Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91194.02 (-0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91194.02 (-0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91194.02 (-0.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi R1 thành GHS
R1/GHS: 1 R1 = 5.45 GHS. Giá chuyển đổi 1 Ratio1 (R1) thành Cedi Ghana (GHS) là 5.45 GHS hôm nay.

R1
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá R1/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ratio1 (R1) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 R1 hiện có giá trị là 5.45 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 R1 hiện có giá 5.45 GHS, nghĩa là mua 5 R1 sẽ mất 27.25 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 0.1835 R1 và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 0.9175 R1, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi R1 sang GHS
Chuyển đổi GHS sang R1
Ratio1
Cedi Ghana
1 R1
5.45 GHS
Đổi 1 R1 sang 5.45 GHS
2 R1
10.9 GHS
Đổi 2 R1 sang 10.9 GHS
5 R1
27.25 GHS
Đổi 5 R1 sang 27.25 GHS
10 R1
54.5 GHS
Đổi 10 R1 sang 54.5 GHS
20 R1
109 GHS
Đổi 20 R1 sang 109 GHS
50 R1
272.49 GHS
Đổi 50 R1 sang 272.49 GHS
100 R1
544.98 GHS
Đổi 100 R1 sang 544.98 GHS
200 R1
1,089.95 GHS
Đổi 200 R1 sang 1,089.95 GHS
500 R1
2,724.89 GHS
Đổi 500 R1 sang 2,724.89 GHS
1000