Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Trillant sang Euro (TRI sang EUR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi TRI thành EUR

TRI/EUR: 1 TRI = 0.1896 EUR. Giá chuyển đổi 1 Trillant (TRI) thành Euro (EUR) là 0.1896 EUR hôm nay.
TRI
TRI
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TRI/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Trillant (TRI) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TRI hiện có giá trị là 0.1896 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TRI hiện có giá 0.1896 EUR, nghĩa là mua 5 TRI sẽ mất 0.9482 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 5.27 TRI và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 26.37 TRI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi TRI sang EUR

Chuyển đổi EUR sang TRI

Trillant
Euro
1 TRI
0.1896  EUR
Đổi 1 TRI sang 0.1896 EUR
2 TRI
0.3793  EUR
Đổi 2 TRI sang 0.3793 EUR
5 TRI
0.9482  EUR
Đổi 5 TRI sang 0.9482 EUR
10 TRI
1.9  EUR
Đổi 10 TRI sang 1.9 EUR
20 TRI
3.79  EUR
Đổi 20 TRI sang 3.79 EUR
50 TRI
9.48  EUR
Đổi 50 TRI sang 9.48 EUR
100 TRI
18.96  EUR
Đổi 100 TRI sang 18.96 EUR
200 TRI
37.93  EUR
Đổi 200 TRI sang 37.93 EUR
500 TRI
94.82  EUR
Đổi 500 TRI sang 94.82 EUR
1000 TRI
189.63  EUR
Đổi 1000 TRI sang 189.63 EUR
5000 TRI
948.17  EUR
Đổi 5000 TRI sang 948.17 EUR
10000 TRI
1,896.35  EUR
Đổi 10000 TRI sang 1,896.35 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TRI thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Trillant tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TRI sang EUR, lên đến 10000 TRI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Trillant
1 EUR
5.27 TRI
Đổi 1 EUR sang 5.27 TRI
10 EUR
52.73 TRI
Đổi 10 EUR sang 52.73 TRI
50 EUR
263.66 TRI
Đổi 50 EUR sang 263.66 TRI
100 EUR
527.33 TRI
Đổi 100 EUR sang 527.33 TRI
200 EUR
1,054.66 TRI
Đổi 200 EUR sang 1,054.66 TRI
500 EUR
2,636.65 TRI
Đổi 500 EUR sang 2,636.65 TRI
1000 EUR
5,273.3 TRI
Đổi 1000 EUR sang 5,273.3 TRI
2000 EUR
10,546.6 TRI
Đổi 2000 EUR sang 10,546.6 TRI
5000 EUR
26,366.5 TRI
Đổi 5000 EUR sang 26,366.5 TRI
10000 EUR
52,733 TRI
Đổi 10000 EUR sang 52,733 TRI
50000 EUR
263,664.98 TRI
Đổi 50000 EUR sang 263,664.98 TRI
100000 EUR
527,329.95 TRI
Đổi 100000 EUR sang 527,329.95 TRI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành TRI toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Trillant đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang TRI, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ TRI/EUR

TRI/EUR: 1 TRI = 0.1896 EUR; 2026/01/07 20:14:31
Trong 1D vừa qua, Trillant đã thay đổi -5.20% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Trillant(TRI) đã thay đổi -5.20% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành TRI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi TRI sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Trillant/EUR

Giá Trillant cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.2307 EUR trong khi giá Trillant thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.1603 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Trillant theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TRI theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.2216 EUR
0.2307 EUR
0.2307 EUR
0.2307 EUR
Thấp
0.1883 EUR
0.1603 EUR
0.1555 EUR
0.1555 EUR
Bình thường
0 EUR
0 EUR
0 EUR
0 EUR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-5.20%
+17.22%
+5854273.00%
+1003778.06%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua TRI (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TRI bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TRI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Trillant

Số liệu thị trường TRI sang EUR

TRI/EUR:
€0.1896
Khối lượng TRI 24 giờ:
€42,707
Vốn hóa thị trường TRI:
--
Nguồn cung lưu hành TRI:
0 TRI

Tỷ giá TRI sang EUR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Trillant thành Euro đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Trillant là €0.1896 mỗi TRI, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- TRI. Khối lượng giao dịch của Trillant đã thay đổi -0.72% (€-309.63 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TRI là €43,016.64.

Thông tin thêm về Trillant trên Bitget

Thông tin Euro

Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Trillant phổ biến nhất là TRI sang EUR, trong đó mã của Trillant là TRI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi TRI sang EUR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi TRI sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Trillant phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
TRI đến TWD
1 TRI thành NT$6.97 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
TRI đến CNY
1 TRI thành ¥1.55 CNY
popular info Đô la Mỹ
TRI đến USD
1 TRI thành $0.2216 USD
popular info Đô la Úc
TRI đến AUD
1 TRI thành AU$0.3293 AUD
popular info Euro
TRI đến EUR
1 TRI thành €0.1895 EUR
popular info Đô la Canada
TRI đến CAD
1 TRI thành C$0.3064 CAD
popular info Won Hàn Quốc
TRI đến KRW
1 TRI thành ₩320.77 KRW
popular info Yên Nhật
TRI đến JPY
1 TRI thành ¥34.71 JPY
popular info Bảng Anh
TRI đến GBP
1 TRI thành £0.1644 GBP
popular info Real Brazil
TRI đến BRL
1 TRI thành R$1.19 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang EUR

other assets Bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành €77,990.14 EUR
other assets Brevis
BREV đến EUR
1 BREV thành €0.3846 EUR
other assets 币安人生
币安人生 đến EUR
1 币安人生 thành €0.1258 EUR
other assets Pepe
PEPE đến EUR
1 PEPE thành €0.{5}5656 EUR
other assets KGeN
KGEN đến EUR
1 KGEN thành €0.1717 EUR
other assets BNB
BNB đến EUR
1 BNB thành €767.33 EUR
other assets TRON
TRX đến EUR
1 TRX thành €0.2541 EUR
other assets Amp
AMP đến EUR
1 AMP thành €0.002000 EUR
other assets Spark
SPK đến EUR
1 SPK thành €0.02199 EUR
other assets World of Dypians
WOD đến EUR
1 WOD thành €0.03601 EUR

Bảng chuyển đổi từ TRI sang EUR

Tỷ giá hoán đổi của Trillant đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 TRI thành Euro đã thay đổi +17.22% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.20%, đạt mức cao nhất là 0.2216 EUR và mức thấp nhất là 0.1883 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 TRI là €-0.00 EUR , thay đổi +5854273.00% so với giá hiện tại. Trillant đã thay đổi
+
0.1903EUR
, tương đương mức thay đổi +708551.70% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:14 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 TRI
€0.09482€0.1000
-5.20%
1 TRI
€0.1896€0.2001
-5.20%
5 TRI
€0.9482€1
-5.20%
10 TRI
€1.9€2
-5.20%
50 TRI
€9.48€10
-5.20%
100 TRI
€18.96€20.01
-5.20%
500 TRI
€94.82€100.03
-5.20%
1000 TRI
€189.63€200.07
-5.20%

Câu Hỏi Thường Gặp TRI/EUR

1 Trillant bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Trillant (TRI) trong Euro (EUR) là €0.1896.
Tôi có thể mua bao nhiêu TRI với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.27 TRI đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TRI sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TRI sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TRI bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 26.37 TRI, trong khi 5 TRI sẽ có giá khoảng 0.9482EUR.
Giá cao nhất của TRI/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TRI tính theo EUR là €0.2307. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TRI/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Trillant tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Trillant (TRI) đã tăng 17.22%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Trillant (TRI) đã tăng 5854273.00% so với Euro (EUR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TRI thành EUR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Trillant và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TRI/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TRI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TRI/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TRI/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TRI/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Trillant và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Trillant: TRI sang Đô la Mỹ (USD), TRI sang Euro (EUR), TRI sang Bảng Anh (GBP), TRI sang Đô la Canada (CAD), TRI sang Rupee Ấn Độ (INR), TRI sang Rupee Pakistan (PKR), TRI sang Real Brazil (BRL), TRI sang ...
Giá của Trillant ở Mỹ là $0.2216 USD. Ngoài ra, giá của Trillant là €0.1895 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1644 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.3064 CAD ở Canada, ₹19.91 INR ở Ấn Độ, ₨62.09 PKR ở Pakistan, R$1.19 BRL ở Brazil, ...
Cặp Trillant phổ biến nhất là TRI sang Euro(EUR). Giá của 1 Trillant (TRI) ở Euro (EUR) là €0.1896.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget