Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
SmarDex sang Kyat Myanmar (SDEX sang MMK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SDEX thành MMK

SDEX/MMK: 1 SDEX = 11.15 MMK. Giá chuyển đổi 1 SmarDex (SDEX) thành Kyat Myanmar (MMK) là 11.15 MMK hôm nay.
SDEX
SDEX
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SDEX/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SmarDex (SDEX) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SDEX hiện có giá trị là 11.15 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SDEX hiện có giá 11.15 MMK, nghĩa là mua 5 SDEX sẽ mất 55.76 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.08966 SDEX và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.4483 SDEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SDEX sang MMK

Chuyển đổi MMK sang SDEX

SmarDex
Kyat Myanmar
1 SDEX
11.15  MMK
Đổi 1 SDEX sang 11.15 MMK
2 SDEX
22.31  MMK
Đổi 2 SDEX sang 22.31 MMK
5 SDEX
55.76  MMK
Đổi 5 SDEX sang 55.76 MMK
10 SDEX
111.53  MMK
Đổi 10 SDEX sang 111.53 MMK
20 SDEX
223.06  MMK
Đổi 20 SDEX sang 223.06 MMK
50 SDEX
557.65  MMK
Đổi 50 SDEX sang 557.65 MMK
100 SDEX
1,115.3  MMK
Đổi 100 SDEX sang 1,115.3 MMK
200 SDEX
2,230.6  MMK
Đổi 200 SDEX sang 2,230.6 MMK
500 SDEX
5,576.5  MMK
Đổi 500 SDEX sang 5,576.5 MMK
1000 SDEX
11,152.99  MMK
Đổi 1000 SDEX sang 11,152.99 MMK
5000 SDEX
55,764.96  MMK
Đổi 5000 SDEX sang 55,764.96 MMK
10000 SDEX
111,529.92  MMK
Đổi 10000 SDEX sang 111,529.92 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SDEX thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của SmarDex tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SDEX sang MMK, lên đến 10000 SDEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
SmarDex
1 MMK
0.08966 SDEX
Đổi 1 MMK sang 0.08966 SDEX
10 MMK
0.8966 SDEX
Đổi 10 MMK sang 0.8966 SDEX
50 MMK
4.48 SDEX
Đổi 50 MMK sang 4.48 SDEX
100 MMK
8.97 SDEX
Đổi 100 MMK sang 8.97 SDEX
200 MMK
17.93 SDEX
Đổi 200 MMK sang 17.93 SDEX
500 MMK
44.83 SDEX
Đổi 500 MMK sang 44.83 SDEX
1000 MMK
89.66 SDEX
Đổi 1000 MMK sang 89.66 SDEX
2000 MMK
179.32 SDEX
Đổi 2000 MMK sang 179.32 SDEX
5000 MMK
448.31 SDEX
Đổi 5000 MMK sang 448.31 SDEX
10000 MMK
896.62 SDEX
Đổi 10000 MMK sang 896.62 SDEX
50000 MMK
4,483.1 SDEX
Đổi 50000 MMK sang 4,483.1 SDEX
100000 MMK
8,966.2 SDEX
Đổi 100000 MMK sang 8,966.2 SDEX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành SDEX toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo SmarDex đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang SDEX, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SDEX/MMK

SDEX/MMK: 1 SDEX = 11.15 MMK; 2026/01/08 08:14:44
Trong 1D vừa qua, SmarDex đã thay đổi -0.90% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SmarDex(SDEX) đã thay đổi -0.90% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành SDEX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SDEX sang MMK: Biến động và thay đổi giá của /MMK

Giá cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 11.3 MMK trong khi giá thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 10.46 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SDEX theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
11.26 MMK
11.3 MMK
17.22 MMK
17.22 MMK
Thấp
11.07 MMK
10.46 MMK
4.88 MMK
4.88 MMK
Bình thường
0 MMK
0 MMK
0 MMK
0 MMK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.90%
+6.18%
+123.14%
+27.67%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SDEX (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SDEX bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SDEX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin SmarDex

Số liệu thị trường SDEX sang MMK

SDEX/MMK:
Ks11.15
Khối lượng SDEX 24 giờ:
Ks991,079,162.64
Vốn hóa thị trường SDEX:
Ks104,271,398,359.07
Nguồn cung lưu hành SDEX:
9.35B SDEX

Tỷ giá SDEX sang MMK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi SmarDex thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của SmarDex là Ks11.15 mỗi SDEX, với tổng vốn hoá thị trường của Ks104,271,398,359.07 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,349,187,000 SDEX. Khối lượng giao dịch của SmarDex đã thay đổi -16.77% (Ks-199,678,082.43 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SDEX là Ks1,190,757,245.07.

Thông tin thêm về SmarDex trên Bitget

Thông tin Kyat Myanmar

Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SmarDex phổ biến nhất là SDEX sang MMK, trong đó mã của SmarDex là SDEX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79229.01 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68753.98 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128328.43 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498322.93 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8312855.94 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SDEX sang MMK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SDEX sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi SmarDex phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SDEX đến TWD
1 SDEX thành NT$0.1677 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SDEX đến CNY
1 SDEX thành ¥0.03709 CNY
popular info Đô la Mỹ
SDEX đến USD
1 SDEX thành $0.005311 USD
popular info Đô la Úc
SDEX đến AUD
1 SDEX thành AU$0.007930 AUD
popular info Euro
SDEX đến EUR
1 SDEX thành €0.004549 EUR
popular info Đô la Canada
SDEX đến CAD
1 SDEX thành C$0.007369 CAD
popular info Kyat Myanmar
SDEX đến MMK
1 SDEX thành Ks11.15 MMK
popular info Won Hàn Quốc
SDEX đến KRW
1 SDEX thành ₩7.71 KRW
popular info Yên Nhật
SDEX đến JPY
1 SDEX thành ¥0.8312 JPY
popular info Bảng Anh
SDEX đến GBP
1 SDEX thành £0.003950 GBP
popular info Real Brazil
SDEX đến BRL
1 SDEX thành R$0.02861 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MMK

other assets zkPass
ZKP đến MMK
1 ZKP thành Ks358.71 MMK
other assets KGeN
KGEN đến MMK
1 KGEN thành Ks419.49 MMK
other assets 币安人生
币安人生 đến MMK
1 币安人生 thành Ks250.53 MMK
other assets Brevis
BREV đến MMK
1 BREV thành Ks829.95 MMK
other assets Gravity (by Galxe)
G đến MMK
1 G thành Ks10.79 MMK
other assets MetaArena
TIMI đến MMK
1 TIMI thành Ks34.69 MMK
other assets ThunderCore
TT đến MMK
1 TT thành Ks2.74 MMK
other assets 哈基米
哈基米 đến MMK
1 哈基米 thành Ks80.7 MMK
other assets Alchemy Pay
ACH đến MMK
1 ACH thành Ks19.81 MMK
other assets ZEROBASE
ZBT đến MMK
1 ZBT thành Ks258.79 MMK

Bảng chuyển đổi từ SDEX sang MMK

Tỷ giá hoán đổi của SmarDex đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 SDEX thành Kyat Myanmar đã thay đổi +6.18% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.90%, đạt mức cao nhất là 11.26 MMK và mức thấp nhất là 11.07 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 SDEX là Ks5 MMK , thay đổi +123.14% so với giá hiện tại. SmarDex đã thay đổi
-Ks
21.58MMK
, tương đương mức thay đổi -65.92% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 08:14 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SDEX
Ks5.58Ks5.63
-0.90%
1 SDEX
Ks11.15Ks11.25
-0.90%
5 SDEX
Ks55.76Ks56.27
-0.90%
10 SDEX
Ks111.53Ks112.54
-0.90%
50 SDEX
Ks557.65Ks562.71
-0.90%
100 SDEX
Ks1,115.3Ks1,125.42
-0.90%
500 SDEX
Ks5,576.5Ks5,627.08
-0.90%
1000 SDEX
Ks11,152.99Ks11,254.17
-0.90%

Câu Hỏi Thường Gặp SDEX/MMK

1 SmarDex bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 SmarDex (SDEX) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks11.15.
Tôi có thể mua bao nhiêu SDEX với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.08966 SDEX đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SDEX sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SDEX sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SDEX bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.4483 SDEX, trong khi 5 SDEX sẽ có giá khoảng 55.76MMK.
Giá cao nhất của SDEX/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SDEX tính theo MMK là Ks54.87. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SDEX/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SmarDex (SDEX) đã tăng 6.18%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SmarDex (SDEX) đã tăng 123.14% so với Kyat Myanmar (MMK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SDEX thành MMK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SmarDex và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SDEX/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SDEX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SDEX/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SDEX/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SDEX/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SmarDex và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SmarDex: SDEX sang Đô la Mỹ (USD), SDEX sang Euro (EUR), SDEX sang Bảng Anh (GBP), SDEX sang Đô la Canada (CAD), SDEX sang Rupee Ấn Độ (INR), SDEX sang Rupee Pakistan (PKR), SDEX sang Real Brazil (BRL), SDEX sang ...
Giá của SmarDex ở Mỹ là $0.005311 USD. Ngoài ra, giá của SmarDex là €0.004549 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003950 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.007369 CAD ở Canada, ₹0.4782 INR ở Ấn Độ, ₨1.49 PKR ở Pakistan, R$0.02861 BRL ở Brazil, ...
Cặp SmarDex phổ biến nhất là SDEX sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 SmarDex (SDEX) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks11.15.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget