Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91053.60 (-0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$77.3M (1 ngày); +$368.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91053.60 (-0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$77.3M (1 ngày); +$368.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91053.60 (-0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$77.3M (1 ngày); +$368.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USDR thành IQD
USDR/IQD: 1 USDR = 1,311.19 IQD. Giá chuyển đổi 1 StablR USD (USDR) thành Dinar Iraq (IQD) là 1,311.19 IQD hôm nay.

USDR
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USDR/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi StablR USD (USDR) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USDR hiện có giá trị là 1,311.19 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USDR hiện có giá 1,311.19 IQD, nghĩa là mua 5 USDR sẽ mất 6,555.94 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.0007627 USDR và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.003813 USDR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USDR sang IQD
Chuyển đổi IQD sang USDR
StablR USD
Dinar Iraq
1 USDR
1,311.19 IQD
Đổi 1 USDR sang 1,311.19 IQD
2 USDR
2,622.38 IQD
Đổi 2 USDR sang 2,622.38 IQD
5 USDR
6,555.94 IQD
Đổi 5 USDR sang 6,555.94 IQD
10 USDR
13,111.89 IQD
Đổi 10 USDR sang 13,111.89 IQD
20 USDR
26,223.78 IQD
Đổi 20 USDR sang 26,223.78 IQD
50 USDR
65,559.44 IQD
Đổi 50 USDR sang 65,559.44 IQD
100 USDR
131,118.89 IQD
Đổi 100 USDR sang 131,118.89 IQD
200 USDR
262,237.78 IQD
Đổi 200 USDR sang 262,237.78 IQD
500 USDR
655,594.45 IQD
Đổi 500 USDR sang 655,594.45 IQD
1000 USDR
1,311,188.89 IQD
Đổi 1000 USDR sang 1,311,188.89 IQD
5000 USDR
6,555,944.46 IQD
Đổi 5000 USDR sang 6,555,944.46 IQD
10000 USDR
13,111,888.92 IQD
Đổi 10000 USDR sang 13,111,888.92 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USDR thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của StablR USD tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USDR sang IQD, lên đến 10000 USDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
StablR USD
1 IQD
0.0007627 USDR
Đổi 1 IQD sang 0.0007627 USDR
10 IQD
0.007627 USDR
Đổi 10 IQD sang 0.007627 USDR
50 IQD
0.03813 USDR
Đổi 50 IQD sang 0.03813 USDR
100 IQD
0.07627 USDR
Đổi 100 IQD sang 0.07627 USDR
200 IQD
0.1525 USDR
Đổi 200 IQD sang 0.1525 USDR
500 IQD
0.3813 USDR
Đổi 500 IQD sang 0.3813 USDR
1000 IQD
0.7627 USDR
Đổi 1000 IQD sang 0.7627 USDR
2000 IQD
1.53 USDR
Đổi 2000 IQD sang 1.53 USDR
5000 IQD
3.81 USDR
Đổi 5000 IQD sang 3.81 USDR
10000 IQD
7.63 USDR
Đổi 10000 IQD sang 7.63 USDR
50000 IQD
38.13 USDR
Đổi 50000 IQD sang 38.13 USDR
100000 IQD
76.27 USDR
Đổi 100000 IQD sang 76.27 USDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành USDR toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo StablR USD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang USDR, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ USDR/IQD
USDR/IQD: 1 USDR = 1,311.19 IQD; 2026/01/09 04:33:16
Trong 1D vừa qua, StablR USD đã thay đổi +0.01% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy StablR USD(USDR) đã thay đổi +0.01% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành USDR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi USDR sang IQD: Biến động và thay đổi giá của StablR USD/IQD
Giá StablR USD cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 1,313.04 IQD trong khi giá StablR USD thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 1,310.1 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá StablR USD theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USDR theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1,312.18 IQD | 1,313.04 IQD | 1,314.04 IQD | 1,314.47 IQD |
Thấp | 1,310.12 IQD | 1,310.1 IQD | 1,307.88 IQD | 1,307.88 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.01% | +0.03% | +0.03% | +0.02% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua USDR (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USDR bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USDR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin StablR USD
Số liệu thị trường USDR sang IQD
USDR/IQD:
ع.د1,311.19
Khối lượng USDR 24 giờ:
ع.د67,741,210,060.9
Vốn hóa thị trường USDR:
ع.د9,882,640,659.39
Nguồn cung lưu hành USDR:
7.54M USDR
Tỷ giá USDR sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi StablR USD thành Dinar Iraq đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của StablR USD là ع.د1,311.19 mỗi USDR, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د9,882,640,659.39 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của 7,537,160 USDR. Khối lượng giao dịch của StablR USD đã thay đổi +43.02% (ع.د20,376,491,418.73 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USDR là ع.د47,364,718,642.16.
Thông tin thêm về StablR USD trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá StablR USD phổ biến nhất là USDR sang IQD, trong đó mã của StablR USD là USDR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77164.78 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66934.87 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484374.39 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8079459.68 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.72 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi USDR sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi USDR sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi StablR USD phổ biến
USDR đến IQD
1 USDR thành ع.د1,311.19 IQD
USDR đến TWD
1 USDR thành NT$31.58 TWD
USDR đến CNY
1 USDR thành ¥6.97 CNY
USDR đến USD
1 USDR thành $0.9985 USD
USDR đến AUD
1 USDR thành AU$1.49 AUD
USDR đến EUR
1 USDR thành €0.8571 EUR
USDR đến CAD
1 USDR thành C$1.38 CAD
USDR đến KRW
1 USDR thành ₩1,452.4 KRW
USDR đến JPY
1 USDR thành ¥156.94 JPY
USDR đến GBP
1 USDR thành £0.7435 GBP
USDR đến BRL
1 USDR thành R$5.38 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

ZEC đến IQD
1 ZEC thành ع.د573,405.33 IQD

SOL đến IQD
1 SOL thành ع.د184,330.51 IQD

BTC đến IQD
1 BTC thành ع.د119,441,418.54 IQD

XRP đến IQD
1 XRP thành ع.د2,793.48 IQD

WLFI đến IQD
1 WLFI thành ع.د223.45 IQD

JASMY đến IQD
1 JASMY thành ع.د12.33 IQD

MOT đến IQD
1 MOT thành ع.د4,060.42 IQD

TAO đến IQD
1 TAO thành ع.د368,276.48 IQD

POL đến IQD
1 POL thành ع.د185.82 IQD

ISLM đến IQD
1 ISLM thành ع.د75.39 IQD
Bảng chuyển đổi từ USDR sang IQD
Tỷ giá hoán đổi của StablR USD đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 USDR thành Dinar Iraq đã thay đổi +0.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.01%, đạt mức cao nhất là 1,312.18 IQD và mức thấp nhất là 1,310.12 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 USDR là ع.د1,310.84 IQD , thay đổi +0.03% so với giá hiện tại. StablR USD đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -0.09% so với năm trước.
+ع.د
1,311.05IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:33 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 USDR | ع.د655.59 | ع.د655.53 | +0.01% |
1 USDR | ع.د1,311.19 | ع.د1,311.07 | +0.01% |
5 USDR | ع.د6,555.94 | ع.د6,555.33 | +0.01% |
10 USDR | ع.د13,111.89 | ع.د13,110.65 | +0.01% |
50 USDR | ع.د65,559.44 | ع.د65,553.27 | +0.01% |
100 USDR | ع.د131,118.89 | ع.د131,106.54 | +0.01% |
500 USDR | ع.د655,594.45 | ع.د655,532.72 | +0.01% |
1000 USDR | ع.د1,311,188.89 |