Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90422.60 (-0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90422.60 (-0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90422.60 (-0.99%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TEVA thành MMK
TEVA/MMK: 1 TEVA = 4.59 MMK. Giá chuyển đổi 1 Tevaera (TEVA) thành Kyat Myanmar (MMK) là 4.59 MMK hôm nay.

TEVA
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TEVA/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Tevaera (TEVA) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TEVA hiện có giá trị là 4.59 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TEVA hiện có giá 4.59 MMK, nghĩa là mua 5 TEVA sẽ mất 22.94 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.2180 TEVA và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 1.09 TEVA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TEVA sang MMK
Chuyển đổi MMK sang TEVA
Tevaera
Kyat Myanmar
1 TEVA
4.59 MMK
Đổi 1 TEVA sang 4.59 MMK
2 TEVA
9.17 MMK
Đổi 2 TEVA sang 9.17 MMK
5 TEVA
22.94 MMK
Đổi 5 TEVA sang 22.94 MMK
10 TEVA
45.87 MMK
Đổi 10 TEVA sang 45.87 MMK
20 TEVA
91.75 MMK
Đổi 20 TEVA sang 91.75 MMK
50 TEVA
229.36 MMK
Đổi 50 TEVA sang 229.36 MMK
100 TEVA
458.73 MMK
Đổi 100 TEVA sang 458.73 MMK
200 TEVA
917.45 MMK
Đổi 200 TEVA sang 917.45 MMK
500 TEVA
2,293.63 MMK
Đổi 500 TEVA sang 2,293.63 MMK
1000 TEVA
4,587.25 MMK
Đổi 1000 TEVA sang 4,587.25 MMK
5000 TEVA
22,936.26 MMK
Đổi 5000 TEVA sang 22,936.26 MMK
10000 TEVA
45,872.51 MMK
Đổi 10000 TEVA sang 45,872.51 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TEVA thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Tevaera tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TEVA sang MMK, lên đến 10000 TEVA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Tevaera
1 MMK
0.2180 TEVA
Đổi 1 MMK sang 0.2180 TEVA
10 MMK
2.18 TEVA
Đổi 10 MMK sang 2.18 TEVA
50 MMK
10.9 TEVA
Đổi 50 MMK sang 10.9 TEVA
100 MMK
21.8 TEVA
Đổi 100 MMK sang 21.8 TEVA
200 MMK
43.6 TEVA
Đổi 200 MMK sang 43.6 TEVA
500 MMK
109 TEVA
Đổi 500 MMK sang 109 TEVA
1000 MMK
218 TEVA
Đổi 1000 MMK sang 218 TEVA
2000 MMK
435.99 TEVA
Đổi 2000 MMK sang 435.99 TEVA
5000 MMK
1,089.98 TEVA
Đổi 5000 MMK sang 1,089.98 TEVA
10000 MMK
2,179.95 TEVA
Đổi 10000 MMK sang 2,179.95 TEVA
50000 MMK
10,899.77 TEVA
Đổi 50000 MMK sang 10,899.77 TEVA
100000 MMK
21,799.55 TEVA
Đổi 100000 MMK sang 21,799.55 TEVA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành TEVA toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Tevaera đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang TEVA, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TEVA/MMK
TEVA/MMK: 1 TEVA = 4.59 MMK; 2026/01/08 15:39:35
Trong 1D vừa qua, Tevaera đã thay đổi -7.24% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Tevaera(TEVA) đã thay đổi -7.24% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành TEVA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TEVA sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Tevaera/MMK
Giá Tevaera cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 5.66 MMK trong khi giá Tevaera thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 4.52 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Tevaera theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TEVA theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 4.9 MMK | 5.66 MMK | 5.68 MMK | 11.71 MMK |
Thấp | 4.57 MMK | 4.52 MMK | 2.98 MMK | 2.98 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -7.24% | -10.86% | +36.41% | -46.73% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TEVA (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TEVA bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TEVA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Tevaera
Số liệu thị trường TEVA sang MMK
TEVA/MMK:
Ks4.59
Khối lượng TEVA 24 giờ:
Ks152,141,322.44
Vốn hóa thị trường TEVA:
Ks2,247,355,025.37
Nguồn cung lưu hành TEVA:
489.91M TEVA
Tỷ giá TEVA sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Tevaera thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Tevaera là Ks4.59 mỗi TEVA, với tổng vốn hoá thị trường của Ks2,247,355,025.37 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 489,913,200 TEVA. Khối lượng giao dịch của Tevaera đã thay đổi -14.95% (Ks-26,749,131.85 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TEVA là Ks178,890,454.29.
Thông tin thêm về Tevaera trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Tevaera phổ biến nhất là TEVA sang MMK, trong đó mã của Tevaera là TEVA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TEVA sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TEVA sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Tevaera phổ biến
TEVA đến TWD
1 TEVA thành NT$0.06894 TWD
TEVA đến CNY
1 TEVA thành ¥0.01525 CNY
TEVA đến USD
1 TEVA thành $0.002185 USD
TEVA đến AUD
1 TEVA thành AU$0.003265 AUD
TEVA đến EUR
1 TEVA thành €0.001873 EUR
TEVA đến CAD
1 TEVA thành C$0.003028 CAD
TEVA đến MMK
1 TEVA thành Ks4.59 MMK
TEVA đến KRW
1 TEVA thành ₩3.18 KRW
TEVA đến JPY
1 TEVA thành ¥0.3428 JPY
TEVA đến GBP
1 TEVA thành £0.001627 GBP
TEVA đến BRL
1 TEVA thành R$0.01177 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

ZEC đến MMK
1 ZEC thành Ks893,255.99 MMK
