Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
RAT Escape sang Rial Oman (RAT sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi RAT thành OMR

RAT/OMR: 1 RAT = 0.{4}7975 OMR. Giá chuyển đổi 1 RAT Escape (RAT) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}7975 OMR hôm nay.
RAT
RAT
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RAT/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RAT Escape (RAT) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RAT hiện có giá trị là 0.{4}7975 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RAT hiện có giá 0.{4}7975 OMR, nghĩa là mua 5 RAT sẽ mất 0.0003987 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 12,539.41 RAT và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 62,697.03 RAT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi RAT sang OMR

Chuyển đổi OMR sang RAT

RAT Escape
Rial Oman
1 RAT
0.{4}7975  OMR
Đổi 1 RAT sang 0.{4}7975 OMR
2 RAT
0.0001595  OMR
Đổi 2 RAT sang 0.0001595 OMR
5 RAT
0.0003987  OMR
Đổi 5 RAT sang 0.0003987 OMR
10 RAT
0.0007975  OMR
Đổi 10 RAT sang 0.0007975 OMR
20 RAT
0.001595  OMR
Đổi 20 RAT sang 0.001595 OMR
50 RAT
0.003987  OMR
Đổi 50 RAT sang 0.003987 OMR
100 RAT
0.007975  OMR
Đổi 100 RAT sang 0.007975 OMR
200 RAT
0.01595  OMR
Đổi 200 RAT sang 0.01595 OMR
500 RAT
0.03987  OMR
Đổi 500 RAT sang 0.03987 OMR
1000 RAT
0.07975  OMR
Đổi 1000 RAT sang 0.07975 OMR
5000 RAT
0.3987  OMR
Đổi 5000 RAT sang 0.3987 OMR
10000 RAT
0.7975  OMR
Đổi 10000 RAT sang 0.7975 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RAT thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của RAT Escape tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RAT sang OMR, lên đến 10000 RAT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
RAT Escape
1 OMR
12,539.41 RAT
Đổi 1 OMR sang 12,539.41 RAT
10 OMR
125,394.07 RAT
Đổi 10 OMR sang 125,394.07 RAT
50 OMR
626,970.34 RAT
Đổi 50 OMR sang 626,970.34 RAT
100 OMR
1,253,940.68 RAT
Đổi 100 OMR sang 1,253,940.68 RAT
200 OMR
2,507,881.37 RAT
Đổi 200 OMR sang 2,507,881.37 RAT
500 OMR
6,269,703.42 RAT
Đổi 500 OMR sang 6,269,703.42 RAT
1000 OMR
12,539,406.83 RAT
Đổi 1000 OMR sang 12,539,406.83 RAT
2000 OMR
25,078,813.67 RAT
Đổi 2000 OMR sang 25,078,813.67 RAT
5000 OMR
62,697,034.17 RAT
Đổi 5000 OMR sang 62,697,034.17 RAT
10000 OMR
125,394,068.35 RAT
Đổi 10000 OMR sang 125,394,068.35 RAT
50000 OMR
626,970,341.73 RAT
Đổi 50000 OMR sang 626,970,341.73 RAT
100000 OMR
1,253,940,683.46 RAT
Đổi 100000 OMR sang 1,253,940,683.46 RAT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành RAT toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo RAT Escape đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang RAT, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ RAT/OMR

RAT/OMR: 1 RAT = 0.{4}7975 OMR; 2026/01/08 04:14:10
Trong 1D vừa qua, RAT Escape đã thay đổi +3.54% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RAT Escape(RAT) đã thay đổi +3.54% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành RAT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi RAT sang OMR: Biến động và thay đổi giá của RAT Escape/OMR

Giá RAT Escape cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.{4}8143 OMR trong khi giá RAT Escape thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.{4}6988 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá RAT Escape theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RAT theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}8121 OMR
0.{4}8143 OMR
0.0001273 OMR
0.0002305 OMR
Thấp
0.{4}6993 OMR
0.{4}6988 OMR
0.{4}6985 OMR
0.{4}6985 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.54%
-5.11%
-36.55%
-58.61%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua RAT (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RAT bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RAT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin RAT Escape

Số liệu thị trường RAT sang OMR

RAT/OMR:
ر.ع.0.{4}7975
Khối lượng RAT 24 giờ:
ر.ع.9,867
Vốn hóa thị trường RAT:
ر.ع.79,743.41
Nguồn cung lưu hành RAT:
999.94M RAT

Tỷ giá RAT sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi RAT Escape thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của RAT Escape là ر.ع.0.999,935,1007975 mỗi RAT, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.79,743.41 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} RAT. Khối lượng giao dịch của RAT Escape đã thay đổi +10.10% (ر.ع.905.24 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RAT là ر.ع.8,961.76.

Thông tin thêm về RAT Escape trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RAT Escape phổ biến nhất là RAT sang OMR, trong đó mã của RAT Escape là RAT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79266.03 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68772.49 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128291.41 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 498276.66 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8320277.30 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi RAT sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi RAT sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi RAT Escape phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
RAT đến TWD
1 RAT thành NT$0.006548 TWD
popular info Rial Oman
RAT đến OMR
1 RAT thành ر.ع.0.{4}7975 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
RAT đến CNY
1 RAT thành ¥0.001451 CNY
popular info Đô la Mỹ
RAT đến USD
1 RAT thành $0.0002075 USD
popular info Đô la Úc
RAT đến AUD
1 RAT thành AU$0.0003089 AUD
popular info Euro
RAT đến EUR
1 RAT thành €0.0001777 EUR
popular info Đô la Canada
RAT đến CAD
1 RAT thành C$0.0002876 CAD
popular info Won Hàn Quốc
RAT đến KRW
1 RAT thành ₩0.3008 KRW
popular info Yên Nhật
RAT đến JPY
1 RAT thành ¥0.03255 JPY
popular info Bảng Anh
RAT đến GBP
1 RAT thành £0.0001542 GBP
popular info Real Brazil
RAT đến BRL
1 RAT thành R$0.001117 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets zkPass
ZKP đến OMR
1 ZKP thành ر.ع.0.07002 OMR
other assets Brevis
BREV đến OMR
1 BREV thành ر.ع.0.1628 OMR
other assets KGeN
KGEN đến OMR
1 KGEN thành ر.ع.0.07814 OMR
other assets 币安人生
币安人生 đến OMR
1 币安人生 thành ر.ع.0.05117 OMR
other assets Alchemy Pay
ACH đến OMR
1 ACH thành ر.ع.0.003579 OMR
other assets Gravity (by Galxe)
G đến OMR
1 G thành ر.ع.0.001934 OMR
other assets ThunderCore
TT đến OMR
1 TT thành ر.ع.0.0005107 OMR
other assets MetaArena
TIMI đến OMR
1 TIMI thành ر.ع.0.006368 OMR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến OMR
1 WLFI thành ر.ع.0.06506 OMR
other assets Alpha Quark Token
AQT đến OMR
1 AQT thành ر.ع.0.2470 OMR

Bảng chuyển đổi từ RAT sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của RAT Escape đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RAT thành Rial Oman đã thay đổi -5.11% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.54%, đạt mức cao nhất là 0.{4}8121 OMR và mức thấp nhất là 0.{4}6993 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 RAT là ر.ع.0.0001219 OMR , thay đổi -36.55% so với giá hiện tại. RAT Escape đã thay đổi
-ر.ع.
0.001956OMR
, tương đương mức thay đổi -96.39% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 04:14 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 RAT
ر.ع.0.{4}3987ر.ع.0.{4}3862
+3.54%
1 RAT
ر.ع.0.{4}7975ر.ع.0.{4}7725
+3.54%
5 RAT
ر.ع.0.0003987ر.ع.0.0003862
+3.54%
10 RAT
ر.ع.0.0007975ر.ع.0.0007725
+3.54%
50 RAT
ر.ع.0.003987ر.ع.0.003862
+3.54%
100 RAT
ر.ع.0.007975ر.ع.0.007725
+3.54%
500 RAT
ر.ع.0.03987ر.ع.0.03862
+3.54%
1000 RAT
ر.ع.0.07975ر.ع.0.07725
+3.54%

Câu Hỏi Thường Gặp RAT/OMR

1 RAT Escape bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 RAT Escape (RAT) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}7975.
Tôi có thể mua bao nhiêu RAT với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 12,539.41 RAT đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RAT sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RAT sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RAT bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 62,697.03 RAT, trong khi 5 RAT sẽ có giá khoảng 0.0003987OMR.
Giá cao nhất của RAT/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RAT tính theo OMR là ر.ع.0.006071. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RAT/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của RAT Escape tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi RAT Escape (RAT) đã giảm 5.11%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi RAT Escape (RAT) đã giảm 36.55% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RAT thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa RAT Escape và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RAT/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RAT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RAT/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RAT/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RAT/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của RAT Escape và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp RAT Escape: RAT sang Đô la Mỹ (USD), RAT sang Euro (EUR), RAT sang Bảng Anh (GBP), RAT sang Đô la Canada (CAD), RAT sang Rupee Ấn Độ (INR), RAT sang Rupee Pakistan (PKR), RAT sang Real Brazil (BRL), RAT sang ...
Giá của RAT Escape ở Mỹ là $0.0002075 USD. Ngoài ra, giá của RAT Escape là €0.0001777 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001542 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0002876 CAD ở Canada, ₹0.01865 INR ở Ấn Độ, ₨0.05811 PKR ở Pakistan, R$0.001117 BRL ở Brazil, ...
Cặp RAT Escape phổ biến nhất là RAT sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 RAT Escape (RAT) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}7975.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget