Real Brazil (BRL), TROY sang ...
Giá của TROY ở Mỹ là $0.C$0.00010027293 USD. Ngoài ra, giá của TROY là €0.{4}6218 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5415 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006565 INR ở Ấn Độ, ₨0.02041 PKR ở Pakistan, R$0.0003956 BRL ở Brazil, ...
Cặp TROY phổ biến nhất là TROY sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 TROY (TROY) ở Shilling Kenya (KES) là KSh0.009401.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget