Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91148.45 (-0.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91148.45 (-0.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91148.45 (-0.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EURQ thành ILS
EURQ/ILS: 1 EURQ = 3.7 ILS. Giá chuyển đổi 1 Quantoz EURQ (EURQ) thành Shekel Israel mới (ILS) là 3.7 ILS hôm nay.

EURQ
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EURQ/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Quantoz EURQ (EURQ) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EURQ hiện có giá trị là 3.7 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EURQ hiện có giá 3.7 ILS, nghĩa là mua 5 EURQ sẽ mất 18.48 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.2705 EURQ và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 1.35 EURQ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EURQ sang ILS
Chuyển đổi ILS sang EURQ
Quantoz EURQ
Shekel Israel mới
1 EURQ
3.7 ILS
Đổi 1 EURQ sang 3.7 ILS
2 EURQ
7.39 ILS
Đổi 2 EURQ sang 7.39 ILS
5 EURQ
18.48 ILS
Đổi 5 EURQ sang 18.48 ILS
10 EURQ
36.96 ILS
Đổi 10 EURQ sang 36.96 ILS
20 EURQ
73.93 ILS
Đổi 20 EURQ sang 73.93 ILS
50 EURQ
184.81 ILS
Đổi 50 EURQ sang 184.81 ILS
100 EURQ
369.63 ILS
Đổi 100 EURQ sang 369.63 ILS
200 EURQ
739.26 ILS
Đổi 200 EURQ sang 739.26 ILS
500 EURQ
1,848.15 ILS
Đổi 500 EURQ sang 1,848.15 ILS
1000 EURQ
3,696.3 ILS
Đổi 1000 EURQ sang 3,696.3 ILS
5000 EURQ
18,481.49 ILS
Đổi 5000 EURQ sang 18,481.49 ILS
10000 EURQ
36,962.97 ILS
Đổi 10000 EURQ sang 36,962.97 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EURQ thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Quantoz EURQ tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EURQ sang ILS, lên đến 10000 EURQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Quantoz EURQ
1 ILS
0.2705 EURQ
Đổi 1 ILS sang 0.2705 EURQ
10 ILS
2.71 EURQ
Đổi 10 ILS sang 2.71 EURQ
50 ILS
13.53 EURQ
Đổi 50 ILS sang 13.53 EURQ
100 ILS
27.05 EURQ
Đổi 100 ILS sang 27.05 EURQ
200 ILS
54.11 EURQ
Đổi 200 ILS sang 54.11 EURQ
500 ILS
135.27 EURQ
Đổi 500 ILS sang 135.27 EURQ
1000 ILS
270.54 EURQ
Đổi 1000 ILS sang 270.54 EURQ
2000 ILS
541.08 EURQ
Đổi 2000 ILS sang 541.08 EURQ
5000 ILS
1,352.71 EURQ
Đổi 5000 ILS sang 1,352.71 EURQ
10000 ILS
2,705.41 EURQ
Đổi 10000 ILS sang 2,705.41 EURQ
50000 ILS
13,527.05 EURQ
Đổi 50000 ILS sang 13,527.05 EURQ
100000 ILS
27,054.1 EURQ
Đổi 100000 ILS sang 27,054.1 EURQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành EURQ toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Quantoz EURQ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang EURQ, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EURQ/ILS
EURQ/ILS: 1 EURQ = 3.7 ILS; 2026/01/08 17:07:20
Trong 1D vừa qua, Quantoz EURQ đã thay đổi -0.14% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Quantoz EURQ(EURQ) đã thay đổi -0.14% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành EURQ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EURQ sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Quantoz EURQ/ILS
Giá Quantoz EURQ cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 3.73 ILS trong khi giá Quantoz EURQ thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 3.69 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Quantoz EURQ theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EURQ theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.71 ILS | 3.73 ILS | 3.74 ILS | 3.74 ILS |
Thấp | 3.69 ILS | 3.69 ILS | 3.68 ILS | 3.57 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.14% | -0.64% | +0.42% | +0.51% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EURQ (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EURQ bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EURQ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Quantoz EURQ
Số liệu thị trường EURQ sang ILS
EURQ/ILS:
₪3.7
Khối lượng EURQ 24 giờ:
₪63,394,585.81
Vốn hóa thị trường EURQ:
₪12,383,575.08
Nguồn cung lưu hành EURQ:
3.35M EURQ
Tỷ giá EURQ sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Quantoz EURQ thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Quantoz EURQ là ₪3.7 mỗi EURQ, với tổng vốn hoá thị trường của ₪12,383,575.08 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,350,265 EURQ. Khối lượng giao dịch của Quantoz EURQ đã thay đổi -11.64% (₪-8,347,394.65 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EURQ là ₪71,741,980.46.
Thông tin thêm về Quantoz EURQ trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Quantoz EURQ phổ biến nhất là EURQ sang ILS, trong đó mã của Quantoz EURQ là EURQ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EURQ sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EURQ sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Quantoz EURQ phổ biến
EURQ đến TWD
1 EURQ thành NT$36.79 TWD
EURQ đến CNY
1 EURQ thành ¥8.14 CNY
EURQ đến USD
1 EURQ thành $1.17 USD
EURQ đến AUD
1 EURQ thành AU$1.74 AUD
EURQ đến ILS
1 EURQ thành ₪3.7 ILS
EURQ đến EUR
1 EURQ thành €0.9995 EUR
EURQ đến CAD
1 EURQ thành C$1.62 CAD
EURQ đến KRW
1 EURQ thành ₩1,694.67 KRW
EURQ đến JPY
1 EURQ thành ¥183 JPY
EURQ đến GBP
1 EURQ thành £0.8684 GBP
EURQ đến BRL
1 EURQ thành R$6.28 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

ZEC đến ILS
1 ZEC thành ₪1,340.84 ILS
