Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92149.98 (-2.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92149.98 (-2.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92149.98 (-2.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WNK thành ISK
WNK/ISK: 1 WNK = 0.009068 ISK. Giá chuyển đổi 1 The Winkyverse (WNK) thành Króna Iceland (ISK) là 0.009068 ISK hôm nay.

WNK
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WNK/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi The Winkyverse (WNK) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WNK hiện có giá trị là 0.009068 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WNK hiện có giá 0.009068 ISK, nghĩa là mua 5 WNK sẽ mất 0.04534 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 110.28 WNK và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 551.42 WNK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WNK sang ISK
Chuyển đổi ISK sang WNK
The Winkyverse
Króna Iceland
1 WNK
0.009068 ISK
Đổi 1 WNK sang 0.009068 ISK
2 WNK
0.01814 ISK
Đổi 2 WNK sang 0.01814 ISK
5 WNK
0.04534 ISK
Đổi 5 WNK sang 0.04534 ISK
10 WNK
0.09068 ISK
Đổi 10 WNK sang 0.09068 ISK
20 WNK
0.1814 ISK
Đổi 20 WNK sang 0.1814 ISK
50 WNK
0.4534 ISK
Đổi 50 WNK sang 0.4534 ISK
100 WNK
0.9068 ISK
Đổi 100 WNK sang 0.9068 ISK
200 WNK
1.81 ISK
Đổi 200 WNK sang 1.81 ISK
500 WNK
4.53 ISK
Đổi 500 WNK sang 4.53 ISK
1000 WNK
9.07 ISK
Đổi 1000 WNK sang 9.07 ISK
5000 WNK
45.34 ISK
Đổi 5000 WNK sang 45.34 ISK
10000 WNK
90.68 ISK
Đổi 10000 WNK sang 90.68 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WNK thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của The Winkyverse tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WNK sang ISK, lên đến 10000 WNK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
The Winkyverse
1 ISK
110.28 WNK
Đổi 1 ISK sang 110.28 WNK
10 ISK
1,102.84 WNK
Đổi 10 ISK sang 1,102.84 WNK
50 ISK
5,514.19 WNK
Đổi 50 ISK sang 5,514.19 WNK
100 ISK
11,028.38 WNK
Đổi 100 ISK sang 11,028.38 WNK
200 ISK
22,056.76 WNK
Đổi 200 ISK sang 22,056.76 WNK
500 ISK
55,141.89 WNK
Đổi 500 ISK sang 55,141.89 WNK
1000 ISK
110,283.78 WNK
Đổi 1000 ISK sang 110,283.78 WNK
2000 ISK
220,567.57 WNK
Đổi 2000 ISK sang 220,567.57 WNK
5000 ISK
551,418.92 WNK
Đổi 5000 ISK sang 551,418.92 WNK
10000 ISK
1,102,837.83 WNK
Đổi 10000 ISK sang 1,102,837.83 WNK
50000 ISK
5,514,189.16 WNK
Đổi 50000 ISK sang 5,514,189.16 WNK
100000 ISK
11,028,378.33 WNK
Đổi 100000 ISK sang 11,028,378.33 WNK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành WNK toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo The Winkyverse đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang WNK, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WNK/ISK
WNK/ISK: 1 WNK = 0.009068 ISK; 2026/01/06 20:00:20
Trong 1D vừa qua, The Winkyverse đã thay đổi -0.35% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy The Winkyverse(WNK) đã thay đổi -0.35% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành WNK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WNK sang ISK: Biến động và thay đổi giá của The Winkyverse/ISK
Giá The Winkyverse cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.009362 ISK trong khi giá The Winkyverse thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.008890 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá The Winkyverse theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WNK theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.009277 ISK | 0.009362 ISK | 0.01161 ISK | 0.01185 ISK |
Thấp | 0.009078 ISK | 0.008890 ISK | 0.008890 ISK | 0.008890 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.35% | -2.19% | -18.42% | -20.85% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WNK (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WNK bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WNK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin The Winkyverse
Số liệu thị trường WNK sang ISK
WNK/ISK:
kr0.009068
Khối lượng WNK 24 giờ:
kr6,782,966.74
Vốn hóa thị trường WNK:
kr50,884,754.56
Nguồn cung lưu hành WNK:
5.61B WNK
Tỷ giá WNK sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi The Winkyverse thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của The Winkyverse là kr0.009068 mỗi WNK, với tổng vốn hoá thị trường của kr50,884,754.56 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,611,763,000 WNK. Khối lượng giao dịch của The Winkyverse đã thay đổi -2.99% (kr-209,018.40 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WNK là kr6,991,985.14.
Thông tin thêm về The Winkyverse trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá The Winkyverse phổ biến nhất là WNK sang ISK, trong đó mã của The Winkyverse là WNK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WNK sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WNK sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi The Winkyverse phổ biến
WNK đến TWD
1 WNK thành NT$0.002266 TWD
WNK đến CNY
1 WNK thành ¥0.0005028 CNY
WNK đến ISK
1 WNK thành kr0.009068 ISK
WNK đến USD
1 WNK thành $0.{4}7200 USD
WNK đến AUD
1 WNK thành AU$0.0001070 AUD
WNK đến EUR
1 WNK thành €0.{4}6159 EUR
WNK đến CAD
1 WNK thành C$0.{4}9929 CAD
WNK đến KRW
1 WNK thành ₩0.1042 KRW
WNK đến JPY
1 WNK thành ¥0.01128 JPY
WNK đến GBP
1 WNK thành £0.{4}5335 GBP
WNK đến BRL
1 WNK thành R$0.0003867 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ARTY đến ISK
1 ARTY thành kr18.58 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr43.48 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,303.67 ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr232.92 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.14 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr301.35 ISK

WIF đến ISK
1 WIF thành kr53.27 ISK

ZK đến ISK
1 ZK thành kr4.54 ISK

TAO đến ISK
1 TAO thành kr35,534.23 ISK

XCN đến ISK
1 XCN thành kr1.14 ISK
Bảng chuyển đổi từ WNK sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của The Winkyverse đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WNK thành Króna Iceland đã thay đổi -2.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.35%, đạt mức cao nhất là 0.009277 ISK và mức thấp nhất là 0.009078 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 WNK là kr0.01113 ISK , thay đổi -18.42% so với giá hiện tại. The Winkyverse đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -80.31% so với năm trước.
-kr
0.03731ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:00 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WNK | kr0.004534 | kr0.004550 | -0.35% |
1 WNK | kr0.009068 | kr0.009099 | -0.35% |
5 WNK | kr0.04534 | kr0.04550 | -0.35% |
10 WNK | kr0.09068 | kr0.09099 | -0.35% |
50 WNK | kr0.4534 | kr0.4550 | -0.35% |
100 WNK | kr0.9068 | kr0.9099 | -0.35% |
500 WNK | kr4.53 | kr4.55 | -0.35% |
1000 WNK | kr9.07 | kr9.1 | -0.35% |
Câu Hỏi Thường Gặp WNK/ISK
1 The Winkyverse bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 The Winkyverse (WNK) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.009068.
Tôi có thể mua bao nhiêu WNK với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 110.28 WNK đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WNK sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WNK sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WNK bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 551.42 WNK, trong khi 5 WNK sẽ có giá khoảng 0.04534ISK.
Giá cao nhất của WNK/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WNK tính theo ISK là kr5.5. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WNK/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của The Winkyverse tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, t ỷ giá chuyển đổi The Winkyverse (WNK) đã giảm 2.19%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi The Winkyverse (WNK) đã giảm 18.42% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WNK thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa The Winkyverse và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WNK/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WNK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WNK/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WNK/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể t ăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WNK/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của The Winkyverse và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp The Winkyverse: WNK sang Đô la Mỹ (USD), WNK sang Euro (EUR), WNK sang Bảng Anh (GBP), WNK sang Đô la Canada (CAD), WNK sang Rupee Ấn Độ (INR), WNK sang Rupee Pakistan (PKR), WNK sang Real Brazil (BRL), WNK sang ...
Giá của The Winkyverse ở Mỹ là $0.C$0.{4}99297200 USD. Ngoài ra, giá của The Winkyverse là €0.{4}6159 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5335 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006488 INR ở Ấn Độ, ₨0.02015 PKR ở Pakistan, R$0.0003867 BRL ở Brazil, ...
Cặp The Winkyverse phổ biến nhất là WNK sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 The Winkyverse (WNK) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.009068.
Giá của The Winkyverse ở Mỹ là $0.C$0.{4}99297200 USD. Ngoài ra, giá của The Winkyverse là €0.{4}6159 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5335 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.006488 INR ở Ấn Độ, ₨0.02015 PKR ở Pakistan, R$0.0003867 BRL ở Brazil, ...
Cặp The Winkyverse phổ biến nhất là WNK sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 The Winkyverse (WNK) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.009068.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhi ều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































