Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94007.33 (+2.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94007.33 (+2.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94007.33 (+2.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TIMI thành KZT
TIMI/KZT: 1 TIMI = 11.54 KZT. Giá chuyển đổi 1 TIMI (TIMI) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 11.54 KZT hôm nay.

TIMI
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TIMI/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TIMI (TIMI) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TIMI hiện có giá trị là 11.54 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TIMI hiện có giá 11.54 KZT, nghĩa là mua 5 TIMI sẽ mất 57.72 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.08662 TIMI và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.4331 TIMI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TIMI sang KZT
Chuyển đổi KZT sang TIMI
TIMI
Tenge Kazakhstan
1 TIMI
11.54 KZT
Đổi 1 TIMI sang 11.54 KZT
2 TIMI
23.09 KZT
Đổi 2 TIMI sang 23.09 KZT
5 TIMI
57.72 KZT
Đổi 5 TIMI sang 57.72 KZT
10 TIMI
115.44 KZT
Đổi 10 TIMI sang 115.44 KZT
20 TIMI
230.89 KZT
Đổi 20 TIMI sang 230.89 KZT
50 TIMI
577.22 KZT
Đổi 50 TIMI sang 577.22 KZT
100 TIMI
1,154.45 KZT
Đổi 100 TIMI sang 1,154.45 KZT
200 TIMI
2,308.9 KZT
Đổi 200 TIMI sang 2,308.9 KZT
500 TIMI
5,772.25 KZT
Đổi 500 TIMI sang 5,772.25 KZT
1000 TIMI
11,544.49 KZT
Đổi 1000 TIMI sang 11,544.49 KZT
5000 TIMI
57,722.46 KZT
Đổi 5000 TIMI sang 57,722.46 KZT
10000 TIMI
115,444.93 KZT
Đổi 10000 TIMI sang 115,444.93 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TIMI thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của TIMI tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TIMI sang KZT, lên đến 10000 TIMI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
TIMI
1 KZT
0.08662 TIMI
Đổi 1 KZT sang 0.08662 TIMI
10 KZT
0.8662 TIMI
Đổi 10 KZT sang 0.8662 TIMI
50 KZT
4.33 TIMI
Đổi 50 KZT sang 4.33 TIMI
100 KZT
8.66 TIMI
Đổi 100 KZT sang 8.66 TIMI
200 KZT
17.32 TIMI
Đổi 200 KZT sang 17.32 TIMI
500 KZT
43.31 TIMI
Đổi 500 KZT sang 43.31 TIMI
1000 KZT
86.62 TIMI
Đổi 1000 KZT sang 86.62 TIMI
2000 KZT
173.24 TIMI
Đổi 2000 KZT sang 173.24 TIMI
5000 KZT
433.11 TIMI
Đổi 5000 KZT sang 433.11 TIMI
10000 KZT
866.21 TIMI
Đổi 10000 KZT sang 866.21 TIMI
50000 KZT
4,331.07 TIMI
Đổi 50000 KZT sang 4,331.07 TIMI
100000 KZT
8,662.14 TIMI
Đổi 100000 KZT sang 8,662.14 TIMI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành TIMI toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo TIMI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang TIMI, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TIMI/KZT
TIMI/KZT: 1 TIMI = 11.54 KZT; 2026/01/05 23:22:30
Trong 1D vừa qua, TIMI đã thay đổi -0.06% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TIMI(TIMI) đã thay đổi -0.06% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành TIMI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TIMI sang KZT: Biến động và thay đổi giá của TIMI/KZT
Giá TIMI cao nhất theo KZT 7 ngày qua là -- KZT trong khi giá TIMI thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là -- KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TIMI theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TIMI theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 15.85 KZT | -- KZT | -- KZT | -- KZT |
Thấp | 7.68 KZT | -- KZT | -- KZT | -- KZT |
Bình thường | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.06% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TIMI (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TIMI bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TIMI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin TIMI
Số liệu thị trường TIMI sang KZT
TIMI/KZT:
₸11.54
Khối lượng TIMI 24 giờ:
₸727,101,882.22
Vốn hóa thị trường TIMI:
₸24,243,433,965.72
Nguồn cung lưu hành TIMI:
2.10B TIMI
Tỷ giá TIMI sang KZT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi TIMI thành Tenge Kazakhstan đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của TIMI là ₸11.54 mỗi TIMI, với tổng vốn hoá thị trường của ₸24,243,433,965.72 KZT dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,100,000,000 TIMI. Khối lượng giao dịch của TIMI đã thay đổi --% (₸-- KZT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TIMI là ₸--.
Thông tin thêm về TIMI trên Bitget
Thông tin Tenge Kazakhstan
Ký hiệu của KZT là ₸.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TIMI phổ biến nhất là TIMI sang KZT, trong đó mã của TIMI là TIMI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KZT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79923.32 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69169.46 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128990.17 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506555.74 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452584.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TIMI sang KZT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TIMI sang KZT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi TIMI phổ biến
TIMI đến TWD
1 TIMI thành NT$0.7089 TWD
TIMI đến CNY
1 TIMI thành ¥0.1573 CNY
TIMI đến USD
1 TIMI thành $0.02251 USD
TIMI đến AUD
1 TIMI thành AU$0.03352 AUD
TIMI đến EUR
1 TIMI thành €0.01921 EUR
TIMI đến CAD
1 TIMI thành C$0.03100 CAD
TIMI đến KZT
1 TIMI thành ₸11.54 KZT
TIMI đến KRW
1 TIMI thành ₩32.56 KRW
TIMI đến JPY
1 TIMI thành ¥3.52 JPY
TIMI đến GBP
1 TIMI thành £0.01662 GBP
TIMI đến BRL
1 TIMI thành R$0.1217 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KZT

BTC đến KZT
1 BTC thành ₸48,244,301.38 KZT

XRP đến KZT
1 XRP thành ₸1,200.09 KZT

ETH đến KZT
1 ETH thành ₸1,659,225.1 KZT

SOL đến KZT
1 SOL thành ₸71,083.06 KZT

SUI đến KZT
1 SUI thành ₸985.29 KZT

ADA đến KZT
1 ADA thành ₸216.95 KZT

LINK đến KZT
1 LINK thành ₸7,178.56 KZT

SHIB đến KZT
1 SHIB thành ₸0.004741 KZT

BNB đến KZT
1 BNB thành ₸467,648.29 KZT

VIRTUAL đến KZT
1 VIRTUAL thành ₸564.98 KZT
Bảng chuyển đổi từ TIMI sang KZT
Tỷ giá hoán đổi của TIMI đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TIMI thành Tenge Kazakhstan đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.06%, đạt mức cao nhất là 15.85 KZT và mức thấp nhất là 7.68 KZT . Một tháng trước, giá trị của 1 TIMI là ₸-- KZT , thay đổi --% so với giá hiện tại. TIMI đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-₸
--KZT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:22 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TIMI | ₸5.77 | ₸-- | -0.06% |
1 TIMI | ₸11.54 | ₸-- | -0.06% |
5 TIMI | ₸57.72 | ₸-- | -0.06% |
10 TIMI | ₸115.44 | ₸-- | -0.06% |
50 TIMI | ₸577.22 | ₸-- | -0.06% |
100 TIMI | ₸1,154.45 | ₸-- | -0.06% |
500 TIMI | ₸5,772.25 | ₸-- | -0.06% |
1000 TIMI | ₸11,544.49 | ₸-- | -0.06% |
Câu Hỏi Thường Gặp TIMI/KZT
1 TIMI bằng bao nhiêu KZT?
Hiện tại, giá 1 TIMI (TIMI) trong Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸11.54.
Tôi có thể mua bao nhiêu TIMI với 1 KZT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.08662 TIMI đối với KZT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TIMI sang KZT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TIMI sang KZT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TIMI bất kỳ sang KZT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KZT tương đương 0.4331 TIMI, trong khi 5 TIMI sẽ có giá khoảng 57.72KZT.
Giá cao nhất của TIMI/KZT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TIMI tính theo KZT là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TIMI/KZT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của TIMI tính theo KZT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi TIMI (TIMI) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi TIMI (TIMI) đã giảm -- so với Tenge Kazakhstan (KZT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TIMI thành KZT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TIMI và Tenge Kazakhstan, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TIMI/KZT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TIMI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TIMI/KZT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TIMI/KZT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TIMI/KZT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của TIMI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












