Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90750.00 (-0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90750.00 (-0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90750.00 (-0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TONE thành JPY
TONE/JPY: 1 TONE = 0.01865 JPY. Giá chuyển đổi 1 TE-FOOD (TONE) thành Yên Nhật (JPY) là 0.01865 JPY hôm nay.

TONE
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TONE/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TE-FOOD (TONE) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TONE hiện có giá trị là 0.01865 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TONE hiện có giá 0.01865 JPY, nghĩa là mua 5 TONE sẽ mất 0.09326 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 53.61 TONE và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 268.07 TONE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TONE sang JPY
Chuyển đổi JPY sang TONE
TE-FOOD
Yên Nhật
1 TONE
0.01865 JPY
Đổi 1 TONE sang 0.01865 JPY
2 TONE
0.03730 JPY
Đổi 2 TONE sang 0.03730 JPY
5 TONE
0.09326 JPY
Đổi 5 TONE sang 0.09326 JPY
10 TONE
0.1865 JPY
Đổi 10 TONE sang 0.1865 JPY
20 TONE
0.3730 JPY
Đổi 20 TONE sang 0.3730 JPY
50 TONE
0.9326 JPY
Đổi 50 TONE sang 0.9326 JPY
100 TONE
1.87 JPY
Đổi 100 TONE sang 1.87 JPY
200 TONE
3.73 JPY
Đổi 200 TONE sang 3.73 JPY
500 TONE
9.33 JPY
Đổi 500 TONE sang 9.33 JPY
1000 TONE
18.65 JPY
Đổi 1000 TONE sang 18.65 JPY
5000 TONE
93.26 JPY
Đổi 5000 TONE sang 93.26 JPY
10000 TONE
186.52 JPY
Đổi 10000 TONE sang 186.52 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TONE thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của TE-FOOD tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TONE sang JPY, lên đến 10000 TONE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
TE-FOOD
1 JPY
53.61 TONE
Đổi 1 JPY sang 53.61 TONE
10 JPY
536.14 TONE
Đổi 10 JPY sang 536.14 TONE
50 JPY
2,680.68 TONE
Đổi 50 JPY sang 2,680.68 TONE
100 JPY
5,361.36 TONE
Đổi 100 JPY sang 5,361.36 TONE
200 JPY
10,722.71 TONE
Đổi 200 JPY sang 10,722.71 TONE
500 JPY
26,806.78 TONE
Đổi 500 JPY sang 26,806.78 TONE
1000 JPY
53,613.55 TONE
Đổi 1000 JPY sang 53,613.55 TONE
2000 JPY
107,227.11 TONE
Đổi 2000 JPY sang 107,227.11 TONE
5000 JPY
268,067.76 TONE
Đổi 5000 JPY sang 268,067.76 TONE
10000 JPY
536,135.53 TONE
Đổi 10000 JPY sang 536,135.53 TONE
50000 JPY
2,680,677.64 TONE
Đổi 50000 JPY sang 2,680,677.64 TONE
100000 JPY
5,361,355.27 TONE
Đổi 100000 JPY sang 5,361,355.27 TONE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành TONE toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo TE-FOOD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang TONE, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TONE/JPY
TONE/JPY: 1 TONE = 0.01865 JPY; 2026/01/08 16:07:51
Trong 1D vừa qua, TE-FOOD đã thay đổi -24.61% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TE-FOOD(TONE) đã thay đổi -24.61% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành TONE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TONE sang JPY: Biến động và thay đổi giá của TE-FOOD/JPY
Giá TE-FOOD cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.02520 JPY trong khi giá TE-FOOD thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.01865 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TE-FOOD theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TONE theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02474 JPY | 0.02520 JPY | 0.05304 JPY | 584,973.78 JPY |
Thấp | 0.01865 JPY | 0.01865 JPY | 0.01570 JPY | 0.01499 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -24.61% | -22.60% | -31.81% | -9.80% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TONE (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ tr ợ mua trực tiếp TONE bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TONE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin TE-FOOD
Số liệu thị trường TONE sang JPY
TONE/JPY:
¥0.01865
Khối lượng TONE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường TONE:
¥18,651,999.51
Nguồn cung lưu hành TONE:
1.00B TONE
Tỷ giá TONE sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi TE-FOOD thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của TE-FOOD là ¥0.01865 mỗi TONE, với tổng vốn hoá thị trường của ¥18,651,999.51 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 TONE. Khối lượng giao dịch của TE-FOOD đã thay đổi 0.00% (¥0 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TONE là ¥0.
Thông tin thêm về TE-FOOD trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TE-FOOD phổ biến nhất là TONE sang JPY, trong đó mã của TE-FOOD là TONE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC th ành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TONE sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TONE sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi TE-FOOD phổ biến
TONE đến TWD
1 TONE thành NT$0.003750 TWD
TONE đến CNY
1 TONE thành ¥0.0008298 CNY
TONE đến USD
1 TONE thành $0.0001188 USD
TONE đến AUD
1 TONE thành AU$0.0001776 AUD
TONE đến EUR
1 TONE thành €0.0001019 EUR
TONE đến CAD
1 TONE thành C$0.0001647 CAD
TONE đến KRW
1 TONE thành ₩0.1727 KRW
TONE đến JPY
1 TONE thành ¥0.01865 JPY
TONE đến GBP
1 TONE thành £0.{4}8852 GBP
TONE đến BRL
1 TONE thành R$0.0006403 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

ZEC đến JPY
1 ZEC thành ¥66,797.01 JPY
