Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93999.31 (+2.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93999.31 (+2.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93999.31 (+2.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SAKE thành JPY
SAKE/JPY: 1 SAKE = 0.06149 JPY. Giá chuyển đổi 1 SakeToken (SAKE) thành Yên Nhật (JPY) là 0.06149 JPY hôm nay.

SAKE
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SAKE/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SakeToken (SAKE) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SAKE hiện có giá trị là 0.06149 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SAKE hiện có giá 0.06149 JPY, nghĩa là mua 5 SAKE sẽ mất 0.3075 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 16.26 SAKE và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 81.31 SAKE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SAKE sang JPY
Chuyển đổi JPY sang SAKE
SakeToken
Yên Nhật
1 SAKE
0.06149 JPY
Đổi 1 SAKE sang 0.06149 JPY
2 SAKE
0.1230 JPY
Đổi 2 SAKE sang 0.1230 JPY
5 SAKE
0.3075 JPY
Đổi 5 SAKE sang 0.3075 JPY
10 SAKE
0.6149 JPY
Đổi 10 SAKE sang 0.6149 JPY
20 SAKE
1.23 JPY
Đổi 20 SAKE sang 1.23 JPY
50 SAKE
3.07 JPY
Đổi 50 SAKE sang 3.07 JPY
100 SAKE
6.15 JPY
Đổi 100 SAKE sang 6.15 JPY
200 SAKE
12.3 JPY
Đổi 200 SAKE sang 12.3 JPY
500 SAKE
30.75 JPY
Đổi 500 SAKE sang 30.75 JPY
1000 SAKE
61.49 JPY
Đổi 1000 SAKE sang 61.49 JPY
5000 SAKE
307.46 JPY
Đổi 5000 SAKE sang 307.46 JPY
10000 SAKE
614.92 JPY
Đổi 10000 SAKE sang 614.92 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SAKE thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của SakeToken tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SAKE sang JPY, lên đến 10000 SAKE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
SakeToken
1 JPY
16.26 SAKE
Đổi 1 JPY sang 16.26 SAKE
10 JPY
162.62 SAKE
Đổi 10 JPY sang 162.62 SAKE
50 JPY
813.11 SAKE
Đổi 50 JPY sang 813.11 SAKE
100 JPY
1,626.22 SAKE
Đổi 100 JPY sang 1,626.22 SAKE
200 JPY
3,252.44 SAKE
Đổi 200 JPY sang 3,252.44 SAKE
500 JPY
8,131.09 SAKE
Đổi 500 JPY sang 8,131.09 SAKE
1000 JPY
16,262.19 SAKE
Đổi 1000 JPY sang 16,262.19 SAKE
2000 JPY
32,524.38 SAKE
Đổi 2000 JPY sang 32,524.38 SAKE
5000 JPY
81,310.94 SAKE
Đổi 5000 JPY sang 81,310.94 SAKE
10000 JPY
162,621.88 SAKE
Đổi 10000 JPY sang 162,621.88 SAKE
50000 JPY
813,109.38 SAKE
Đổi 50000 JPY sang 813,109.38 SAKE
100000 JPY
1,626,218.76 SAKE
Đổi 100000 JPY sang 1,626,218.76 SAKE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành SAKE toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo SakeToken đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang SAKE, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SAKE/JPY
SAKE/JPY: 1 SAKE = 0.06149 JPY; 2026/01/05 23:19:42
Trong 1D vừa qua, SakeToken đã thay đổi +2.40% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SakeToken(SAKE) đã thay đổi +2.40% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành SAKE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SAKE sang JPY: Biến động và thay đổi giá của SakeToken/JPY
Giá SakeToken cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.08590 JPY trong khi giá SakeToken thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.05664 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SakeToken theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SAKE theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06461 JPY | 0.08590 JPY | 0.1330 JPY | 0.2659 JPY |
Thấp | 0.06078 JPY | 0.05664 JPY | 0.05480 JPY | 0.04698 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.40% | +11.95% | -2.69% | -72.36% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SAKE (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SAKE bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SAKE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SakeToken
Số liệu thị trường SAKE sang JPY
SAKE/JPY:
¥0.06149
Khối lượng SAKE 24 giờ:
¥1,829,037.91
Vốn hóa thị trường SAKE:
¥6,263,773.37
Nguồn cung lưu hành SAKE:
101.86M SAKE
Tỷ giá SAKE sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi SakeToken thành Yên Nhật đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SakeToken là ¥0.06149 mỗi SAKE, với tổng vốn hoá thị trường của ¥6,263,773.37 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 101,862,660 SAKE. Khối lượng giao dịch của SakeToken đã thay đổi +4.01% (¥70,515.01 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SAKE là ¥1,758,522.9.
Thông tin thêm về SakeToken trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SakeToken phổ biến nhất là SAKE sang JPY, trong đó mã của SakeToken là SAKE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79923.32 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69169.46 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128990.17 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506555.74 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452584.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SAKE sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SAKE sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi SakeToken phổ biến
SAKE đến TWD
1 SAKE thành NT$0.01237 TWD
SAKE đến CNY
1 SAKE thành ¥0.002745 CNY
SAKE đến USD
1 SAKE thành $0.0003929 USD
SAKE đến AUD
1 SAKE thành AU$0.0005850 AUD
SAKE đến EUR
1 SAKE thành €0.0003352 EUR
SAKE đến CAD
1 SAKE thành C$0.0005410 CAD
SAKE đến KRW
1 SAKE thành ₩0.5682 KRW
SAKE đến JPY
1 SAKE thành ¥0.06149 JPY
SAKE đến GBP
1 SAKE thành £0.0002901 GBP
SAKE đến BRL
1 SAKE thành R$0.002124 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

BTC đến JPY
1 BTC thành ¥14,725,011.05 JPY

XRP đến JPY
1 XRP thành ¥366.29 JPY

ETH đến JPY
1 ETH thành ¥506,424.74 JPY

SOL đến JPY
1 SOL thành ¥21,695.8 JPY

SUI đến JPY
1 SUI thành ¥300.73 JPY

ADA đến JPY
1 ADA thành ¥66.22 JPY

LINK đến JPY
1 LINK thành ¥2,191.02 JPY

SHIB đến JPY
1 SHIB thành ¥0.001447 JPY

BNB đến JPY
1 BNB thành ¥142,734.5 JPY

VIRTUAL đến JPY
1 VIRTUAL thành ¥172.44 JPY
Bảng chuyển đổi từ SAKE sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của SakeToken đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SAKE thành Yên Nhật đã thay đổi +11.95% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.40%, đạt mức cao nhất là 0.06461 JPY và mức thấp nhất là 0.06078 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 SAKE là ¥0.06326 JPY , thay đổi -2.69% so với giá hiện tại. SakeToken đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -68.01% so với năm trước.
-¥
0.1357JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:19 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SAKE | ¥0.03075 | ¥0.03000 | +2.40% |
1 SAKE | ¥0.06149 | ¥0.06000 | +2.40% |
5 SAKE | ¥0.3075 | ¥0.3000 | +2.40% |
10 SAKE | ¥0.6149 | ¥0.6000 | +2.40% |
50 SAKE | ¥3.07 | ¥3 | +2.40% |
100 SAKE | ¥6.15 | ¥6 | +2.40% |
500 SAKE | ¥30.75 | ¥30 | +2.40% |
1000 SAKE | ¥61.49 | ¥60 | +2.40% |
Câu Hỏi Thường Gặp SAKE/JPY
1 SakeToken bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 SakeToken (SAKE) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.06149.
Tôi có thể mua bao nhiêu SAKE với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 16.26 SAKE đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SAKE sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SAKE sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SAKE bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 81.31 SAKE, trong khi 5 SAKE sẽ có giá khoảng 0.3075JPY.
Giá cao nhất của SAKE/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SAKE tính theo JPY là ¥509.8. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SAKE/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SakeToken tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SakeToken (SAKE) đã tăng 11.95%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SakeToken (SAKE) đã giảm 2.69% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SAKE thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SakeToken và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SAKE/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SAKE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SAKE/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SAKE/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định r õ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SAKE/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SakeToken và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












