Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Robinhood sang Shekel Israel mới (HOOD sang ILS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi HOOD thành ILS

HOOD/ILS: 1 HOOD = 0.{4}2644 ILS. Giá chuyển đổi 1 Robinhood (HOOD) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.{4}2644 ILS hôm nay.
HOOD
HOOD
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOOD/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Robinhood (HOOD) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOOD hiện có giá trị là 0.{4}2644 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOOD hiện có giá 0.{4}2644 ILS, nghĩa là mua 5 HOOD sẽ mất 0.0001322 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 37,820.24 HOOD và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 189,101.18 HOOD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi HOOD sang ILS

Chuyển đổi ILS sang HOOD

Robinhood
Shekel Israel mới
1 HOOD
0.{4}2644  ILS
Đổi 1 HOOD sang 0.{4}2644 ILS
2 HOOD
0.{4}5288  ILS
Đổi 2 HOOD sang 0.{4}5288 ILS
5 HOOD
0.0001322  ILS
Đổi 5 HOOD sang 0.0001322 ILS
10 HOOD
0.0002644  ILS
Đổi 10 HOOD sang 0.0002644 ILS
20 HOOD
0.0005288  ILS
Đổi 20 HOOD sang 0.0005288 ILS
50 HOOD
0.001322  ILS
Đổi 50 HOOD sang 0.001322 ILS
100 HOOD
0.002644  ILS
Đổi 100 HOOD sang 0.002644 ILS
200 HOOD
0.005288  ILS
Đổi 200 HOOD sang 0.005288 ILS
500 HOOD
0.01322  ILS
Đổi 500 HOOD sang 0.01322 ILS
1000 HOOD
0.02644  ILS
Đổi 1000 HOOD sang 0.02644 ILS
5000 HOOD
0.1322  ILS
Đổi 5000 HOOD sang 0.1322 ILS
10000 HOOD
0.2644  ILS
Đổi 10000 HOOD sang 0.2644 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOOD thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Robinhood tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOOD sang ILS, lên đến 10000 HOOD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Robinhood
1 ILS
37,820.24 HOOD
Đổi 1 ILS sang 37,820.24 HOOD
10 ILS
378,202.36 HOOD
Đổi 10 ILS sang 378,202.36 HOOD
50 ILS
1,891,011.79 HOOD
Đổi 50 ILS sang 1,891,011.79 HOOD
100 ILS
3,782,023.57 HOOD
Đổi 100 ILS sang 3,782,023.57 HOOD
200 ILS
7,564,047.14 HOOD
Đổi 200 ILS sang 7,564,047.14 HOOD
500 ILS
18,910,117.86 HOOD
Đổi 500 ILS sang 18,910,117.86 HOOD
1000 ILS
37,820,235.72 HOOD
Đổi 1000 ILS sang 37,820,235.72 HOOD
2000 ILS
75,640,471.43 HOOD
Đổi 2000 ILS sang 75,640,471.43 HOOD
5000 ILS
189,101,178.58 HOOD
Đổi 5000 ILS sang 189,101,178.58 HOOD
10000 ILS
378,202,357.16 HOOD
Đổi 10000 ILS sang 378,202,357.16 HOOD
50000 ILS
1,891,011,785.82 HOOD
Đổi 50000 ILS sang 1,891,011,785.82 HOOD
100000 ILS
3,782,023,571.64 HOOD
Đổi 100000 ILS sang 3,782,023,571.64 HOOD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành HOOD toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Robinhood đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang HOOD, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ HOOD/ILS

HOOD/ILS: 1 HOOD = 0.{4}2644 ILS; 2026/01/05 11:24:14
Trong 1D vừa qua, Robinhood đã thay đổi -3.80% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Robinhood(HOOD) đã thay đổi -3.80% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành HOOD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi HOOD sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Robinhood/ILS

Giá Robinhood cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.{4}2790 ILS trong khi giá Robinhood thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.{4}2538 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Robinhood theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOOD theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}2783 ILS
0.{4}2790 ILS
0.{4}2839 ILS
0.{4}6872 ILS
Thấp
0.{4}2585 ILS
0.{4}2538 ILS
0.{4}2331 ILS
0.{4}2331 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-3.80%
+0.01%
+0.94%
-62.92%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua HOOD (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOOD bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOOD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Robinhood

Số liệu thị trường HOOD sang ILS

HOOD/ILS:
₪0.{4}2644
Khối lượng HOOD 24 giờ:
₪607,863.92
Vốn hóa thị trường HOOD:
₪1,177,877.08
Nguồn cung lưu hành HOOD:
44.55B HOOD

Tỷ giá HOOD sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Robinhood thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Robinhood là ₪0.44,547,592,0002644 mỗi HOOD, với tổng vốn hoá thị trường của ₪1,177,877.08 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} HOOD. Khối lượng giao dịch của Robinhood đã thay đổi +12.60% (₪68,023.17 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOOD là ₪539,840.74.

Thông tin thêm về Robinhood trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Robinhood phổ biến nhất là HOOD sang ILS, trong đó mã của Robinhood là HOOD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 78105.15 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67814.70 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125704.19 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 497822.20 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8241299.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi HOOD sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi HOOD sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Robinhood phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
HOOD đến TWD
1 HOOD thành NT$0.0002628 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
HOOD đến CNY
1 HOOD thành ¥0.{4}5846 CNY
popular info Đô la Mỹ
HOOD đến USD
1 HOOD thành $0.{5}8354 USD
popular info Đô la Úc
HOOD đến AUD
1 HOOD thành AU$0.{4}1250 AUD
popular info Shekel Israel mới
HOOD đến ILS
1 HOOD thành ₪0.{4}2644 ILS
popular info Euro
HOOD đến EUR
1 HOOD thành €0.{5}7146 EUR
popular info Đô la Canada
HOOD đến CAD
1 HOOD thành C$0.{4}1150 CAD
popular info Won Hàn Quốc
HOOD đến KRW
1 HOOD thành ₩0.01209 KRW
popular info Yên Nhật
HOOD đến JPY
1 HOOD thành ¥0.001308 JPY
popular info Bảng Anh
HOOD đến GBP
1 HOOD thành £0.{5}6204 GBP
popular info Real Brazil
HOOD đến BRL
1 HOOD thành R$0.{4}4554 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets Bitcoin
BTC đến ILS
1 BTC thành ₪293,879.86 ILS
other assets Ethereum
ETH đến ILS
1 ETH thành ₪10,027.95 ILS
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến ILS
1 VIRTUAL thành ₪3.37 ILS
other assets Onyxcoin
XCN đến ILS
1 XCN thành ₪0.01886 ILS
other assets Bitcoin SV
BSV đến ILS
1 BSV thành ₪67.45 ILS
other assets Heroes of Mavia
MAVIA đến ILS
1 MAVIA thành ₪0.2533 ILS
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến ILS
1 FET thành ₪0.8870 ILS
other assets CZ's Dog
BROCCOLI đến ILS
1 BROCCOLI thành ₪0.09201 ILS
other assets OG Fan Token
OG đến ILS
1 OG thành ₪15.27 ILS
other assets Yei Finance
CLO đến ILS
1 CLO thành ₪1.3 ILS

Bảng chuyển đổi từ HOOD sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của Robinhood đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOOD thành Shekel Israel mới đã thay đổi +0.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.80%, đạt mức cao nhất là 0.{4}2783 ILS và mức thấp nhất là 0.{4}2585 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 HOOD là ₪0.{4}2619 ILS , thay đổi +0.94% so với giá hiện tại. Robinhood đã thay đổi
+
0.{4}2650ILS
, tương đương mức thay đổi -98.48% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:24 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 HOOD
₪0.{4}1322₪0.{4}1374
-3.80%
1 HOOD
₪0.{4}2644₪0.{4}2749
-3.80%
5 HOOD
₪0.0001322₪0.0001374
-3.80%
10 HOOD
₪0.0002644₪0.0002749
-3.80%
50 HOOD
₪0.001322₪0.001374
-3.80%
100 HOOD
₪0.002644₪0.002749
-3.80%
500 HOOD
₪0.01322₪0.01374
-3.80%
1000 HOOD
₪0.02644₪0.02749
-3.80%

Câu Hỏi Thường Gặp HOOD/ILS

1 Robinhood bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Robinhood (HOOD) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.{4}2644.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOOD với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 37,820.24 HOOD đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOOD sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOOD sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOOD bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 189,101.18 HOOD, trong khi 5 HOOD sẽ có giá khoảng 0.0001322ILS.
Giá cao nhất của HOOD/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOOD tính theo ILS là ₪0.008210. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOOD/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Robinhood tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Robinhood (HOOD) đã tăng 0.01%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Robinhood (HOOD) đã tăng 0.94% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOOD thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Robinhood và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOOD/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOOD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOOD/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOOD/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOOD/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Robinhood và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Robinhood: HOOD sang Đô la Mỹ (USD), HOOD sang Euro (EUR), HOOD sang Bảng Anh (GBP), HOOD sang Đô la Canada (CAD), HOOD sang Rupee Ấn Độ (INR), HOOD sang Rupee Pakistan (PKR), HOOD sang Real Brazil (BRL), HOOD sang ...
Giá của Robinhood ở Mỹ là $0.₹0.00075408354 USD. Ngoài ra, giá của Robinhood là €0.{5}7146 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}6204 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{4}1150 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.002345 PKR ở Pakistan, R$0.{4}4554 BRL ở Brazil, ...
Cặp Robinhood phổ biến nhất là HOOD sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Robinhood (HOOD) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.{4}2644.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget