Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93002.00 (+2.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93002.00 (+2.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93002.00 (+2.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ROVA thành EUR
ROVA/EUR: 1 ROVA = 0.001770 EUR. Giá chuyển đổi 1 Rova (ROVA) thành Euro (EUR) là 0.001770 EUR hôm nay.
ROVA
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ROVA/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Rova (ROVA) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ROVA hiện có giá trị là 0.001770 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ROVA hiện có giá 0.001770 EUR, nghĩa là mua 5 ROVA sẽ mất 0.008850 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 565 ROVA và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 2,825 ROVA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ROVA sang EUR
Chuyển đổi EUR sang ROVA
Rova
Euro
1 ROVA
0.001770 EUR
Đổi 1 ROVA sang 0.001770 EUR
2 ROVA
0.003540 EUR
Đổi 2 ROVA sang 0.003540 EUR
5 ROVA
0.008850 EUR
Đổi 5 ROVA sang 0.008850 EUR
10 ROVA
0.01770 EUR
Đổi 10 ROVA sang 0.01770 EUR
20 ROVA
0.03540 EUR
Đổi 20 ROVA sang 0.03540 EUR
50 ROVA
0.08850 EUR
Đổi 50 ROVA sang 0.08850 EUR
100 ROVA
0.1770 EUR
Đổi 100 ROVA sang 0.1770 EUR
200 ROVA
0.3540 EUR
Đổi 200 ROVA sang 0.3540 EUR
500 ROVA
0.8850 EUR
Đổi 500 ROVA sang 0.8850 EUR
1000 ROVA
1.77 EUR
Đổi 1000 ROVA sang 1.77 EUR
5000 ROVA
8.85 EUR
Đổi 5000 ROVA sang 8.85 EUR
10000 ROVA
17.7 EUR
Đổi 10000 ROVA sang 17.7 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ROVA thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Rova tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ROVA sang EUR, lên đến 10000 ROVA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Rova
1 EUR
565 ROVA
Đổi 1 EUR sang 565 ROVA
10 EUR
5,650.01 ROVA
Đổi 10 EUR sang 5,650.01 ROVA
50 EUR
28,250.03 ROVA
Đổi 50 EUR sang 28,250.03 ROVA
100 EUR
56,500.05 ROVA
Đổi 100 EUR sang 56,500.05 ROVA
200 EUR
113,000.1 ROVA
Đổi 200 EUR sang 113,000.1 ROVA
500 EUR
282,500.26 ROVA
Đổi 500 EUR sang 282,500.26 ROVA
1000 EUR
565,000.51 ROVA
Đổi 1000 EUR sang 565,000.51 ROVA
2000 EUR
1,130,001.03 ROVA
Đổi 2000 EUR sang 1,130,001.03 ROVA
5000 EUR
2,825,002.57 ROVA
Đổi 5000 EUR sang 2,825,002.57 ROVA
10000 EUR
5,650,005.13 ROVA
Đổi 10000 EUR sang 5,650,005.13 ROVA
50000 EUR
28,250,025.65 ROVA
Đổi 50000 EUR sang 28,250,025.65 ROVA
100000 EUR
56,500,051.31 ROVA
Đổi 100000 EUR sang 56,500,051.31 ROVA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành ROVA toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Rova đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang ROVA, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ROVA/EUR
ROVA/EUR: 1 ROVA = 0.001770 EUR; 2026/01/05 01:52:31
Trong 1D vừa qua, Rova đã thay đổi 0.00% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Rova(ROVA) đã thay đổi 0.00% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành ROVA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ROVA sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Rova/EUR
Giá Rova cao nhất theo EUR 7 ngày qua là -- EUR trong khi giá Rova thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là -- EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Rova theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ROVA theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Thấp | 0 EUR | -- EUR | -- EUR | -- EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ROVA (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ROVA bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao d ịch Bitget P2P trước và sau đó mua ROVA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Rova
Số liệu thị trường ROVA sang EUR
ROVA/EUR:
€0.001770
Khối lượng ROVA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ROVA:
€106,194.6
Nguồn cung lưu hành ROVA:
60.00M ROVA
Tỷ giá ROVA sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Rova thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Rova là €0.001770 mỗi ROVA, với tổng vốn hoá thị trường của €106,194.6 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của 60,000,000 ROVA. Khối lượng giao dịch của Rova đã thay đổi --% (€-- EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ROVA là €--.
Thông tin thêm về Rova trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Rova phổ biến nhất là ROVA sang EUR, trong đó mã của Rova là ROVA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77959.06 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67869.49 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125466.79 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495174.26 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8220791.17 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ROVA sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ROVA sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Rova phổ biến
ROVA đến TWD
1 ROVA thành NT$0.06504 TWD
ROVA đến CNY
1 ROVA thành ¥0.01450 CNY
ROVA đến USD
1 ROVA thành $0.002073 USD
ROVA đến AUD
1 ROVA thành AU$0.003100 AUD
ROVA đến EUR
1 ROVA thành €0.001770 EUR
ROVA đến CAD
1 ROVA thành C$0.002848 CAD
ROVA đến KRW
1 ROVA thành ₩2.99 KRW
ROVA đến JPY
1 ROVA thành ¥0.3251 JPY
ROVA đến GBP
1 ROVA thành £0.001541 GBP
ROVA đến BRL
1 ROVA thành R$0.01124 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BTC đến EUR
1 BTC thành €79,526.86 EUR

XRP đến EUR
1 XRP thành €1.83 EUR

PEPE đến EUR
1 PEPE thành €0.{5}6059 EUR

SHIB đến EUR
1 SHIB thành €0.{5}7692 EUR

BONK đến EUR
1 BONK thành €0.{4}1015 EUR

ETH đến EUR
1 ETH thành €2,732.85 EUR

SOL đến EUR
1 SOL thành €116.73 EUR

BROCCOLI đến EUR
1 BROCCOLI thành €0.02617 EUR

WIF đến EUR
1 WIF thành €0.3435 EUR

HBAR đến EUR
1 HBAR thành €0.1099 EUR
Bảng chuyển đổi từ ROVA sang EUR
Tỷ giá hoán đổi c ủa Rova đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ROVA thành Euro đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 EUR và mức thấp nhất là 0 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 ROVA là €-- EUR , thay đổi --% so với giá hiện tại. Rova đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-€
--EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:52 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ROVA | €0.0008850 | €-- | 0.00% |
1 ROVA | €0.001770 | €-- | 0.00% |
5 ROVA | €0.008850 | €-- | 0.00% |
10 ROVA | €0.01770 | €-- | 0.00% |
50 ROVA | €0.08850 | €-- | 0.00% |
100 ROVA | €0.1770 | €-- | 0.00% |
500 ROVA | €0.8850 | €-- | 0.00% |
1000 ROVA | €1.77 | €-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp ROVA/EUR
1 Rova bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Rova (ROVA) trong Euro (EUR) là €0.001770.
Tôi có thể mua bao nhiêu ROVA với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 565 ROVA đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ROVA sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ROVA sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ROVA bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 2,825 ROVA, trong khi 5 ROVA sẽ có giá khoảng 0.008850EUR.
Giá cao nhất của ROVA/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ROVA tính theo EUR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ROVA/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Rova tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Rova (ROVA) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Rova (ROVA) đã giảm -- so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ROVA thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Rova và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ROVA/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ROVA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ROVA/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ROVA/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ROVA/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Rova và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








