Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
SAVVA sang Lempira Honduras (SAVVA sang HNL)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SAVVA thành HNL

SAVVA/HNL: 1 SAVVA = 0.08947 HNL. Giá chuyển đổi 1 SAVVA (SAVVA) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.08947 HNL hôm nay.
SAVVA
SAVVA
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SAVVA/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SAVVA (SAVVA) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SAVVA hiện có giá trị là 0.08947 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SAVVA hiện có giá 0.08947 HNL, nghĩa là mua 5 SAVVA sẽ mất 0.4473 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 11.18 SAVVA và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 55.89 SAVVA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SAVVA sang HNL

Chuyển đổi HNL sang SAVVA

SAVVA
Lempira Honduras
1 SAVVA
0.08947  HNL
Đổi 1 SAVVA sang 0.08947 HNL
2 SAVVA
0.1789  HNL
Đổi 2 SAVVA sang 0.1789 HNL
5 SAVVA
0.4473  HNL
Đổi 5 SAVVA sang 0.4473 HNL
10 SAVVA
0.8947  HNL
Đổi 10 SAVVA sang 0.8947 HNL
20 SAVVA
1.79  HNL
Đổi 20 SAVVA sang 1.79 HNL
50 SAVVA
4.47  HNL
Đổi 50 SAVVA sang 4.47 HNL
100 SAVVA
8.95  HNL
Đổi 100 SAVVA sang 8.95 HNL
200 SAVVA
17.89  HNL
Đổi 200 SAVVA sang 17.89 HNL
500 SAVVA
44.73  HNL
Đổi 500 SAVVA sang 44.73 HNL
1000 SAVVA
89.47  HNL
Đổi 1000 SAVVA sang 89.47 HNL
5000 SAVVA
447.33  HNL
Đổi 5000 SAVVA sang 447.33 HNL
10000 SAVVA
894.66  HNL
Đổi 10000 SAVVA sang 894.66 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SAVVA thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của SAVVA tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SAVVA sang HNL, lên đến 10000 SAVVA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
SAVVA
1 HNL
11.18 SAVVA
Đổi 1 HNL sang 11.18 SAVVA
10 HNL
111.77 SAVVA
Đổi 10 HNL sang 111.77 SAVVA
50 HNL
558.87 SAVVA
Đổi 50 HNL sang 558.87 SAVVA
100 HNL
1,117.74 SAVVA
Đổi 100 HNL sang 1,117.74 SAVVA
200 HNL
2,235.48 SAVVA
Đổi 200 HNL sang 2,235.48 SAVVA
500 HNL
5,588.7 SAVVA
Đổi 500 HNL sang 5,588.7 SAVVA
1000 HNL
11,177.4 SAVVA
Đổi 1000 HNL sang 11,177.4 SAVVA
2000 HNL
22,354.81 SAVVA
Đổi 2000 HNL sang 22,354.81 SAVVA
5000 HNL
55,887.02 SAVVA
Đổi 5000 HNL sang 55,887.02 SAVVA
10000 HNL
111,774.04 SAVVA
Đổi 10000 HNL sang 111,774.04 SAVVA
50000 HNL
558,870.22 SAVVA
Đổi 50000 HNL sang 558,870.22 SAVVA
100000 HNL
1,117,740.43 SAVVA
Đổi 100000 HNL sang 1,117,740.43 SAVVA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành SAVVA toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo SAVVA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang SAVVA, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SAVVA/HNL

SAVVA/HNL: 1 SAVVA = 0.08947 HNL; 2026/01/06 17:38:52
Trong 1D vừa qua, SAVVA đã thay đổi +2.31% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SAVVA(SAVVA) đã thay đổi +2.31% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành SAVVA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SAVVA sang HNL: Biến động và thay đổi giá của SAVVA/HNL

Giá SAVVA cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.09653 HNL trong khi giá SAVVA thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.08054 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SAVVA theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SAVVA theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.08888 HNL
0.09653 HNL
0.1162 HNL
0.1162 HNL
Thấp
0.08054 HNL
0.08054 HNL
0.07444 HNL
0.06617 HNL
Bình thường
0 HNL
0 HNL
0 HNL
0 HNL
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.31%
-5.34%
+13.03%
-11.61%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SAVVA (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SAVVA bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SAVVA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin SAVVA

Số liệu thị trường SAVVA sang HNL

SAVVA/HNL:
L0.08947
Khối lượng SAVVA 24 giờ:
L52,238.85
Vốn hóa thị trường SAVVA:
--
Nguồn cung lưu hành SAVVA:
0 SAVVA

Tỷ giá SAVVA sang HNL hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi SAVVA thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của SAVVA là L0.08947 mỗi SAVVA, với tổng vốn hoá thị trường của L0 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SAVVA. Khối lượng giao dịch của SAVVA đã thay đổi -25.04% (L-17,448.44 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SAVVA là L69,687.29.

Thông tin thêm về SAVVA trên Bitget

Thông tin Lempira Honduras

Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SAVVA phổ biến nhất là SAVVA sang HNL, trong đó mã của SAVVA là SAVVA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SAVVA sang HNL

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SAVVA sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi SAVVA phổ biến

popular info Lempira Honduras
SAVVA đến HNL
1 SAVVA thành L0.08947 HNL
popular info Đô la Đài Loan mới
SAVVA đến TWD
1 SAVVA thành NT$0.1069 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SAVVA đến CNY
1 SAVVA thành ¥0.02371 CNY
popular info Đô la Mỹ
SAVVA đến USD
1 SAVVA thành $0.003395 USD
popular info Đô la Úc
SAVVA đến AUD
1 SAVVA thành AU$0.005044 AUD
popular info Euro
SAVVA đến EUR
1 SAVVA thành €0.002905 EUR
popular info Đô la Canada
SAVVA đến CAD
1 SAVVA thành C$0.004682 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SAVVA đến KRW
1 SAVVA thành ₩4.92 KRW
popular info Yên Nhật
SAVVA đến JPY
1 SAVVA thành ¥0.5321 JPY
popular info Bảng Anh
SAVVA đến GBP
1 SAVVA thành £0.002516 GBP
popular info Real Brazil
SAVVA đến BRL
1 SAVVA thành R$0.01823 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HNL

other assets Brevis
BREV đến HNL
1 BREV thành L10.05 HNL
other assets Sui
SUI đến HNL
1 SUI thành L48.72 HNL
other assets JasmyCoin
JASMY đến HNL
1 JASMY thành L0.2379 HNL
other assets Render
RENDER đến HNL
1 RENDER thành L63.86 HNL
other assets Solana
SOL đến HNL
1 SOL thành L3,635.49 HNL
other assets ZKsync
ZK đến HNL
1 ZK thành L0.9587 HNL
other assets Onyxcoin
XCN đến HNL
1 XCN thành L0.2748 HNL
other assets dogwifhat
WIF đến HNL
1 WIF thành L11.37 HNL
other assets Bittensor
TAO đến HNL
1 TAO thành L7,509.97 HNL
other assets XRP
XRP đến HNL
1 XRP thành L59.9 HNL

Bảng chuyển đổi từ SAVVA sang HNL

Tỷ giá hoán đổi của SAVVA đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 SAVVA thành Lempira Honduras đã thay đổi -5.34% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.31%, đạt mức cao nhất là 0.08888 HNL và mức thấp nhất là 0.08054 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 SAVVA là L0.07922 HNL , thay đổi +13.03% so với giá hiện tại. SAVVA đã thay đổi
+L
0.08885HNL
, tương đương mức thay đổi -1.83% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 17:38 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SAVVA
L0.04473L0.04373
+2.31%
1 SAVVA
L0.08947L0.08746
+2.31%
5 SAVVA
L0.4473L0.4373
+2.31%
10 SAVVA
L0.8947L0.8746
+2.31%
50 SAVVA
L4.47L4.37
+2.31%
100 SAVVA
L8.95L8.75
+2.31%
500 SAVVA
L44.73L43.73
+2.31%
1000 SAVVA
L89.47L87.46
+2.31%

Câu Hỏi Thường Gặp SAVVA/HNL

1 SAVVA bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 SAVVA (SAVVA) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.08947.
Tôi có thể mua bao nhiêu SAVVA với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 11.18 SAVVA đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SAVVA sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SAVVA sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SAVVA bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 55.89 SAVVA, trong khi 5 SAVVA sẽ có giá khoảng 0.4473HNL.
Giá cao nhất của SAVVA/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SAVVA tính theo HNL là L0.1276. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SAVVA/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SAVVA tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SAVVA (SAVVA) đã giảm 5.34%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SAVVA (SAVVA) đã tăng 13.03% so với Lempira Honduras (HNL).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SAVVA thành HNL?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SAVVA và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SAVVA/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SAVVA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SAVVA/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SAVVA/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SAVVA/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SAVVA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SAVVA: SAVVA sang Đô la Mỹ (USD), SAVVA sang Euro (EUR), SAVVA sang Bảng Anh (GBP), SAVVA sang Đô la Canada (CAD), SAVVA sang Rupee Ấn Độ (INR), SAVVA sang Rupee Pakistan (PKR), SAVVA sang Real Brazil (BRL), SAVVA sang ...
Giá của SAVVA ở Mỹ là $0.003395 USD. Ngoài ra, giá của SAVVA là €0.002905 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002516 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004682 CAD ở Canada, ₹0.3060 INR ở Ấn Độ, ₨0.9502 PKR ở Pakistan, R$0.01823 BRL ở Brazil, ...
Cặp SAVVA phổ biến nhất là SAVVA sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 SAVVA (SAVVA) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.08947.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget