Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90021.03 (+1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90021.03 (+1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90021.03 (+1.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TERMINUS thành ILS
TERMINUS/ILS: 1 TERMINUS = 0.01579 ILS. Giá chuyển đổi 1 TERMINUS (TERMINUS) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.01579 ILS hôm nay.

TERMINUS
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TERMINUS/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TERMINUS (TERMINUS) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TERMINUS hiện có giá trị là 0.01579 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TERMINUS hiện có giá 0.01579 ILS, nghĩa là mua 5 TERMINUS sẽ mất 0.07896 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 63.32 TERMINUS và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 316.6 TERMINUS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TERMINUS sang ILS
Chuyển đổi ILS sang TERMINUS
TERMINUS
Shekel Israel mới
1 TERMINUS
0.01579 ILS
Đổi 1 TERMINUS sang 0.01579 ILS
2 TERMINUS
0.03159 ILS
Đổi 2 TERMINUS sang 0.03159 ILS
5 TERMINUS
0.07896 ILS
Đổi 5 TERMINUS sang 0.07896 ILS
10 TERMINUS
0.1579 ILS
Đổi 10 TERMINUS sang 0.1579 ILS
20 TERMINUS
0.3159 ILS
Đổi 20 TERMINUS sang 0.3159 ILS
50 TERMINUS
0.7896 ILS
Đổi 50 TERMINUS sang 0.7896 ILS
100 TERMINUS
1.58 ILS
Đổi 100 TERMINUS sang 1.58 ILS
200 TERMINUS
3.16 ILS
Đổi 200 TERMINUS sang 3.16 ILS
500 TERMINUS
7.9 ILS
Đổi 500 TERMINUS sang 7.9 ILS
1000 TERMINUS
15.79 ILS
Đổi 1000 TERMINUS sang 15.79 ILS
5000 TERMINUS
78.96 ILS
Đổi 5000 TERMINUS sang 78.96 ILS
10000 TERMINUS
157.93 ILS
Đổi 10000 TERMINUS sang 157.93 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TERMINUS thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của TERMINUS tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TERMINUS sang ILS, lên đến 10000 TERMINUS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
TERMINUS
1 ILS
63.32 TERMINUS
Đổi 1 ILS sang 63.32 TERMINUS
10 ILS
633.2 TERMINUS
Đổi 10 ILS sang 633.2 TERMINUS
50 ILS
3,166.01 TERMINUS
Đổi 50 ILS sang 3,166.01 TERMINUS
100 ILS
6,332.02 TERMINUS
Đổi 100 ILS sang 6,332.02 TERMINUS
200 ILS
12,664.05 TERMINUS
Đổi 200 ILS sang 12,664.05 TERMINUS
500 ILS
31,660.12 TERMINUS
Đổi 500 ILS sang 31,660.12 TERMINUS
1000 ILS
63,320.25 TERMINUS
Đổi 1000 ILS sang 63,320.25 TERMINUS
2000 ILS
126,640.5 TERMINUS
Đổi 2000 ILS sang 126,640.5 TERMINUS
5000 ILS
316,601.24 TERMINUS
Đổi 5000 ILS sang 316,601.24 TERMINUS
10000 ILS
633,202.48 TERMINUS
Đổi 10000 ILS sang 633,202.48 TERMINUS
50000 ILS
3,166,012.4 TERMINUS
Đổi 50000 ILS sang 3,166,012.4 TERMINUS
100000 ILS
6,332,024.8 TERMINUS
Đổi 100000 ILS sang 6,332,024.8 TERMINUS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành TERMINUS toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo TERMINUS đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang TERMINUS, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TERMINUS/ILS
TERMINUS/ILS: 1 TERMINUS = 0.01579 ILS; 2026/01/02 22:00:53
Trong 1D vừa qua, TERMINUS đã thay đổi +3.59% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TERMINUS(TERMINUS) đã thay đổi +3.59% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành TERMINUS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TERMINUS sang ILS: Biến động và thay đổi giá của TERMINUS/ILS
Giá TERMINUS cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.01582 ILS trong khi giá TERMINUS thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.01277 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TERMINUS theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TERMINUS theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01582 ILS | 0.01582 ILS | 0.03941 ILS | 0.07256 ILS |
Thấp | 0.01526 ILS | 0.01277 ILS | 0.01270 ILS | 0.01270 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.59% | +23.76% | -34.01% | -76.44% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TERMINUS (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TERMINUS bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TERMINUS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin TERMINUS
Số liệu thị trường TERMINUS sang ILS
TERMINUS/ILS:
₪0.01579
Khối lượng TERMINUS 24 giờ:
₪761,529.25
Vốn hóa thị trường TERMINUS:
₪1,579,273.6
Nguồn cung lưu hành TERMINUS:
100.00M TERMINUS
Tỷ giá TERMINUS sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi TERMINUS thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của TERMINUS là ₪0.01579 mỗi TERMINUS, với tổng vốn hoá thị trường của ₪1,579,273.6 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 100,000,000 TERMINUS. Khối lượng giao dịch của TERMINUS đã thay đổi +2.31% (₪17,169.4 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TERMINUS là ₪744,359.85.
Thông tin thêm về TERMINUS trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TERMINUS phổ biến nhất là TERMINUS sang ILS, trong đó mã của TERMINUS là TERMINUS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75009.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65354.16 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120762.73 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 476675.56 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7921667.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.46 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TERMINUS sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TERMINUS sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi TERMINUS phổ biến
TERMINUS đến TWD
1 TERMINUS thành NT$0.1556 TWD
TERMINUS đến CNY
1 TERMINUS thành ¥0.03466 CNY
TERMINUS đến USD
1 TERMINUS thành $0.004956 USD
TERMINUS đến AUD
1 TERMINUS thành AU$0.007409 AUD
TERMINUS đến ILS
1 TERMINUS thành ₪0.01579 ILS
TERMINUS đến EUR
1 TERMINUS thành €0.004228 EUR
TERMINUS đến CAD
1 TERMINUS thành C$0.006807 CAD
TERMINUS đến KRW
1 TERMINUS thành ₩7.16 KRW
TERMINUS đến JPY
1 TERMINUS thành ¥0.7775 JPY
TERMINUS đến GBP
1 TERMINUS thành £0.003684 GBP
TERMINUS đến BRL
1 TERMINUS thành R$0.02687 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪286,520.99 ILS

ETH đến ILS
1 ETH thành ₪9,955.18 ILS

XRP đến ILS
1 XRP thành ₪6.38 ILS

PEPE đến ILS
1 PEPE thành ₪0.{4}1886 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪419.64 ILS

DOGE đến ILS
1 DOGE thành ₪0.4467 ILS

LINK đến ILS
1 LINK thành ₪42.33 ILS

SHIB đến ILS
1 SHIB thành ₪0.{4}2601 ILS

ADA đến ILS
1 ADA thành ₪1.24 ILS

BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,805.75 ILS
Bảng chuyển đổi từ TERMINUS sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của TERMINUS đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TERMINUS thành Shekel Israel mới đã thay đổi +23.76% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.59%, đạt mức cao nhất là 0.01582 ILS và mức thấp nhất là 0.01526 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 TERMINUS là ₪0.02394 ILS , thay đổi -34.01% so với giá hiện tại. TERMINUS đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -97.20% so với năm trước.
-₪
0.5481ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:00 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TERMINUS | ₪0.007896 | ₪0.007622 | +3.59% |
1 TERMINUS | ₪0.01579 | ₪0.01524 | +3.59% |
5 TERMINUS | ₪0.07896 | ₪0.07622 | +3.59% |
10 TERMINUS | ₪0.1579 | ₪0.1524 | +3.59% |
50 TERMINUS | ₪0.7896 | ₪0.7622 | +3.59% |
100 TERMINUS | ₪1.58 | ₪1.52 | +3.59% |
500 TERMINUS | ₪7.9 | ₪7.62 | +3.59% |
1000 TERMINUS | ₪15.79 | ₪15.24 | +3.59% |
Câu Hỏi Thường Gặp TERMINUS/ILS
1 TERMINUS bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 TERMINUS (TERMINUS) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.01579.
Tôi có thể mua bao nhiêu TERMINUS với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 63.32 TERMINUS đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TERMINUS sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TERMINUS sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TERMINUS bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 316.6 TERMINUS, trong khi 5 TERMINUS sẽ có giá khoảng 0.07896ILS.
Giá cao nhất của TERMINUS/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TERMINUS tính theo ILS là ₪1.55. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TERMINUS/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của TERMINUS tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi TERMINUS (TERMINUS) đã tăng 23.76%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi TERMINUS (TERMINUS) đã giảm 34.01% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TERMINUS thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TERMINUS và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TERMINUS/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TERMINUS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TERMINUS/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TERMINUS/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TERMINUS/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của TERMINUS và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp TERMINUS: TERMINUS sang Đô la Mỹ (USD), TERMINUS sang Euro (EUR), TERMINUS sang Bảng Anh (GBP), TERMINUS sang Đô la Canada (CAD), TERMINUS sang Rupee Ấn Độ (INR), TERMINUS sang Rupee Pakistan (PKR), TERMINUS sang Real Brazil (BRL), TERMINUS sang ...
Giá của TERMINUS ở Mỹ là $0.004956 USD. Ngoài ra, giá của TERMINUS là €0.004228 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003684 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006807 CAD ở Canada, ₹0.4465 INR ở Ấn Độ, ₨1.39 PKR ở Pakistan, R$0.02687 BRL ở Brazil, ...
Cặp TERMINUS phổ biến nhất là TERMINUS sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 TERMINUS (TERMINUS) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.01579.
Giá của TERMINUS ở Mỹ là $0.004956 USD. Ngoài ra, giá của TERMINUS là €0.004228 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003684 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006807 CAD ở Canada, ₹0.4465 INR ở Ấn Độ, ₨1.39 PKR ở Pakistan, R$0.02687 BRL ở Brazil, ...
Cặp TERMINUS phổ biến nhất là TERMINUS sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 TERMINUS (TERMINUS) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.01579.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































