Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
TaleCraft sang Shekel Israel mới (CRAFT sang ILS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CRAFT thành ILS

CRAFT/ILS: 1 CRAFT = 0.0007905 ILS. Giá chuyển đổi 1 TaleCraft (CRAFT) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.0007905 ILS hôm nay.
CRAFT
CRAFT
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CRAFT/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TaleCraft (CRAFT) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CRAFT hiện có giá trị là 0.0007905 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CRAFT hiện có giá 0.0007905 ILS, nghĩa là mua 5 CRAFT sẽ mất 0.003953 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 1,264.95 CRAFT và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 6,324.77 CRAFT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CRAFT sang ILS

Chuyển đổi ILS sang CRAFT

TaleCraft
Shekel Israel mới
1 CRAFT
0.0007905  ILS
Đổi 1 CRAFT sang 0.0007905 ILS
2 CRAFT
0.001581  ILS
Đổi 2 CRAFT sang 0.001581 ILS
5 CRAFT
0.003953  ILS
Đổi 5 CRAFT sang 0.003953 ILS
10 CRAFT
0.007905  ILS
Đổi 10 CRAFT sang 0.007905 ILS
20 CRAFT
0.01581  ILS
Đổi 20 CRAFT sang 0.01581 ILS
50 CRAFT
0.03953  ILS
Đổi 50 CRAFT sang 0.03953 ILS
100 CRAFT
0.07905  ILS
Đổi 100 CRAFT sang 0.07905 ILS
200 CRAFT
0.1581  ILS
Đổi 200 CRAFT sang 0.1581 ILS
500 CRAFT
0.3953  ILS
Đổi 500 CRAFT sang 0.3953 ILS
1000 CRAFT
0.7905  ILS
Đổi 1000 CRAFT sang 0.7905 ILS
5000 CRAFT
3.95  ILS
Đổi 5000 CRAFT sang 3.95 ILS
10000 CRAFT
7.91  ILS
Đổi 10000 CRAFT sang 7.91 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CRAFT thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của TaleCraft tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CRAFT sang ILS, lên đến 10000 CRAFT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
TaleCraft
1 ILS
1,264.95 CRAFT
Đổi 1 ILS sang 1,264.95 CRAFT
10 ILS
12,649.54 CRAFT
Đổi 10 ILS sang 12,649.54 CRAFT
50 ILS
63,247.69 CRAFT
Đổi 50 ILS sang 63,247.69 CRAFT
100 ILS
126,495.37 CRAFT
Đổi 100 ILS sang 126,495.37 CRAFT
200 ILS
252,990.74 CRAFT
Đổi 200 ILS sang 252,990.74 CRAFT
500 ILS
632,476.86 CRAFT
Đổi 500 ILS sang 632,476.86 CRAFT
1000 ILS
1,264,953.71 CRAFT
Đổi 1000 ILS sang 1,264,953.71 CRAFT
2000 ILS
2,529,907.43 CRAFT
Đổi 2000 ILS sang 2,529,907.43 CRAFT
5000 ILS
6,324,768.57 CRAFT
Đổi 5000 ILS sang 6,324,768.57 CRAFT
10000 ILS
12,649,537.15 CRAFT
Đổi 10000 ILS sang 12,649,537.15 CRAFT
50000 ILS
63,247,685.74 CRAFT
Đổi 50000 ILS sang 63,247,685.74 CRAFT
100000 ILS
126,495,371.49 CRAFT
Đổi 100000 ILS sang 126,495,371.49 CRAFT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành CRAFT toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo TaleCraft đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang CRAFT, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CRAFT/ILS

CRAFT/ILS: 1 CRAFT = 0.0007905 ILS; 2026/01/11 03:42:00
Trong 1D vừa qua, TaleCraft đã thay đổi -28.55% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TaleCraft(CRAFT) đã thay đổi -28.55% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành CRAFT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CRAFT sang ILS: Biến động và thay đổi giá của TaleCraft/ILS

Giá TaleCraft cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.003763 ILS trong khi giá TaleCraft thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.0006595 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TaleCraft theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CRAFT theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001101 ILS
0.003763 ILS
0.003654 ILS
0.01035 ILS
Thấp
0.0006595 ILS
0.0006595 ILS
0.0006595 ILS
0.0006595 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-28.55%
-77.32%
-68.78%
-88.92%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CRAFT (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CRAFT bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CRAFT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin TaleCraft

Số liệu thị trường CRAFT sang ILS

CRAFT/ILS:
₪0.0007905
Khối lượng CRAFT 24 giờ:
₪4,653.48
Vốn hóa thị trường CRAFT:
--
Nguồn cung lưu hành CRAFT:
0 CRAFT

Tỷ giá CRAFT sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi TaleCraft thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của TaleCraft là ₪0.0007905 mỗi CRAFT, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CRAFT. Khối lượng giao dịch của TaleCraft đã thay đổi +42.14% (₪1,379.56 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CRAFT là ₪3,273.93.

Thông tin thêm về TaleCraft trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TaleCraft phổ biến nhất là CRAFT sang ILS, trong đó mã của TaleCraft là CRAFT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77886.31 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67584.23 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178905.67 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CRAFT sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CRAFT sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi TaleCraft phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CRAFT đến TWD
1 CRAFT thành NT$0.007938 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CRAFT đến CNY
1 CRAFT thành ¥0.001752 CNY
popular info Đô la Mỹ
CRAFT đến USD
1 CRAFT thành $0.0002511 USD
popular info Đô la Úc
CRAFT đến AUD
1 CRAFT thành AU$0.0003751 AUD
popular info Shekel Israel mới
CRAFT đến ILS
1 CRAFT thành ₪0.0007905 ILS
popular info Euro
CRAFT đến EUR
1 CRAFT thành €0.0002159 EUR
popular info Đô la Canada
CRAFT đến CAD
1 CRAFT thành C$0.0003495 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CRAFT đến KRW
1 CRAFT thành ₩0.3660 KRW
popular info Yên Nhật
CRAFT đến JPY
1 CRAFT thành ¥0.03965 JPY
popular info Bảng Anh
CRAFT đến GBP
1 CRAFT thành £0.0001873 GBP
popular info Real Brazil
CRAFT đến BRL
1 CRAFT thành R$0.001349 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến ILS
1 POL thành ₪0.5462 ILS
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến ILS
1 我踏马来了 thành ₪0.1240 ILS
other assets Chiliz
CHZ đến ILS
1 CHZ thành ₪0.1551 ILS
other assets SPACE ID
ID đến ILS
1 ID thành ₪0.2500 ILS
other assets BNB
BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,862.73 ILS
other assets 币安人生
币安人生 đến ILS
1 币安人生 thành ₪0.5701 ILS
other assets Four
FORM đến ILS
1 FORM thành ₪1.28 ILS
other assets PancakeSwap
CAKE đến ILS
1 CAKE thành ₪6.52 ILS
other assets BUILDon
B đến ILS
1 B thành ₪0.6998 ILS
other assets Yooldo
ESPORTS đến ILS
1 ESPORTS thành ₪1.33 ILS

Bảng chuyển đổi từ CRAFT sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của TaleCraft đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CRAFT thành Shekel Israel mới đã thay đổi -77.32% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -28.55%, đạt mức cao nhất là 0.001101 ILS và mức thấp nhất là 0.0006595 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 CRAFT là ₪0.002470 ILS , thay đổi -68.78% so với giá hiện tại. TaleCraft đã thay đổi
-
0.006691ILS
, tương đương mức thay đổi -89.77% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 03:42 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CRAFT
₪0.0003953₪0.0005476
-28.55%
1 CRAFT
₪0.0007905₪0.001095
-28.55%
5 CRAFT
₪0.003953₪0.005476
-28.55%
10 CRAFT
₪0.007905₪0.01095
-28.55%
50 CRAFT
₪0.03953₪0.05476
-28.55%
100 CRAFT
₪0.07905₪0.1095
-28.55%
500 CRAFT
₪0.3953₪0.5476
-28.55%
1000 CRAFT
₪0.7905₪1.1
-28.55%

Câu Hỏi Thường Gặp CRAFT/ILS

1 TaleCraft bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 TaleCraft (CRAFT) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.0007905.
Tôi có thể mua bao nhiêu CRAFT với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,264.95 CRAFT đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CRAFT sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CRAFT sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CRAFT bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 6,324.77 CRAFT, trong khi 5 CRAFT sẽ có giá khoảng 0.003953ILS.
Giá cao nhất của CRAFT/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CRAFT tính theo ILS là ₪52.53. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CRAFT/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của TaleCraft tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi TaleCraft (CRAFT) đã giảm 77.32%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi TaleCraft (CRAFT) đã giảm 68.78% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CRAFT thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TaleCraft và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CRAFT/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CRAFT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CRAFT/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CRAFT/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CRAFT/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của TaleCraft và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp TaleCraft: CRAFT sang Đô la Mỹ (USD), CRAFT sang Euro (EUR), CRAFT sang Bảng Anh (GBP), CRAFT sang Đô la Canada (CAD), CRAFT sang Rupee Ấn Độ (INR), CRAFT sang Rupee Pakistan (PKR), CRAFT sang Real Brazil (BRL), CRAFT sang ...
Giá của TaleCraft ở Mỹ là $0.0002511 USD. Ngoài ra, giá của TaleCraft là €0.0002159 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001873 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003495 CAD ở Canada, ₹0.02267 INR ở Ấn Độ, ₨0.07035 PKR ở Pakistan, R$0.001349 BRL ở Brazil, ...
Cặp TaleCraft phổ biến nhất là CRAFT sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 TaleCraft (CRAFT) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.0007905.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget