Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91138.39 (+0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$77.3M (1 ngày); +$368.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91138.39 (+0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$77.3M (1 ngày); +$368.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91138.39 (+0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$77.3M (1 ngày); +$368.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SFP thành MKD
SFP/MKD: 1 SFP = 19.13 MKD. Giá chuyển đổi 1 SafePal (SFP) thành Denar Macedonia (MKD) là 19.13 MKD hôm nay.

SFP
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SFP/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SafePal (SFP) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SFP hiện có giá trị là 19.13 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SFP hiện có giá 19.13 MKD, nghĩa là mua 5 SFP sẽ mất 95.65 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.05227 SFP và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.2614 SFP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SFP sang MKD
Chuyển đổi MKD sang SFP
SafePal
Denar Macedonia
1 SFP
19.13 MKD
Đổi 1 SFP sang 19.13 MKD
2 SFP
38.26 MKD
Đổi 2 SFP sang 38.26 MKD
5 SFP
95.65 MKD
Đổi 5 SFP sang 95.65 MKD
10 SFP
191.3 MKD
Đổi 10 SFP sang 191.3 MKD
20 SFP
382.59 MKD
Đổi 20 SFP sang 382.59 MKD
50 SFP
956.48 MKD
Đổi 50 SFP sang 956.48 MKD
100 SFP
1,912.96 MKD
Đổi 100 SFP sang 1,912.96 MKD
200 SFP
3,825.93 MKD
Đổi 200 SFP sang 3,825.93 MKD
500 SFP
9,564.82 MKD
Đổi 500 SFP sang 9,564.82 MKD
1000 SFP
19,129.63 MKD
Đổi 1000 SFP sang 19,129.63 MKD
5000 SFP
95,648.16 MKD
Đổi 5000 SFP sang 95,648.16 MKD
10000 SFP
191,296.31 MKD
Đổi 10000 SFP sang 191,296.31 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SFP thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của SafePal tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SFP sang MKD, lên đến 10000 SFP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
SafePal
1 MKD
0.05227 SFP
Đổi 1 MKD sang 0.05227 SFP
10 MKD
0.5227 SFP
Đổi 10 MKD sang 0.5227 SFP
50 MKD
2.61 SFP
Đổi 50 MKD sang 2.61 SFP
100 MKD
5.23 SFP
Đổi 100 MKD sang 5.23 SFP
200 MKD
10.45 SFP
Đổi 200 MKD sang 10.45 SFP
500 MKD
26.14 SFP
Đổi 500 MKD sang 26.14 SFP
1000 MKD
52.27 SFP
Đổi 1000 MKD sang 52.27 SFP
2000 MKD
104.55 SFP
Đổi 2000 MKD sang 104.55 SFP
5000 MKD
261.37 SFP
Đổi 5000 MKD sang 261.37 SFP
10000 MKD
522.75 SFP
Đổi 10000 MKD sang 522.75 SFP
50000 MKD
2,613.75 SFP
Đổi 50000 MKD sang 2,613.75 SFP
100000 MKD
5,227.49 SFP
Đổi 100000 MKD sang 5,227.49 SFP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành SFP toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo SafePal đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang SFP, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SFP/MKD
SFP/MKD: 1 SFP = 19.13 MKD; 2026/01/09 04:25:46
Trong 1D vừa qua, SafePal đã thay đổi +5.77% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SafePal(SFP) đã thay đổi +5.77% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành SFP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SFP sang MKD: Biến động và thay đổi giá của /MKD
Giá cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 19.46 MKD trong khi giá thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 17.16 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SFP theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 19.44 MKD | 19.46 MKD | 19.46 MKD | 22.82 MKD |
Thấp | 17.79 MKD | 17.16 MKD | 15.27 MKD | 15.27 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.77% | +10.81% | +6.20% | -10.35% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SFP (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SFP bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SFP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SafePal
Số liệu thị trường SFP sang MKD
SFP/MKD:
ден19.13
Khối lượng SFP 24 giờ:
ден212,902,762.11
Vốn hóa thị trường SFP:
ден9,564,815,055.19
Nguồn cung lưu hành SFP:
500.00M SFP
Tỷ giá SFP sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi SafePal thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SafePal là ден19.13 mỗi SFP, với tổng vốn hoá thị trường của ден9,564,815,055.19 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 500,000,000 SFP. Khối lượng giao dịch của SafePal đã thay đổi +8.87% (ден17,339,247.86 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SFP là ден195,563,514.24.
Thông tin thêm về SafePal trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SafePal phổ biến nhất là SFP sang MKD, trong đó mã của SafePal là SFP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77164.78 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66934.87 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484374.39 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8079459.68 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.72 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SFP sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản c ủa bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SFP sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi SafePal phổ biến
SFP đến TWD
1 SFP thành NT$11.45 TWD
SFP đến CNY
1 SFP thành ¥2.53 CNY
SFP đến MKD
1 SFP thành ден19.13 MKD
SFP đến USD
1 SFP thành $0.3620 USD
SFP đến AUD
1 SFP thành AU$0.5408 AUD
SFP đến EUR
1 SFP thành €0.3108 EUR
SFP đến CAD
1 SFP thành C$0.5021 CAD
SFP đến KRW
1 SFP thành ₩526.62 KRW
SFP đến JPY
1 SFP thành ¥56.9 JPY
SFP đến GBP
1 SFP thành £0.2696 GBP
SFP đến BRL
1 SFP thành R$1.95 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

ZEC đến MKD
1 ZEC thành ден22,963.34 MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден7,429.02 MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,811,100.33 MKD

XRP đến MKD
1 XRP thành ден112.6 MKD

WLFI đến MKD
1 WLFI thành ден9 MKD

JASMY đến MKD
1 JASMY thành ден0.4962 MKD

MOT đến MKD
1 MOT thành ден162.26 MKD

TAO đến MKD
1 TAO thành ден14,988.68 MKD

POL đến MKD
1 POL thành ден7.44 MKD

ISLM đến MKD
1 ISLM thành ден3.07 MKD
Bảng chuyển đổi từ SFP sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của SafePal đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 SFP thành Denar Macedonia đã thay đổi +10.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.77%, đạt mức cao nhất là 19.44 MKD và mức thấp nhất là 17.79 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 SFP là ден18.01 MKD , thay đổi +6.20% so với giá hiện tại. SafePal đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -47.25% so với năm trước.
-ден
17.15MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:25 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SFP | ден9.56 | ден9.04 | +5.77% |
1 SFP | ден19.13 | ден18.08 | +5.77% |
5 SFP | ден95.65 | ден90.42 | +5.77% |
10 SFP | ден191.3 | ден180.85 | +5.77% |
50 SFP | ден956.48 | ден904.25 | +5.77% |
100 SFP | ден1,912.96 | ден1,808.49 | +5.77% |
500 SFP | ден9,564.82 | ден9,042.45 | +5.77% |
1000 SFP | ден19,129.63 | ден18,084.91 | +5.77% |
Câu Hỏi Thường Gặp SFP/MKD
1 SafePal bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 SafePal (SFP) trong Denar Macedonia (MKD) là ден19.13.
Tôi có thể mua bao nhiêu SFP với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.05227 SFP đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SFP sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SFP sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SFP bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 0.2614 SFP, trong khi 5 SFP sẽ có giá khoảng 95.65MKD.
Giá cao nhất của SFP/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SFP tính theo MKD là ден231.91. Vẫn còn phải xem li ệu giá của 1 SFP/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SafePal (SFP) đã tăng 10.81%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SafePal (SFP) đã tăng 6.20% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SFP thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SafePal và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SFP/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SFP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SFP/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SFP/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SFP/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SafePal và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SafePal: SFP sang Đô la Mỹ (USD), SFP sang Euro (EUR), SFP sang Bảng Anh (GBP), SFP sang Đô la Canada (CAD), SFP sang Rupee Ấn Độ (INR), SFP sang Rupee Pakistan (PKR), SFP sang Real Brazil (BRL), SFP sang ...
Giá của SafePal ở Mỹ là $0.3620 USD. Ngoài ra, giá của SafePal là €0.3108 EUR ở khu vực đồng euro, £0.2696 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.5021 CAD ở Canada, ₹32.54 INR ở Ấn Độ, ₨102.57 PKR ở Pakistan, R$1.95 BRL ở Brazil, ...
Cặp SafePal phổ biến nhất là SFP sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 SafePal (SFP) ở Denar Macedonia (MKD) là ден19.13.
Giá của SafePal ở Mỹ là $0.3620 USD. Ngoài ra, giá của SafePal là €0.3108 EUR ở khu vực đồng euro, £0.2696 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.5021 CAD ở Canada, ₹32.54 INR ở Ấn Độ, ₨102.57 PKR ở Pakistan, R$1.95 BRL ở Brazil, ...
Cặp SafePal phổ biến nhất là SFP sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 SafePal (SFP) ở Denar Macedonia (MKD) là ден19.13.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.






































