Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90763.27 (+0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90763.27 (+0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90763.27 (+0.57%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TAKO thành ISK
TAKO/ISK: 1 TAKO = 0.001445 ISK. Giá chuyển đổi 1 TAKO (TAKO) thành Króna Iceland (ISK) là 0.001445 ISK hôm nay.

TAKO
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TAKO/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TAKO (TAKO) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TAKO hiện có giá trị là 0.001445 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TAKO hiện có giá 0.001445 ISK, nghĩa là mua 5 TAKO sẽ mất 0.007224 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 692.1 TAKO và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 3,460.52 TAKO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TAKO sang ISK
Chuyển đổi ISK sang TAKO
TAKO
Króna Iceland
1 TAKO
0.001445 ISK
Đổi 1 TAKO sang 0.001445 ISK
2 TAKO
0.002890 ISK
Đổi 2 TAKO sang 0.002890 ISK
5 TAKO
0.007224 ISK
Đổi 5 TAKO sang 0.007224 ISK
10 TAKO
0.01445 ISK
Đổi 10 TAKO sang 0.01445 ISK
20 TAKO
0.02890 ISK
Đổi 20 TAKO sang 0.02890 ISK
50 TAKO
0.07224 ISK
Đổi 50 TAKO sang 0.07224 ISK
100 TAKO
0.1445 ISK
Đổi 100 TAKO sang 0.1445 ISK
200 TAKO
0.2890 ISK
Đổi 200 TAKO sang 0.2890 ISK
500 TAKO
0.7224 ISK
Đ ổi 500 TAKO sang 0.7224 ISK
1000 TAKO
1.44 ISK
Đổi 1000 TAKO sang 1.44 ISK
5000 TAKO
7.22 ISK
Đổi 5000 TAKO sang 7.22 ISK
10000 TAKO
14.45 ISK
Đổi 10000 TAKO sang 14.45 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TAKO thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của TAKO tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TAKO sang ISK, lên đến 10000 TAKO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
TAKO
1 ISK
692.1 TAKO
Đổi 1 ISK sang 692.1 TAKO
10 ISK
6,921.05 TAKO
Đổi 10 ISK sang 6,921.05 TAKO
50 ISK
34,605.24 TAKO
Đổi 50 ISK sang 34,605.24 TAKO
100 ISK
69,210.48 TAKO
Đổi 100 ISK sang 69,210.48 TAKO
200 ISK
138,420.96 TAKO
Đổi 200 ISK sang 138,420.96 TAKO
500 ISK
346,052.39 TAKO
Đổi 500 ISK sang 346,052.39 TAKO
1000 ISK
692,104.78 TAKO
Đổi 1000 ISK sang 692,104.78 TAKO
2000 ISK
1,384,209.56 TAKO
Đổi 2000 ISK sang 1,384,209.56 TAKO
5000 ISK
3,460,523.89 TAKO
Đổi 5000 ISK sang 3,460,523.89 TAKO
10000 ISK
6,921,047.79 TAKO
Đổi 10000 ISK sang 6,921,047.79 TAKO
50000 ISK
34,605,238.93 TAKO
Đổi 50000 ISK sang 34,605,238.93 TAKO
100000 ISK
69,210,477.86 TAKO
Đổi 100000 ISK sang 69,210,477.86 TAKO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành TAKO toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo TAKO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang TAKO, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TAKO/ISK
TAKO/ISK: 1 TAKO = 0.001445 ISK; 2026/01/10 12:20:06
Trong 1D vừa qua, TAKO đã thay đổi -0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TAKO(TAKO) đã thay đổi -0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành TAKO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TAKO sang ISK: Biến động và thay đổi giá của TAKO/ISK
Giá TAKO cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.001464 ISK trong khi giá TAKO thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.001322 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TAKO theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TAKO theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001453 ISK | 0.001464 ISK | 0.001610 ISK | 0.4523 ISK |
Thấp | 0.001445 ISK | 0.001322 ISK | 0.001322 ISK | 0.001157 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | +9.32% | -5.72% | -99.57% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TAKO (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TAKO bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TAKO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin TAKO
Số liệu thị trường TAKO sang ISK
TAKO/ISK:
kr0.001445
Khối lượng TAKO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường TAKO:
--
Nguồn cung lưu hành TAKO:
0 TAKO
Tỷ giá TAKO sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi TAKO thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của TAKO là kr0.001445 mỗi TAKO, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- TAKO. Khối lượng giao dịch của TAKO đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TAKO là kr0.
Thông tin thêm về TAKO trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TAKO phổ biến nhất là TAKO sang ISK, trong đó mã của TAKO là TAKO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TAKO sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TAKO sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi TAKO phổ biến
TAKO đến TWD
1 TAKO thành NT$0.0003611 TWD
TAKO đến CNY
1 TAKO thành ¥0.{4}7971 CNY
TAKO đến ISK
1 TAKO thành kr0.001445 ISK
TAKO đến USD
1 TAKO thành $0.{4}1142 USD
TAKO đến AUD
1 TAKO thành AU$0.{4}1706 AUD
TAKO đến EUR
1 TAKO thành €0.{5}9818 EUR
TAKO đến CAD
1 TAKO thành C$0.{4}1590 CAD
TAKO đến KRW
1 TAKO thành ₩0.01665 KRW
TAKO đến JPY
1 TAKO thành ¥0.001804 JPY
TAKO đến GBP
1 TAKO thành £0.{5}8520 GBP
TAKO đến BRL
1 TAKO thành R$0.{4}6138 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ID đến ISK
1 ID thành kr11.22 ISK

GPS đến ISK
1 GPS thành kr0.8345 ISK

HOOT đến ISK
1 HOOT thành kr0 ISK

GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.74 ISK

AVNT đến ISK
1 AVNT thành kr41.27 ISK

AKT đến ISK
1 AKT thành kr66.42 ISK

BEL đến ISK
1 BEL thành kr18.99 ISK
