Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
RioDeFi sang Shekel Israel mới (RFUEL sang ILS)

Máy tính và công cụ chuyển đổi RFUEL thành ILS

RFUEL/ILS: 1 RFUEL = 0.002799 ILS. Giá chuyển đổi 1 RioDeFi (RFUEL) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.002799 ILS hôm nay.
RFUEL
RFUEL
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RFUEL/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RioDeFi (RFUEL) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RFUEL hiện có giá trị là 0.002799 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RFUEL hiện có giá 0.002799 ILS, nghĩa là mua 5 RFUEL sẽ mất 0.01399 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 357.31 RFUEL và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 1,786.55 RFUEL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi RFUEL sang ILS

Chuyển đổi ILS sang RFUEL

RioDeFi
Shekel Israel mới
1 RFUEL
0.002799  ILS
Đổi 1 RFUEL sang 0.002799 ILS
2 RFUEL
0.005597  ILS
Đổi 2 RFUEL sang 0.005597 ILS
5 RFUEL
0.01399  ILS
Đổi 5 RFUEL sang 0.01399 ILS
10 RFUEL
0.02799  ILS
Đổi 10 RFUEL sang 0.02799 ILS
20 RFUEL
0.05597  ILS
Đổi 20 RFUEL sang 0.05597 ILS
50 RFUEL
0.1399  ILS
Đổi 50 RFUEL sang 0.1399 ILS
100 RFUEL
0.2799  ILS
Đổi 100 RFUEL sang 0.2799 ILS
200 RFUEL
0.5597  ILS
Đổi 200 RFUEL sang 0.5597 ILS
500 RFUEL
1.4  ILS
Đổi 500 RFUEL sang 1.4 ILS
1000 RFUEL
2.8  ILS
Đổi 1000 RFUEL sang 2.8 ILS
5000 RFUEL
13.99  ILS
Đổi 5000 RFUEL sang 13.99 ILS
10000 RFUEL
27.99  ILS
Đổi 10000 RFUEL sang 27.99 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RFUEL thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của RioDeFi tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RFUEL sang ILS, lên đến 10000 RFUEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
RioDeFi
1 ILS
357.31 RFUEL
Đổi 1 ILS sang 357.31 RFUEL
10 ILS
3,573.1 RFUEL
Đổi 10 ILS sang 3,573.1 RFUEL
50 ILS
17,865.52 RFUEL
Đổi 50 ILS sang 17,865.52 RFUEL
100 ILS
35,731.05 RFUEL
Đổi 100 ILS sang 35,731.05 RFUEL
200 ILS
71,462.09 RFUEL
Đổi 200 ILS sang 71,462.09 RFUEL
500 ILS
178,655.23 RFUEL
Đổi 500 ILS sang 178,655.23 RFUEL
1000 ILS
357,310.47 RFUEL
Đổi 1000 ILS sang 357,310.47 RFUEL
2000 ILS
714,620.93 RFUEL
Đổi 2000 ILS sang 714,620.93 RFUEL
5000 ILS
1,786,552.33 RFUEL
Đổi 5000 ILS sang 1,786,552.33 RFUEL
10000 ILS
3,573,104.66 RFUEL
Đổi 10000 ILS sang 3,573,104.66 RFUEL
50000 ILS
17,865,523.28 RFUEL
Đổi 50000 ILS sang 17,865,523.28 RFUEL
100000 ILS
35,731,046.56 RFUEL
Đổi 100000 ILS sang 35,731,046.56 RFUEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành RFUEL toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo RioDeFi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang RFUEL, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ RFUEL/ILS

RFUEL/ILS: 1 RFUEL = 0.002799 ILS; 2026/01/08 07:36:14
Trong 1D vừa qua, RioDeFi đã thay đổi -3.62% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RioDeFi(RFUEL) đã thay đổi -3.62% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành RFUEL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi RFUEL sang ILS: Biến động và thay đổi giá của RioDeFi/ILS

Giá RioDeFi cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.003220 ILS trong khi giá RioDeFi thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.002667 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá RioDeFi theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RFUEL theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.002905 ILS
0.003220 ILS
0.003220 ILS
0.004334 ILS
Thấp
0.002793 ILS
0.002667 ILS
0.002487 ILS
0.002487 ILS
Bình thường
0 ILS
0 ILS
0 ILS
0 ILS
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-3.62%
+4.55%
-4.26%
-37.24%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua RFUEL (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RFUEL bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RFUEL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin RioDeFi

Số liệu thị trường RFUEL sang ILS

RFUEL/ILS:
₪0.002799
Khối lượng RFUEL 24 giờ:
₪39,161.12
Vốn hóa thị trường RFUEL:
₪964,289.78
Nguồn cung lưu hành RFUEL:
344.55M RFUEL

Tỷ giá RFUEL sang ILS hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi RioDeFi thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của RioDeFi là ₪0.002799 mỗi RFUEL, với tổng vốn hoá thị trường của ₪964,289.78 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 344,550,850 RFUEL. Khối lượng giao dịch của RioDeFi đã thay đổi +6.63% (₪2,433.4 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RFUEL là ₪36,727.72.

Thông tin thêm về RioDeFi trên Bitget

Thông tin Shekel Israel mới

Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RioDeFi phổ biến nhất là RFUEL sang ILS, trong đó mã của RioDeFi là RFUEL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79229.01 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68753.98 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128328.43 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498322.93 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8312855.94 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi RFUEL sang ILS

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi RFUEL sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi RioDeFi phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
RFUEL đến TWD
1 RFUEL thành NT$0.02791 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
RFUEL đến CNY
1 RFUEL thành ¥0.006169 CNY
popular info Đô la Mỹ
RFUEL đến USD
1 RFUEL thành $0.0008830 USD
popular info Đô la Úc
RFUEL đến AUD
1 RFUEL thành AU$0.001317 AUD
popular info Shekel Israel mới
RFUEL đến ILS
1 RFUEL thành ₪0.002799 ILS
popular info Euro
RFUEL đến EUR
1 RFUEL thành €0.0007560 EUR
popular info Đô la Canada
RFUEL đến CAD
1 RFUEL thành C$0.001225 CAD
popular info Won Hàn Quốc
RFUEL đến KRW
1 RFUEL thành ₩1.28 KRW
popular info Yên Nhật
RFUEL đến JPY
1 RFUEL thành ¥0.1384 JPY
popular info Bảng Anh
RFUEL đến GBP
1 RFUEL thành £0.0006561 GBP
popular info Real Brazil
RFUEL đến BRL
1 RFUEL thành R$0.004755 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ILS

other assets zkPass
ZKP đến ILS
1 ZKP thành ₪0.5498 ILS
other assets Brevis
BREV đến ILS
1 BREV thành ₪1.27 ILS
other assets KGeN
KGEN đến ILS
1 KGEN thành ₪0.6308 ILS
other assets 币安人生
币安人生 đến ILS
1 币安人生 thành ₪0.3763 ILS
other assets Gravity (by Galxe)
G đến ILS
1 G thành ₪0.01597 ILS
other assets World Liberty Financial
WLFI đến ILS
1 WLFI thành ₪0.5325 ILS
other assets Alchemy Pay
ACH đến ILS
1 ACH thành ₪0.02975 ILS
other assets MetaArena
TIMI đến ILS
1 TIMI thành ₪0.05240 ILS
other assets ThunderCore
TT đến ILS
1 TT thành ₪0.004120 ILS
other assets 哈基米
哈基米 đến ILS
1 哈基米 thành ₪0.1056 ILS

Bảng chuyển đổi từ RFUEL sang ILS

Tỷ giá hoán đổi của RioDeFi đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RFUEL thành Shekel Israel mới đã thay đổi +4.55% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.62%, đạt mức cao nhất là 0.002905 ILS và mức thấp nhất là 0.002793 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 RFUEL là ₪0.002923 ILS , thay đổi -4.26% so với giá hiện tại. RioDeFi đã thay đổi
-
0.001017ILS
, tương đương mức thay đổi -26.70% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 07:36 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 RFUEL
₪0.001399₪0.001452
-3.62%
1 RFUEL
₪0.002799₪0.002904
-3.62%
5 RFUEL
₪0.01399₪0.01452
-3.62%
10 RFUEL
₪0.02799₪0.02904
-3.62%
50 RFUEL
₪0.1399₪0.1452
-3.62%
100 RFUEL
₪0.2799₪0.2904
-3.62%
500 RFUEL
₪1.4₪1.45
-3.62%
1000 RFUEL
₪2.8₪2.9
-3.62%

Câu Hỏi Thường Gặp RFUEL/ILS

1 RioDeFi bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 RioDeFi (RFUEL) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.002799.
Tôi có thể mua bao nhiêu RFUEL với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 357.31 RFUEL đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RFUEL sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RFUEL sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RFUEL bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 1,786.55 RFUEL, trong khi 5 RFUEL sẽ có giá khoảng 0.01399ILS.
Giá cao nhất của RFUEL/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RFUEL tính theo ILS là ₪0.6871. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RFUEL/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của RioDeFi tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi RioDeFi (RFUEL) đã tăng 4.55%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi RioDeFi (RFUEL) đã giảm 4.26% so với Shekel Israel mới (ILS).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RFUEL thành ILS?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa RioDeFi và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RFUEL/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RFUEL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RFUEL/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RFUEL/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RFUEL/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của RioDeFi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp RioDeFi: RFUEL sang Đô la Mỹ (USD), RFUEL sang Euro (EUR), RFUEL sang Bảng Anh (GBP), RFUEL sang Đô la Canada (CAD), RFUEL sang Rupee Ấn Độ (INR), RFUEL sang Rupee Pakistan (PKR), RFUEL sang Real Brazil (BRL), RFUEL sang ...
Giá của RioDeFi ở Mỹ là $0.0008830 USD. Ngoài ra, giá của RioDeFi là €0.0007560 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0006561 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001225 CAD ở Canada, ₹0.07932 INR ở Ấn Độ, ₨0.2473 PKR ở Pakistan, R$0.004755 BRL ở Brazil, ...
Cặp RioDeFi phổ biến nhất là RFUEL sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 RioDeFi (RFUEL) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.002799.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget