Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90755.04 (-0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90755.04 (-0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90755.04 (-0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi QWT thành MNT
QWT/MNT: 1 QWT = 0.7457 MNT. Giá chuyển đổi 1 QoWatt (QWT) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.7457 MNT hôm nay.

QWT
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá QWT/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi QoWatt (QWT) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 QWT hiện có giá trị là 0.7457 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 QWT hiện có giá 0.7457 MNT, nghĩa là mua 5 QWT sẽ mất 3.73 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 1.34 QWT và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 6.71 QWT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi QWT sang MNT
Chuyển đổi MNT sang QWT
QoWatt
Tugrik Mông Cổ
1 QWT
0.7457 MNT
Đổi 1 QWT sang 0.7457 MNT
2 QWT
1.49 MNT
Đổi 2 QWT sang 1.49 MNT
5 QWT
3.73 MNT
Đổi 5 QWT sang 3.73 MNT
10 QWT
7.46 MNT
Đổi 10 QWT sang 7.46 MNT
20 QWT
14.91 MNT
Đổi 20 QWT sang 14.91 MNT
50 QWT
37.28 MNT
Đổi 50 QWT sang 37.28 MNT
100 QWT
74.57 MNT
Đổi 100 QWT sang 74.57 MNT
200 QWT
149.13 MNT
Đổi 200 QWT sang 149.13 MNT
500 QWT
372.83 MNT
Đổi 500 QWT sang 372.83 MNT
1000 QWT
745.66 MNT
Đổi 1000 QWT sang 745.66 MNT
5000 QWT
3,728.29 MNT
Đổi 5000 QWT sang 3,728.29 MNT
10000 QWT
7,456.57 MNT
Đổi 10000 QWT sang 7,456.57 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QWT thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của QoWatt tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QWT sang MNT, lên đến 10000 QWT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
QoWatt
1 MNT
1.34 QWT
Đổi 1 MNT sang 1.34 QWT
10 MNT
13.41 QWT
Đổi 10 MNT sang 13.41 QWT
50 MNT
67.05 QWT
Đổi 50 MNT sang 67.05 QWT
100 MNT
134.11 QWT
Đổi 100 MNT sang 134.11 QWT
200 MNT
268.22 QWT
Đổi 200 MNT sang 268.22 QWT
500 MNT
670.55 QWT
Đổi 500 MNT sang 670.55 QWT
1000 MNT
1,341.1 QWT
Đổi 1000 MNT sang 1,341.1 QWT
2000 MNT
2,682.2 QWT
Đổi 2000 MNT sang 2,682.2 QWT
5000 MNT
6,705.5 QWT
Đổi 5000 MNT sang 6,705.5 QWT
10000 MNT
13,410.99 QWT
Đổi 10000 MNT sang 13,410.99 QWT
50000 MNT
67,054.95 QWT
Đổi 50000 MNT sang 67,054.95 QWT
100000 MNT
134,109.9 QWT
Đổi 100000 MNT sang 134,109.9 QWT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành QWT toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo QoWatt đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang QWT, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ QWT/MNT
QWT/MNT: 1 QWT = 0.7457 MNT; 2026/01/08 16:46:49
Trong 1D vừa qua, QoWatt đã thay đổi -6.34% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy QoWatt(QWT) đã thay đổi -6.34% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành QWT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi QWT sang MNT: Biến động và thay đổi giá của QoWatt/MNT
Giá QoWatt cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.8260 MNT trong khi giá QoWatt thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.7229 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá QoWatt theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá QWT theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.7868 MNT | 0.8260 MNT | 1.02 MNT | 1.33 MNT |
Thấp | 0.7322 MNT | 0.7229 MNT | 0.6825 MNT | 0.6825 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.34% | +2.95% | -26.10% | -42.89% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua QWT (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp QWT bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua QWT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin QoWatt
Số liệu thị trường QWT sang MNT
QWT/MNT:
₮0.7457
Khối lượng QWT 24 giờ:
₮202,680.08
Vốn hóa thị trường QWT:
--
Nguồn cung lưu hành QWT:
0 QWT
Tỷ giá QWT sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi QoWatt thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của QoWatt là ₮0.7457 mỗi QWT, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- QWT. Khối lượng giao dịch của QoWatt đã thay đổi -38.61% (₮-127,448.42 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của QWT là ₮330,128.51.
Thông tin thêm về QoWatt trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá QoWatt phổ biến nhất là QWT sang MNT, trong đó mã của QoWatt là QWT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi QWT sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp l ệ.

Chuyển đổi QWT sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi QoWatt phổ biến
QWT đến TWD
1 QWT thành NT$0.006610 TWD
QWT đến CNY
1 QWT thành ¥0.001463 CNY
QWT đến USD
1 QWT thành $0.0002095 USD
QWT đến AUD
1 QWT thành AU$0.0003130 AUD
QWT đến EUR
1 QWT thành €0.0001795 EUR
QWT đến CAD
1 QWT thành C$0.0002903 CAD
QWT đến KRW
1 QWT thành ₩0.3044 KRW
QWT đến MNT
1 QWT thành ₮0.7457 MNT
QWT đến JPY
1 QWT thành ¥0.03287 JPY
QWT đến GBP
1 QWT thành £0.0001560 GBP
QWT đến BRL
1 QWT thành R$0.001128 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

ZEC đến MNT
1 ZEC thành ₮1,494,131.82 MNT
