Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87757.47 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87757.47 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.00%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87757.47 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SD thành CNY
SD/CNY: 1 SD = 1.6 CNY. Giá chuyển đổi 1 Stader (SD) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là 1.6 CNY hôm nay.

SD
CNY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SD/CNY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Stader (SD) thành Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SD hiện có giá trị là 1.6 CNY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SD hiện có giá 1.6 CNY, nghĩa là mua 5 SD sẽ mất 8.02 CNY. Tương tự, ¥1 CNY có thể được chuyển đổi thành 0.6236 SD và ¥50 CNY có thể được chuyển đổi thành 3.12 SD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SD sang CNY
Chuyển đổi CNY sang SD
Stader
Nhân dân tệ Trung Quốc
1 SD
1.6 CNY
Đổi 1 SD sang 1.6 CNY
2 SD
3.21 CNY
Đổi 2 SD sang 3.21 CNY
5 SD
8.02 CNY
Đổi 5 SD sang 8.02 CNY
10 SD
16.04 CNY
Đổi 10 SD sang 16.04 CNY
20 SD
32.07 CNY
Đổi 20 SD sang 32.07 CNY
50 SD
80.18 CNY
Đổi 50 SD sang 80.18 CNY
100 SD
160.35 CNY
Đổi 100 SD sang 160.35 CNY
200 SD
320.7 CNY
Đổi 200 SD sang 320.7 CNY
500 SD
801.75 CNY
Đổi 500 SD sang 801.75 CNY
1000 SD
1,603.5 CNY
Đổi 1000 SD sang 1,603.5 CNY
5000 SD
8,017.51 CNY
Đổi 5000 SD sang 8,017.51 CNY
10000 SD
16,035.02 CNY
Đổi 10000 SD sang 16,035.02 CNY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SD thành CNY toàn diện, cho thấy giá trị của Stader tính theo Nhân dân tệ Trung Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SD sang CNY, lên đến 10000 SD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Nhân dân tệ Trung Quốc
Stader
1 CNY
0.6236 SD
Đổi 1 CNY sang 0.6236 SD
10 CNY
6.24 SD
Đổi 10 CNY sang 6.24 SD
50 CNY
31.18 SD
Đổi 50 CNY sang 31.18 SD
100 CNY
62.36 SD
Đổi 100 CNY sang 62.36 SD
200 CNY
124.73 SD
Đổi 200 CNY sang 124.73 SD
500 CNY
311.82 SD
Đổi 500 CNY sang 311.82 SD
1000 CNY
623.64 SD
Đổi 1000 CNY sang 623.64 SD
2000 CNY
1,247.27 SD
Đổi 2000 CNY sang 1,247.27 SD
5000 CNY
3,118.18 SD
Đổi 5000 CNY sang 3,118.18 SD
10000 CNY
6,236.35 SD
Đổi 10000 CNY sang 6,236.35 SD
50000 CNY
31,181.75 SD
Đổi 50000 CNY sang 31,181.75 SD
100000 CNY
62,363.5 SD
Đổi 100000 CNY sang 62,363.5 SD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNY thành SD toàn diện, cho thấy giá trị của Nhân dân tệ Trung Quốc tính theo Stader đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNY sang SD, lên đến 100000 CNY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SD/CNY
SD/CNY: 1 SD = 1.6 CNY; 2026/01/01 08:21:26
Trong 1D vừa qua, Stader đã thay đổi +0.09% thành CNY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Stader(SD) đã thay đổi +0.09% thành CNY trong khi đó Nhân dân tệ Trung Quốc(CNY) đã thay đổi % thành SD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SD sang CNY: Biến động và thay đổi giá của /CNY
Giá cao nhất theo CNY 7 ngày qua là 1.95 CNY trong khi giá thấp nhất theo CNY trong 7 ngày qua là 1.55 CNY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo CNY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SD theo CNY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.7 CNY | 1.95 CNY | 2.19 CNY | 4.05 CNY |
Thấp | 1.55 CNY | 1.55 CNY | 1.47 CNY | 0.9510 CNY |
Bình thường | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY | 0 CNY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.09% | -0.91% | -7.12% | -58.21% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SD (hoặc USDT) bằng CNY (Chinese Yuan)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SD bằng CNY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Stader
Số liệu thị trường SD sang CNY
SD/CNY:
¥1.6
Khối lượng SD 24 giờ:
¥28,108,502.97
Vốn hóa thị trường SD:
¥108,581,478.99
Nguồn cung lưu hành SD:
67.72M SD
Tỷ giá SD sang CNY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Stader thành Nhân dân tệ Trung Quốc đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Stader là ¥1.6 mỗi SD, với tổng vốn hoá thị trường của ¥108,581,478.99 CNY dựa trên nguồn cung lưu hành của 67,715,220 SD. Khối lượng giao dịch của Stader đã thay đổi +24.29% (¥5,492,772.84 CNY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SD là ¥22,615,730.13.
Thông tin thêm về Stader trên Bitget
Thông tin Nhân dân tệ Trung Quốc
Ký hiệu của CNY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Stader phổ biến nhất là SD sang CNY, trong đó mã của Stader là SD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CNY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC th ành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SD sang CNY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SD sang CNY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Stader phổ biến
SD đến TWD
1 SD thành NT$7.19 TWD
SD đến CNY
1 SD thành ¥1.6 CNY
SD đến USD
1 SD thành $0.2292 USD
SD đến AUD
1 SD thành AU$0.3436 AUD
SD đến EUR
1 SD thành €0.1954 EUR
SD đến CAD
1 SD thành C$0.3146 CAD
SD đến KRW
1 SD thành ₩330.98 KRW
SD đến JPY
1 SD thành ¥35.96 JPY
SD đến GBP
1 SD thành £0.1704 GBP
SD đến BRL
1 SD thành R$1.26 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CNY

BROCCOLI đến CNY
1 BROCCOLI thành ¥0.1265 CNY

LIGHT đến CNY
1 LIGHT thành ¥15.53 CNY

AMP đến CNY
1 AMP thành ¥0.01480 CNY

TLM đến CNY
1 TLM thành ¥0.02217 CNY

MUBARAK đến CNY
1 MUBARAK thành ¥0.1260 CNY

RAD đến CNY
1 RAD thành ¥2.26 CNY

BNB đến CNY
1 BNB thành ¥6,003.14 CNY

LA đến CNY
1 LA thành ¥2.24 CNY

SOL đến CNY
1 SOL thành ¥868.06 CNY

XRP đến CNY
1 XRP thành ¥12.87 CNY
Bảng chuyển đổi từ SD sang CNY
Tỷ giá hoán đổi của Stader đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SD thành Nhân dân tệ Trung Quốc đã thay đổi -0.91% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.09%, đạt mức cao nhất là 1.7 CNY và mức thấp nhất là 1.55 CNY . Một tháng trước, giá trị của 1 SD là ¥1.73 CNY , thay đổi -7.12% so với giá hiện tại. Stader đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -83.94% so với năm trước.
-¥
8.38CNY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:21 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SD | ¥0.8018 | ¥0.8010 | +0.09% |
1 SD | ¥1.6 | ¥1.6 | +0.09% |
5 SD | ¥8.02 | ¥8.01 | +0.09% |
10 SD | ¥16.04 | ¥16.02 | +0.09% |
50 SD | ¥80.18 | ¥80.1 | +0.09% |
100 SD | ¥160.35 | ¥160.21 | +0.09% |
500 SD | ¥801.75 | ¥801.05 | +0.09% |
1000 SD | ¥1,603.5 | ¥1,602.09 | +0.09% |
Câu Hỏi Thường Gặp SD/CNY
1 Stader bằng bao nhiêu CNY?
Hiện tại, giá 1 Stader (SD) trong Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥1.6.
Tôi có thể mua bao nhiêu SD với 1 CNY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.6236 SD đối với CNY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SD sang CNY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SD sang CNY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SD bất kỳ sang CNY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CNY tương đương 3.12 SD, trong khi 5 SD sẽ có giá khoảng 8.02CNY.
Giá cao nhất của SD/CNY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SD tính theo CNY là ¥65.7. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SD/CNY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo CNY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Stader (SD) đã giảm 0.91%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Stader (SD) đã giảm 7.12% so với Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SD thành CNY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Stader và Nhân dân tệ Trung Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SD/CNY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SD/CNY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SD/CNY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SD/CNY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Stader và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













