Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90102.25 (-0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90102.25 (-0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.39%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90102.25 (-0.28%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TOAD thành EUR
TOAD/EUR: 1 TOAD = 0.{10}6821 EUR. Giá chuyển đổi 1 TOAD (TOAD) thành Euro (EUR) là 0.{10}6821 EUR hôm nay.

TOAD
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TOAD/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TOAD (TOAD) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TOAD hiện có giá trị là 0.{10}6821 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TOAD hiện có giá 0.{10}6821 EUR, nghĩa là mua 5 TOAD sẽ mất 0.{9}3410 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 14,661,179,628.22 TOAD và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 73,305,898,141.08 TOAD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TOAD sang EUR
Chuyển đổi EUR sang TOAD
TOAD
Euro
1 TOAD
0.{10}6821 EUR
Đổi 1 TOAD sang 0.{10}6821 EUR
2 TOAD
0.{9}1364 EUR
Đổi 2 TOAD sang 0.{9}1364 EUR
5 TOAD
0.{9}3410 EUR
Đổi 5 TOAD sang 0.{9}3410 EUR
10 TOAD
0.{9}6821 EUR
Đổi 10 TOAD sang 0.{9}6821 EUR
20 TOAD
0.{8}1364 EUR
Đổi 20 TOAD sang 0.{8}1364 EUR
50 TOAD
0.{8}3410 EUR
Đổi 50 TOAD sang 0.{8}3410 EUR
100 TOAD
0.{8}6821 EUR
Đổi 100 TOAD sang 0.{8}6821 EUR
200 TOAD
0.{7}1364 EUR
Đổi 200 TOAD sang 0.{7}1364 EUR
500 TOAD
0.{7}3410 EUR
Đổi 500 TOAD sang 0.{7}3410 EUR
1000 TOAD
0.{7}6821 EUR
Đổi 1000 TOAD sang 0.{7}6821 EUR
5000 TOAD
0.{6}3410 EUR
Đổi 5000 TOAD sang 0.{6}3410 EUR
10000 TOAD
0.{6}6821 EUR
Đổi 10000 TOAD sang 0.{6}6821 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TOAD thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của TOAD tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TOAD sang EUR, lên đến 10000 TOAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
TOAD
1 EUR
14,661,179,628.22 TOAD
Đổi 1 EUR sang 14,661,179,628.22 TOAD
10 EUR
146,611,796,282.16 TOAD
Đổi 10 EUR sang 146,611,796,282.16 TOAD
50 EUR
733,058,981,410.82 TOAD
Đổi 50 EUR sang 733,058,981,410.82 TOAD
100 EUR
1,466,117,962,821.63 TOAD
Đổi 100 EUR sang 1,466,117,962,821.63 TOAD
200 EUR
2,932,235,925,643.27 TOAD
Đổi 200 EUR sang 2,932,235,925,643.27 TOAD
500 EUR
7,330,589,814,108.17 TOAD
Đổi 500 EUR sang 7,330,589,814,108.17 TOAD
1000 EUR
14,661,179,628,216.34 TOAD
Đổi 1000 EUR sang 14,661,179,628,216.34 TOAD
2000 EUR
29,322,359,256,432.68 TOAD
Đổi 2000 EUR sang 29,322,359,256,432.68 TOAD
5000 EUR
73,305,898,141,081.69 TOAD
Đổi 5000 EUR sang 73,305,898,141,081.69 TOAD
10000 EUR
146,611,796,282,163.38 TOAD
Đổi 10000 EUR sang 146,611,796,282,163.38 TOAD
50000 EUR
733,058,981,410,817 TOAD
Đổi 50000 EUR sang 733,058,981,410,817 TOAD
100000 EUR
1,466,117,962,821,634 TOAD
Đổi 100000 EUR sang 1,466,117,962,821,634 TOAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành TOAD toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo TOAD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang TOAD, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TOAD/EUR
TOAD/EUR: 1 TOAD = 0.{10}6821 EUR; 2026/01/09 09:07:28
Trong 1D vừa qua, TOAD đã thay đổi +20.22% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TOAD(TOAD) đã thay đổi +20.22% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành TOAD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TOAD sang EUR: Biến động và thay đổi giá của TOAD/EUR
Giá TOAD cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.{10}9533 EUR trong khi giá TOAD thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.{10}5502 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TOAD theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TOAD theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{10}9533 EUR | 0.{10}9533 EUR | 0.{9}5957 EUR | 0.{9}5957 EUR |
Thấp | 0.{10}6256 EUR | 0.{10}5502 EUR | 0.{10}3781 EUR | 0.{11}3626 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +20.22% | -0.59% | +52.94% | -49.88% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TOAD (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TOAD bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TOAD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin TOAD
Số liệu thị trường TOAD sang EUR
TOAD/EUR:
€0.{10}6821
Khối lượng TOAD 24 giờ:
€72.69
Vốn hóa thị trường TOAD:
€28,256.32
Nguồn cung lưu hành TOAD:
414.27T TOAD
Tỷ giá TOAD sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi TOAD thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của TOAD là €0.€65.42 EUR6821 mỗi TOAD, với tổng vốn hoá thị trường của €28,256.32 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 414,270,940,000,000 TOAD. Khối lượng giao dịch của TOAD đã thay đổi +900.42% ({10}) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TOAD là €7.27.
Thông tin thêm về TOAD trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TOAD phổ biến nhất là TOAD sang EUR, trong đó mã của TOAD là TOAD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66943.86 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124718.56 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484985.66 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8107119.98 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.79 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TOAD sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TOAD sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi TOAD phổ biến
TOAD đến TWD
1 TOAD thành NT$0.{8}2512 TWD
TOAD đến CNY
1 TOAD thành ¥0.{9}5548 CNY
TOAD đến USD
1 TOAD thành $0.{10}7945 USD
TOAD đến AUD
1 TOAD thành AU$0.{9}1189 AUD
TOAD đến EUR
1 TOAD thành €0.{10}6821 EUR
TOAD đến CAD
1 TOAD thành C$0.{9}1102 CAD
TOAD đến KRW
1 TOAD thành ₩0.{6}1159 KRW
TOAD đến JPY
1 TOAD thành ¥0.{7}1251 JPY
TOAD đến GBP
1 TOAD thành £0.{10}5917 GBP
TOAD đến BRL
1 TOAD thành R$0.{9}4286 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

SOL đến EUR
1 SOL thành €118.58 EUR

POL đến EUR
1 POL thành €0.1277 EUR

ISLM đến EUR
1 ISLM thành €0.04603 EUR

JASMY đến EUR
1 JASMY thành €0.007606 EUR

ZEC đến EUR
1 ZEC thành €374.68 EUR

WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1473 EUR

DEEP đến EUR
1 DEEP thành €0.04621 EUR

我踏马来了 đến EUR
1 我踏马来了 thành €0.01129 EUR

WAL đến EUR
1 WAL thành €0.1315 EUR

WMTX đến EUR
1 WMTX thành €0.06836 EUR
Bảng chuyển đổi từ TOAD sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của TOAD đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 TOAD thành Euro đã thay đổi -0.59% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +20.22%, đạt mức cao nhất là 0.9533 EUR và mức thấp nhất là 0.{10}6256 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 TOAD là {10}€0.{10}4391 EUR , thay đổi +52.94% so với giá hiện tại. TOAD đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -59.68% so với năm trước.
+€
0.{11}1505EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:07 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TOAD | €0.{10}3410 | €0.{10}2820 | +20.22% |
1 TOAD | €0.{10}6821 | €0.{10}5640 | +20.22% |
5 TOAD | €0.{9}3410 | €0.{9}2820 | +20.22% |
10 TOAD | €0.{9}6821 | €0.{9}5640 | +20.22% |
50 TOAD | €0.{8}3410 | €0.{8}2820 | +20.22% |
100 TOAD | €0.{8}6821 | €0.{8}5640 | +20.22% |
500 TOAD | €0.{7}3410 | €0.{7}2820 | +20.22% |
1000 TOAD | €0.{7}6821 | €0.{7}5640 | +20.22% |
Câu Hỏi Thường Gặp TOAD/EUR
1 TOAD bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 TOAD (TOAD) trong Euro (EUR) là €0.{10}6821.
Tôi có thể mua bao nhiêu TOAD với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 14,661,179,628.22 TOAD đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TOAD sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TOAD sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TOAD bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 73,305,898,141.08 TOAD, trong khi 5 TOAD sẽ có giá khoảng 0.{9}3410EUR.
Giá cao nhất của TOAD/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TOAD tính theo EUR là €0.{8}3148. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TOAD/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của TOAD tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi TOAD (TOAD) đã giảm 0.59%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi TOAD (TOAD) đã tăng 52.94% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TOAD thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TOAD và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TOAD/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TOAD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TOAD/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TOAD/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TOAD/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của TOAD và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp TOAD: TOAD sang Đô la Mỹ (USD), TOAD sang Euro (EUR), TOAD sang Bảng Anh (GBP), TOAD sang Đô la Canada (CAD), TOAD sang Rupee Ấn Độ (INR), TOAD sang Rupee Pakistan (PKR), TOAD sang Real Brazil (BRL), TOAD sang ...
Giá của TOAD ở Mỹ là $0.{10}7945 USD. Ngoài ra, giá của TOAD là €0.{10}6821 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{10}5917 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{9}1102 CAD ở Canada, ₹0.{8}7165 INR ở Ấn Độ, ₨0.R$0.{9}42862251 PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp TOAD phổ biến nhất là TOAD sang Euro(EUR). Giá của 1 TOAD (TOAD) ở Euro (EUR) là €0.{10}6821.
Giá của TOAD ở Mỹ là $0.{10}7945 USD. Ngoài ra, giá của TOAD là €0.{10}6821 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{10}5917 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{9}1102 CAD ở Canada, ₹0.{8}7165 INR ở Ấn Độ, ₨0.R$0.{9}42862251 PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp TOAD phổ biến nhất là TOAD sang Euro(EUR). Giá của 1 TOAD (TOAD) ở Euro (EUR) là €0.{10}6821.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













