Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90412.74 (-1.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90412.74 (-1.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90412.74 (-1.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SUL thành HKD
SUL/HKD: 1 SUL = 0.3676 HKD. Giá chuyển đổi 1 Sulaana (SUL) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.3676 HKD hôm nay.

SUL
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SUL/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Sulaana (SUL) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SUL hiện có giá trị là 0.3676 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SUL hiện có giá 0.3676 HKD, nghĩa là mua 5 SUL sẽ mất 1.84 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 2.72 SUL và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 13.6 SUL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SUL sang HKD
Chuyển đổi HKD sang SUL
Sulaana
Đô la Hồng Kông
1 SUL
0.3676 HKD
Đổi 1 SUL sang 0.3676 HKD
2 SUL
0.7352 HKD
Đổi 2 SUL sang 0.7352 HKD
5 SUL
1.84 HKD
Đổi 5 SUL sang 1.84 HKD
10 SUL
3.68 HKD
Đổi 10 SUL sang 3.68 HKD
20 SUL
7.35 HKD
Đổi 20 SUL sang 7.35 HKD
50 SUL
18.38 HKD
Đổi 50 SUL sang 18.38 HKD
100 SUL
36.76 HKD
Đổi 100 SUL sang 36.76 HKD
200 SUL
73.52 HKD
Đổi 200 SUL sang 73.52 HKD
500 SUL
183.8 HKD
Đổi 500 SUL sang 183.8 HKD
1000 SUL
367.61 HKD
Đổi 1000 SUL sang 367.61 HKD
5000 SUL
1,838.03 HKD
Đổi 5000 SUL sang 1,838.03 HKD
10000 SUL
3,676.06 HKD
Đổi 10000 SUL sang 3,676.06 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SUL thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của Sulaana tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SUL sang HKD, lên đến 10000 SUL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
Sulaana
1 HKD
2.72 SUL
Đổi 1 HKD sang 2.72 SUL
10 HKD
27.2 SUL
Đổi 10 HKD sang 27.2 SUL
50 HKD
136.02 SUL
Đổi 50 HKD sang 136.02 SUL
100 HKD
272.03 SUL
Đổi 100 HKD sang 272.03 SUL
200 HKD
544.06 SUL
Đổi 200 HKD sang 544.06 SUL
500 HKD
1,360.15 SUL
Đổi 500 HKD sang 1,360.15 SUL
1000 HKD
2,720.3 SUL
Đổi 1000 HKD sang 2,720.3 SUL
2000 HKD
5,440.6 SUL
Đổi 2000 HKD sang 5,440.6 SUL
5000 HKD
13,601.51 SUL
Đổi 5000 HKD sang 13,601.51 SUL
10000 HKD
27,203.02 SUL
Đổi 10000 HKD sang 27,203.02 SUL
50000 HKD
136,015.12 SUL
Đổi 50000 HKD sang 136,015.12 SUL
100000 HKD
272,030.23 SUL
Đổi 100000 HKD sang 272,030.23 SUL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành SUL toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo Sulaana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang SUL, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SUL/HKD
SUL/HKD: 1 SUL = 0.3676 HKD; 2026/01/08 10:59:50
Trong 1D vừa qua, Sulaana đã thay đổi -36.69% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Sulaana(SUL) đã thay đổi -36.69% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành SUL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SUL sang HKD: Biến động và thay đổi giá của Sulaana/HKD
Giá Sulaana cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.7928 HKD trong khi giá Sulaana thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.2895 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Sulaana theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SUL theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5811 HKD | 0.7928 HKD | 4.09 HKD | 4.09 HKD |
Thấp | 0.2895 HKD | 0.2895 HKD | 0.2895 HKD | 0.1956 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -36.69% | -36.71% | -41.80% | -24.03% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SUL (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SUL bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SUL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Sulaana
Số liệu thị trường SUL sang HKD
SUL/HKD:
HK$0.3676
Khối lượng SUL 24 giờ:
HK$7.97
Vốn hóa thị trường SUL:
--
Nguồn cung lưu hành SUL:
0 SUL
Tỷ giá SUL sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Sulaana thành Đô la Hồng Kông đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Sulaana là HK$0.3676 mỗi SUL, với tổng vốn hoá thị trường của HK$0 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SUL. Khối lượng giao dịch của Sulaana đã thay đổi +482.32% (HK$6.6 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SUL là HK$1.37.
Thông tin thêm về Sulaana trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Sulaana phổ biến nhất là SUL sang HKD, trong đó mã của Sulaana là SUL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76984.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66862.96 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124727.55 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484167.63 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8094193.26 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.92 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SUL sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân c ó ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SUL sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Sulaana phổ biến
SUL đến TWD
1 SUL thành NT$1.49 TWD
SUL đến CNY
1 SUL thành ¥0.3295 CNY
SUL đến USD
1 SUL thành $0.04719 USD
SUL đến AUD
1 SUL thành AU$0.07046 AUD
SUL đến HKD
1 SUL thành HK$0.3676 HKD
SUL đến EUR
1 SUL thành €0.04041 EUR
SUL đến CAD
1 SUL thành C$0.06547 CAD
SUL đến KRW
1 SUL thành ₩68.49 KRW
SUL đến JPY
1 SUL thành ¥7.38 JPY
SUL đến GBP
1 SUL thành £0.03510 GBP
SUL đến BRL
1 SUL thành R$0.2542 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

币安人生 đến HKD
1 币安人生 thành HK$0.9457 HKD

ZKP đến HKD
1 ZKP thành HK$1.38 HKD

KGEN đến HKD
1 KGEN thành HK$1.55 HKD

G đến HKD
1 G thành HK$0.03965 HKD

FRAX đến HKD
1 FRAX thành HK$7.58 HKD

TT đến HKD
1 TT thành HK$0.01007 HKD

TIMI đến HKD
1 TIMI thành HK$0.1343 HKD

WLFI đến HKD
1 WLFI thành HK$1.35 HKD

ACH đến HKD
1 ACH thành HK$0.07187 HKD

ZBT đến HKD
1 ZBT thành HK$0.9663 HKD
B ảng chuyển đổi từ SUL sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của Sulaana đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SUL thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi -36.71% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -36.69%, đạt mức cao nhất là 0.5811 HKD và mức thấp nhất là 0.2895 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 SUL là HK$0.6317 HKD , thay đổi -41.80% so với giá hiện tại. Sulaana đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.69% so với năm trước.
-HK$
10.73HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:59 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SUL | HK$0.1838 | HK$0.2903 | -36.69% |
1 SUL | HK$0.3676 | HK$0.5806 | -36.69% |
5 SUL | HK$1.84 | HK$2.9 | -36.69% |
10 SUL | HK$3.68 | HK$5.81 | -36.69% |
50 SUL | HK$18.38 | HK$29.03 | -36.69% |
100 SUL | HK$36.76 | HK$58.06 | -36.69% |
500 SUL | HK$183.8 | HK$290.31 | -36.69% |
1000 SUL | HK$367.61 | HK$580.61 | -36.69% |
Câu Hỏi Thường Gặp SUL/HKD
1 Sulaana bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 Sulaana (SUL) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.3676.
Tôi có thể mua bao nhiêu SUL với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.72 SUL đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SUL sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SUL sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SUL bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 13.6 SUL, trong khi 5 SUL sẽ có giá khoảng 1.84HKD.
Giá cao nhất của SUL/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SUL tính theo HKD là HK$15.61. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SUL/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Sulaana tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Sulaana (SUL) đã giảm 36.71%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Sulaana (SUL) đã giảm 41.80% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SUL thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Sulaana và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SUL/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SUL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SUL/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SUL/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SUL/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Sulaana và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Sulaana: SUL sang Đô la Mỹ (USD), SUL sang Euro (EUR), SUL sang Bảng Anh (GBP), SUL sang Đô la Canada (CAD), SUL sang Rupee Ấn Độ (INR), SUL sang Rupee Pakistan (PKR), SUL sang Real Brazil (BRL), SUL sang ...
Giá của Sulaana ở Mỹ là $0.04719 USD. Ngoài ra, giá của Sulaana là €0.04041 EUR ở khu vực đồng euro, £0.03510 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.06547 CAD ở Canada, ₹4.25 INR ở Ấn Độ, ₨13.22 PKR ở Pakistan, R$0.2542 BRL ở Brazil, ...
Cặp Sulaana phổ biến nhất là SUL sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Sulaana (SUL) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.3676.
Giá của Sulaana ở Mỹ là $0.04719 USD. Ngoài ra, giá của Sulaana là €0.04041 EUR ở khu vực đồng euro, £0.03510 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.06547 CAD ở Canada, ₹4.25 INR ở Ấn Độ, ₨13.22 PKR ở Pakistan, R$0.2542 BRL ở Brazil, ...
Cặp Sulaana phổ biến nhất là SUL sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Sulaana (SUL) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.3676.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
Hướng dẫn cách mua Stop saying 67 it is almost 2026Hướng dẫn cách mua The Bobo ShowHướng dẫn cách mua Act I : The AI ProphecyHướng dẫn cách mua Solstice SIdechain FlashHướng dẫn cách mua Opinion Oracle TURboHướng dẫn cách mua onrefinanceHướng dẫn cách mua Kodiak ORACLe platformHướng dẫn cách mua superform OPTIMIStic safeHướng dẫn cách mua LightItUp_AppHướng dẫn cách mua NVIDAI TOKEN COIN







































