Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92484.86 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92484.86 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.66%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92484.86 (+1.20%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HOOD thành GHS
HOOD/GHS: 1 HOOD = 21.44 GHS. Giá chuyển đổi 1 Robinhood (robinhood.codes) (HOOD) thành Cedi Ghana (GHS) là 21.44 GHS hôm nay.

HOOD
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOOD/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Robinhood (robinhood.codes) (HOOD) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOOD hiện có giá trị là 21.44 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOOD hiện có giá 21.44 GHS, nghĩa là mua 5 HOOD sẽ mất 107.21 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 0.04664 HOOD và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 0.2332 HOOD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HOOD sang GHS
Chuyển đổi GHS sang HOOD
Robinhood (robinhood.codes)
Cedi Ghana
1 HOOD
21.44 GHS
Đổi 1 HOOD sang 21.44 GHS
2 HOOD
42.89 GHS
Đổi 2 HOOD sang 42.89 GHS
5 HOOD
107.21 GHS
Đổi 5 HOOD sang 107.21 GHS
10 HOOD
214.43 GHS
Đổi 10 HOOD sang 214.43 GHS
20 HOOD
428.86 GHS
Đổi 20 HOOD sang 428.86 GHS
50 HOOD
1,072.14 GHS
Đổi 50 HOOD sang 1,072.14 GHS
100 HOOD
2,144.29 GHS
Đổi 100 HOOD sang 2,144.29 GHS
200 HOOD
4,288.57 GHS
Đổi 200 HOOD sang 4,288.57 GHS
500 HOOD
10,721.43 GHS
Đổi 500 HOOD sang 10,721.43 GHS
1000 HOOD
21,442.86 GHS
Đổi 1000 HOOD sang 21,442.86 GHS
5000 HOOD
107,214.31 GHS
Đổi 5000 HOOD sang 107,214.31 GHS
10000 HOOD
214,428.62 GHS
Đổi 10000 HOOD sang 214,428.62 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOOD thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của Robinhood (robinhood.codes) tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOOD sang GHS, lên đến 10000 HOOD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
Robinhood (robinhood.codes)
1 GHS
0.04664 HOOD
Đổi 1 GHS sang 0.04664 HOOD
10 GHS
0.4664 HOOD
Đổi 10 GHS sang 0.4664 HOOD
50 GHS
2.33 HOOD
Đổi 50 GHS sang 2.33 HOOD
100 GHS
4.66 HOOD
Đổi 100 GHS sang 4.66 HOOD
200 GHS
9.33 HOOD
Đổi 200 GHS sang 9.33 HOOD
500 GHS
23.32 HOOD
Đổi 500 GHS sang 23.32 HOOD
1000 GHS
46.64 HOOD
Đổi 1000 GHS sang 46.64 HOOD
2000 GHS
93.27 HOOD
Đổi 2000 GHS sang 93.27 HOOD
5000 GHS
233.18 HOOD
Đổi 5000 GHS sang 233.18 HOOD
10000 GHS
466.36 HOOD
Đổi 10000 GHS sang 466.36 HOOD
50000 GHS
2,331.78 HOOD
Đổi 50000 GHS sang 2,331.78 HOOD
100000 GHS
4,663.56 HOOD
Đổi 100000 GHS sang 4,663.56 HOOD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành HOOD toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo Robinhood (robinhood.codes) đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang HOOD, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HOOD/GHS
HOOD/GHS: 1 HOOD = 21.44 GHS; 2026/01/05 08:46:52
Trong 1D vừa qua, Robinhood (robinhood.codes) đã thay đổi -96.39% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Robinhood (robinhood.codes)(HOOD) đã thay đổi -96.39% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành HOOD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HOOD sang GHS: Biến động và thay đổi giá của Robinhood (robinhood.codes)/GHS
Giá Robinhood (robinhood.codes) cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 999.52 GHS trong khi giá Robinhood (robinhood.codes) thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 10.18 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Robinhood (robinhood.codes) theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOOD theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 999.52 GHS | 999.52 GHS | 1,042.36 GHS | 1,406.58 GHS |
Thấp | 10.76 GHS | 10.18 GHS | 10.06 GHS | 9.6 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -96.39% | -88.07% | -84.35% | -90.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HOOD (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOOD bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOOD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Th ấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Robinhood (robinhood.codes)
Số liệu thị trường HOOD sang GHS
HOOD/GHS:
₵21.44
Khối lượng HOOD 24 giờ:
₵3,923,883.68
Vốn hóa thị trường HOOD:
--
Nguồn cung lưu hành HOOD:
0 HOOD
Tỷ giá HOOD sang GHS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Robinhood (robinhood.codes) thành Cedi Ghana đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Robinhood (robinhood.codes) là ₵21.44 mỗi HOOD, với tổng vốn hoá thị trường của ₵0 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HOOD. Khối lượng giao dịch của Robinhood (robinhood.codes) đã thay đổi +2.65% (₵101,454.9 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOOD là ₵3,822,428.78.
Thông tin thêm về Robinhood (robinhood.codes) trên Bitget
Thông tin Cedi Ghana
Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Robinhood (robinhood.codes) phổ biến nhất là HOOD sang GHS, trong đó mã của Robinhood (robinhood.codes) là HOOD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78132.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68024.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125804.63 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 496233.44 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8241929.05 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HOOD sang GHS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HOOD sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Robinhood (robinhood.codes) phổ biến
HOOD đến TWD
1 HOOD thành NT$64.29 TWD
HOOD đến CNY
1 HOOD thành ¥14.26 CNY
HOOD đến USD
1 HOOD thành $2.04 USD
HOOD đến AUD
1 HOOD thành AU$3.06 AUD
HOOD đến GHS
1 HOOD thành ₵21.44 GHS
HOOD đến EUR
1 HOOD thành €1.75 EUR
HOOD đến CAD
1 HOOD thành C$2.81 CAD
HOOD đến KRW
1 HOOD thành ₩2,955 KRW
HOOD đến JPY
1 HOOD thành ¥320.69 JPY
HOOD đến GBP
1 HOOD thành £1.52 GBP
HOOD đến BRL
1 HOOD thành R$11.1 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GHS

BTC đến GHS
1 BTC thành ₵972,673.88 GHS

ETH đến GHS
1 ETH thành ₵33,236.06 GHS

XCN đến GHS
1 XCN thành ₵0.06193 GHS

VIRTUAL đến GHS
1 VIRTUAL thành ₵11.38 GHS

BROCCOLI đến GHS
1 BROCCOLI thành ₵0.3047 GHS

MAVIA đến GHS
1 MAVIA thành ₵0.8199 GHS

FET đến GHS
1 FET thành ₵3 GHS

XRP đến GHS
1 XRP thành ₵22.55 GHS

BSV đến GHS
1 BSV thành ₵225.07 GHS

BRETT đến GHS
1 BRETT thành ₵0.2030 GHS
Bảng chuyển đổi từ HOOD sang GHS
Tỷ giá hoán đổi của Robinhood (robinhood.codes) đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOOD thành Cedi Ghana đã thay đổi -88.07% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -96.39%, đạt mức cao nhất là 999.52 GHS và mức thấp nhất là 10.76 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 HOOD là ₵137.03 GHS , thay đổi -84.35% so với giá hiện tại. Robinhood (robinhood.codes) đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -75.42% so với năm trước.
+₵
0.4487GHS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:46 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HOOD | ₵10.72 | ₵296.96 | -96.39% |
1 HOOD | ₵21.44 | ₵593.91 | -96.39% |
5 HOOD | ₵107.21 | ₵2,969.57 | -96.39% |
10 HOOD | ₵214.43 | ₵5,939.14 | -96.39% |
50 HOOD | ₵1,072.14 | ₵29,695.69 | -96.39% |
100 HOOD | ₵2,144.29 | ₵59,391.38 | -96.39% |
500 HOOD | ₵10,721.43 | ₵296,956.92 | -96.39% |
1000 HOOD | ₵21,442.86 | ₵593,913.85 | -96.39% |
Câu Hỏi Thường Gặp HOOD/GHS
1 Robinhood (robinhood.codes) bằng bao nhiêu GHS?
Hiện tại, giá 1 Robinhood (robinhood.codes) (HOOD) trong Cedi Ghana (GHS) là ₵21.44.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOOD với 1 GHS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.04664 HOOD đối với GHS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOOD sang GHS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOOD sang GHS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOOD bất kỳ sang GHS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GHS tương đương 0.2332 HOOD, trong khi 5 HOOD sẽ có giá khoảng 107.21GHS.
Giá cao nhất của HOOD/GHS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOOD tính theo GHS là ₵1,441.57. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOOD/GHS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Robinhood (robinhood.codes) tính theo GHS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Robinhood (robinhood.codes) (HOOD) đã giảm 88.07%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Robinhood (robinhood.codes) (HOOD) đã giảm 84.35% so với Cedi Ghana (GHS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOOD thành GHS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Robinhood (robinhood.codes) và Cedi Ghana, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOOD/GHS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOOD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOOD/GHS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOOD/GHS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOOD/GHS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Robinhood (robinhood.codes) và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











