Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
QiSwap sang Lempira Honduras (QI sang HNL)

Máy tính và công cụ chuyển đổi QI thành HNL

QI/HNL: 1 QI = 0.04952 HNL. Giá chuyển đổi 1 QiSwap (QI) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.04952 HNL hôm nay.
QI
QI
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá QI/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi QiSwap (QI) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 QI hiện có giá trị là 0.04952 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 QI hiện có giá 0.04952 HNL, nghĩa là mua 5 QI sẽ mất 0.2476 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 20.19 QI và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 100.96 QI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi QI sang HNL

Chuyển đổi HNL sang QI

QiSwap
Lempira Honduras
1 QI
0.04952  HNL
Đổi 1 QI sang 0.04952 HNL
2 QI
0.09905  HNL
Đổi 2 QI sang 0.09905 HNL
5 QI
0.2476  HNL
Đổi 5 QI sang 0.2476 HNL
10 QI
0.4952  HNL
Đổi 10 QI sang 0.4952 HNL
20 QI
0.9905  HNL
Đổi 20 QI sang 0.9905 HNL
50 QI
2.48  HNL
Đổi 50 QI sang 2.48 HNL
100 QI
4.95  HNL
Đổi 100 QI sang 4.95 HNL
200 QI
9.9  HNL
Đổi 200 QI sang 9.9 HNL
500 QI
24.76  HNL
Đổi 500 QI sang 24.76 HNL
1000 QI
49.52  HNL
Đổi 1000 QI sang 49.52 HNL
5000 QI
247.62  HNL
Đổi 5000 QI sang 247.62 HNL
10000 QI
495.23  HNL
Đổi 10000 QI sang 495.23 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QI thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của QiSwap tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QI sang HNL, lên đến 10000 QI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
QiSwap
1 HNL
20.19 QI
Đổi 1 HNL sang 20.19 QI
10 HNL
201.93 QI
Đổi 10 HNL sang 201.93 QI
50 HNL
1,009.63 QI
Đổi 50 HNL sang 1,009.63 QI
100 HNL
2,019.26 QI
Đổi 100 HNL sang 2,019.26 QI
200 HNL
4,038.53 QI
Đổi 200 HNL sang 4,038.53 QI
500 HNL
10,096.32 QI
Đổi 500 HNL sang 10,096.32 QI
1000 HNL
20,192.64 QI
Đổi 1000 HNL sang 20,192.64 QI
2000 HNL
40,385.28 QI
Đổi 2000 HNL sang 40,385.28 QI
5000 HNL
100,963.19 QI
Đổi 5000 HNL sang 100,963.19 QI
10000 HNL
201,926.38 QI
Đổi 10000 HNL sang 201,926.38 QI
50000 HNL
1,009,631.88 QI
Đổi 50000 HNL sang 1,009,631.88 QI
100000 HNL
2,019,263.77 QI
Đổi 100000 HNL sang 2,019,263.77 QI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành QI toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo QiSwap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang QI, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ QI/HNL

QI/HNL: 1 QI = 0.04952 HNL; 2026/01/07 02:26:08
Trong 1D vừa qua, QiSwap đã thay đổi +0.46% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy QiSwap(QI) đã thay đổi +0.46% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành QI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi QI sang HNL: Biến động và thay đổi giá của QiSwap/HNL

Giá QiSwap cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.05236 HNL trong khi giá QiSwap thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.02717 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá QiSwap theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá QI theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.05228 HNL
0.05236 HNL
0.05236 HNL
0.06196 HNL
Thấp
0.04740 HNL
0.02717 HNL
0.008652 HNL
0.008506 HNL
Bình thường
0 HNL
0 HNL
0 HNL
0 HNL
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.46%
+90.65%
+317.43%
+14.81%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua QI (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp QI bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua QI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin QiSwap

Số liệu thị trường QI sang HNL

QI/HNL:
L0.04952
Khối lượng QI 24 giờ:
L322,977.57
Vốn hóa thị trường QI:
--
Nguồn cung lưu hành QI:
0 QI

Tỷ giá QI sang HNL hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi QiSwap thành Lempira Honduras đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của QiSwap là L0.04952 mỗi QI, với tổng vốn hoá thị trường của L0 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- QI. Khối lượng giao dịch của QiSwap đã thay đổi -2.91% (L-9,672.81 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của QI là L332,650.37.

Thông tin thêm về QiSwap trên Bitget

Thông tin Lempira Honduras

Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá QiSwap phổ biến nhất là QI sang HNL, trong đó mã của QiSwap là QI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79080.96 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68485.63 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127865.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8341754.82 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi QI sang HNL

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi QI sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi QiSwap phổ biến

popular info Lempira Honduras
QI đến HNL
1 QI thành L0.04952 HNL
popular info Đô la Đài Loan mới
QI đến TWD
1 QI thành NT$0.05912 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
QI đến CNY
1 QI thành ¥0.01312 CNY
popular info Đô la Mỹ
QI đến USD
1 QI thành $0.001877 USD
popular info Đô la Úc
QI đến AUD
1 QI thành AU$0.002781 AUD
popular info Euro
QI đến EUR
1 QI thành €0.001604 EUR
popular info Đô la Canada
QI đến CAD
1 QI thành C$0.002594 CAD
popular info Won Hàn Quốc
QI đến KRW
1 QI thành ₩2.72 KRW
popular info Yên Nhật
QI đến JPY
1 QI thành ¥0.2941 JPY
popular info Bảng Anh
QI đến GBP
1 QI thành £0.001389 GBP
popular info Real Brazil
QI đến BRL
1 QI thành R$0.01008 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang HNL

other assets Bitcoin
BTC đến HNL
1 BTC thành L2,439,652.23 HNL
other assets Ethereum
ETH đến HNL
1 ETH thành L85,655.19 HNL
other assets Solana
SOL đến HNL
1 SOL thành L3,665.97 HNL
other assets JasmyCoin
JASMY đến HNL
1 JASMY thành L0.2448 HNL
other assets Brevis
BREV đến HNL
1 BREV thành L9.55 HNL
other assets XRP
XRP đến HNL
1 XRP thành L59.81 HNL
other assets dogwifhat
WIF đến HNL
1 WIF thành L10.82 HNL
other assets Bittensor
TAO đến HNL
1 TAO thành L7,471.18 HNL
other assets Chainlink
LINK đến HNL
1 LINK thành L362.33 HNL
other assets BNB
BNB đến HNL
1 BNB thành L23,926.39 HNL

Bảng chuyển đổi từ QI sang HNL

Tỷ giá hoán đổi của QiSwap đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 QI thành Lempira Honduras đã thay đổi +90.65% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.46%, đạt mức cao nhất là 0.05228 HNL và mức thấp nhất là 0.04740 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 QI là L0.009785 HNL , thay đổi +317.43% so với giá hiện tại. QiSwap đã thay đổi
-L
0.1178HNL
, tương đương mức thay đổi -69.28% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 02:26 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 QI
L0.02476L0.02464
+0.46%
1 QI
L0.04952L0.04928
+0.46%
5 QI
L0.2476L0.2464
+0.46%
10 QI
L0.4952L0.4928
+0.46%
50 QI
L2.48L2.46
+0.46%
100 QI
L4.95L4.93
+0.46%
500 QI
L24.76L24.64
+0.46%
1000 QI
L49.52L49.28
+0.46%

Câu Hỏi Thường Gặp QI/HNL

1 QiSwap bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 QiSwap (QI) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.04952.
Tôi có thể mua bao nhiêu QI với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 20.19 QI đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển QI sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi QI sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng QI bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 100.96 QI, trong khi 5 QI sẽ có giá khoảng 0.2476HNL.
Giá cao nhất của QI/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 QI tính theo HNL là L55.17. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 QI/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của QiSwap tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi QiSwap (QI) đã tăng 90.65%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi QiSwap (QI) đã tăng 317.43% so với Lempira Honduras (HNL).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ QI thành HNL?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa QiSwap và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của QI/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với QI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá QI/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá QI/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá QI/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của QiSwap và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp QiSwap: QI sang Đô la Mỹ (USD), QI sang Euro (EUR), QI sang Bảng Anh (GBP), QI sang Đô la Canada (CAD), QI sang Rupee Ấn Độ (INR), QI sang Rupee Pakistan (PKR), QI sang Real Brazil (BRL), QI sang ...
Giá của QiSwap ở Mỹ là $0.001877 USD. Ngoài ra, giá của QiSwap là €0.001604 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001389 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002594 CAD ở Canada, ₹0.1692 INR ở Ấn Độ, ₨0.5260 PKR ở Pakistan, R$0.01008 BRL ở Brazil, ...
Cặp QiSwap phổ biến nhất là QI sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 QiSwap (QI) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.04952.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget