Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Troller Cat sang Euro (TCAT sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi TCAT thành EUR

TCAT/EUR: 1 TCAT = 0.{6}5271 EUR. Giá chuyển đổi 1 Troller Cat (TCAT) thành Euro (EUR) là 0.{6}5271 EUR hôm nay.
TCAT
TCAT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TCAT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Troller Cat (TCAT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TCAT hiện có giá trị là 0.{6}5271 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TCAT hiện có giá 0.{6}5271 EUR, nghĩa là mua 5 TCAT sẽ mất 0.{5}2636 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 1,897,032.75 TCAT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 9,485,163.75 TCAT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi TCAT sang EUR

Chuyển đổi EUR sang TCAT

Troller Cat
Euro
1 TCAT
0.{6}5271  EUR
Đổi 1 TCAT sang 0.{6}5271 EUR
2 TCAT
0.{5}1054  EUR
Đổi 2 TCAT sang 0.{5}1054 EUR
5 TCAT
0.{5}2636  EUR
Đổi 5 TCAT sang 0.{5}2636 EUR
10 TCAT
0.{5}5271  EUR
Đổi 10 TCAT sang 0.{5}5271 EUR
20 TCAT
0.{4}1054  EUR
Đổi 20 TCAT sang 0.{4}1054 EUR
50 TCAT
0.{4}2636  EUR
Đổi 50 TCAT sang 0.{4}2636 EUR
100 TCAT
0.{4}5271  EUR
Đổi 100 TCAT sang 0.{4}5271 EUR
200 TCAT
0.0001054  EUR
Đổi 200 TCAT sang 0.0001054 EUR
500 TCAT
0.0002636  EUR
Đổi 500 TCAT sang 0.0002636 EUR
1000 TCAT
0.0005271  EUR
Đổi 1000 TCAT sang 0.0005271 EUR
5000 TCAT
0.002636  EUR
Đổi 5000 TCAT sang 0.002636 EUR
10000 TCAT
0.005271  EUR
Đổi 10000 TCAT sang 0.005271 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TCAT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Troller Cat tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TCAT sang EUR, lên đến 10000 TCAT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Troller Cat
1 EUR
1,897,032.75 TCAT
Đổi 1 EUR sang 1,897,032.75 TCAT
10 EUR
18,970,327.5 TCAT
Đổi 10 EUR sang 18,970,327.5 TCAT
50 EUR
94,851,637.5 TCAT
Đổi 50 EUR sang 94,851,637.5 TCAT
100 EUR
189,703,275 TCAT
Đổi 100 EUR sang 189,703,275 TCAT
200 EUR
379,406,550 TCAT
Đổi 200 EUR sang 379,406,550 TCAT
500 EUR
948,516,375.01 TCAT
Đổi 500 EUR sang 948,516,375.01 TCAT
1000 EUR
1,897,032,750.02 TCAT
Đổi 1000 EUR sang 1,897,032,750.02 TCAT
2000 EUR
3,794,065,500.05 TCAT
Đổi 2000 EUR sang 3,794,065,500.05 TCAT
5000 EUR
9,485,163,750.12 TCAT
Đổi 5000 EUR sang 9,485,163,750.12 TCAT
10000 EUR
18,970,327,500.24 TCAT
Đổi 10000 EUR sang 18,970,327,500.24 TCAT
50000 EUR
94,851,637,501.19 TCAT
Đổi 50000 EUR sang 94,851,637,501.19 TCAT
100000 EUR
189,703,275,002.38 TCAT
Đổi 100000 EUR sang 189,703,275,002.38 TCAT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành TCAT toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Troller Cat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang TCAT, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ TCAT/EUR

TCAT/EUR: 1 TCAT = 0.{6}5271 EUR; 2026/01/09 18:08:32
Trong 1D vừa qua, Troller Cat đã thay đổi -2.62% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Troller Cat(TCAT) đã thay đổi -2.62% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành TCAT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi TCAT sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Troller Cat/EUR

Giá Troller Cat cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.{6}9619 EUR trong khi giá Troller Cat thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.{6}5271 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Troller Cat theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TCAT theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{6}6134 EUR
0.{6}9619 EUR
0.{5}1240 EUR
0.0004644 EUR
Thấp
0.{6}5271 EUR
0.{6}5271 EUR
0.{6}5271 EUR
0.{6}4866 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-2.62%
-47.37%
-50.34%
-99.88%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua TCAT (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TCAT bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TCAT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Troller Cat

Số liệu thị trường TCAT sang EUR

TCAT/EUR:
€0.{6}5271
Khối lượng TCAT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường TCAT:
--
Nguồn cung lưu hành TCAT:
0 TCAT

Tỷ giá TCAT sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Troller Cat thành Euro đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Troller Cat là €0.{6}5271 mỗi TCAT, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- TCAT. Khối lượng giao dịch của Troller Cat đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TCAT là €0.

Thông tin thêm về Troller Cat trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Troller Cat phổ biến nhất là TCAT sang EUR, trong đó mã của Troller Cat là TCAT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77299.62 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67060.72 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124916.33 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 481344.97 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8114922.75 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi TCAT sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi TCAT sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Troller Cat phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
TCAT đến TWD
1 TCAT thành NT$0.{4}1938 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
TCAT đến CNY
1 TCAT thành ¥0.{5}4277 CNY
popular info Đô la Mỹ
TCAT đến USD
1 TCAT thành $0.{6}6130 USD
popular info Đô la Úc
TCAT đến AUD
1 TCAT thành AU$0.{6}9176 AUD
popular info Euro
TCAT đến EUR
1 TCAT thành €0.{6}5271 EUR
popular info Đô la Canada
TCAT đến CAD
1 TCAT thành C$0.{6}8519 CAD
popular info Won Hàn Quốc
TCAT đến KRW
1 TCAT thành ₩0.0008946 KRW
popular info Yên Nhật
TCAT đến JPY
1 TCAT thành ¥0.{4}9692 JPY
popular info Bảng Anh
TCAT đến GBP
1 TCAT thành £0.{6}4573 GBP
popular info Real Brazil
TCAT đến BRL
1 TCAT thành R$0.{5}3282 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets DeepNode
DN đến EUR
1 DN thành €1.18 EUR
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến EUR
1 POL thành €0.1318 EUR
other assets Beefy
BIFI đến EUR
1 BIFI thành €225.5 EUR
other assets GMT
GMT đến EUR
1 GMT thành €0.01645 EUR
other assets LimeWire
LMWR đến EUR
1 LMWR thành €0.04742 EUR
other assets ISLM
ISLM đến EUR
1 ISLM thành €0.04658 EUR
other assets Yei Finance
CLO đến EUR
1 CLO thành €0.6874 EUR
other assets Solana
SOL đến EUR
1 SOL thành €118.25 EUR
other assets World Mobile Token
WMTX đến EUR
1 WMTX thành €0.06811 EUR
other assets pippin
PIPPIN đến EUR
1 PIPPIN thành €0.3606 EUR

Bảng chuyển đổi từ TCAT sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Troller Cat đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TCAT thành Euro đã thay đổi -47.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.62%, đạt mức cao nhất là 0.{6}6134 EUR và mức thấp nhất là 0.{6}5271 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 TCAT là €0.{5}1062 EUR , thay đổi -50.34% so với giá hiện tại. Troller Cat đã thay đổi
+
0.{7}1120EUR
, tương đương mức thay đổi -99.88% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:08 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 TCAT
€0.{6}2636€0.{6}2707
-2.62%
1 TCAT
€0.{6}5271€0.{6}5413
-2.62%
5 TCAT
€0.{5}2636€0.{5}2707
-2.62%
10 TCAT
€0.{5}5271€0.{5}5413
-2.62%
50 TCAT
€0.{4}2636€0.{4}2707
-2.62%
100 TCAT
€0.{4}5271€0.{4}5413
-2.62%
500 TCAT
€0.0002636€0.0002707
-2.62%
1000 TCAT
€0.0005271€0.0005413
-2.62%

Câu Hỏi Thường Gặp TCAT/EUR

1 Troller Cat bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Troller Cat (TCAT) trong Euro (EUR) là €0.{6}5271.
Tôi có thể mua bao nhiêu TCAT với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,897,032.75 TCAT đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TCAT sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TCAT sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TCAT bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 9,485,163.75 TCAT, trong khi 5 TCAT sẽ có giá khoảng 0.{5}2636EUR.
Giá cao nhất của TCAT/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TCAT tính theo EUR là €0.0004644. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TCAT/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Troller Cat tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Troller Cat (TCAT) đã giảm 47.37%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Troller Cat (TCAT) đã giảm 50.34% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TCAT thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Troller Cat và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TCAT/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TCAT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TCAT/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TCAT/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TCAT/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Troller Cat và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Troller Cat: TCAT sang Đô la Mỹ (USD), TCAT sang Euro (EUR), TCAT sang Bảng Anh (GBP), TCAT sang Đô la Canada (CAD), TCAT sang Rupee Ấn Độ (INR), TCAT sang Rupee Pakistan (PKR), TCAT sang Real Brazil (BRL), TCAT sang ...
Giá của Troller Cat ở Mỹ là $0.₨0.00017166130 USD. Ngoài ra, giá của Troller Cat là €0.{6}5271 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}4573 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{6}8519 CAD ở Canada, ₹0.{4}5534 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}3282 BRL ở Brazil, ...
Cặp Troller Cat phổ biến nhất là TCAT sang Euro(EUR). Giá của 1 Troller Cat (TCAT) ở Euro (EUR) là €0.{6}5271.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget