Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92067.04 (-1.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92067.04 (-1.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92067.04 (-1.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HGT thành NOK
HGT/NOK: 1 HGT = 0.0001252 NOK. Giá chuyển đổi 1 Project Hive (HGT) thành Krone Na Uy (NOK) là 0.0001252 NOK hôm nay.

HGT
NOK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HGT/NOK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Project Hive (HGT) thành Krone Na Uy (NOK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HGT hiện có giá trị là 0.0001252 NOK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HGT hiện có giá 0.0001252 NOK, nghĩa là mua 5 HGT sẽ mất 0.0006258 NOK. Tương tự, kr1 NOK có thể được chuyển đổi thành 7,989.68 HGT và kr50 NOK có thể được chuyển đổi thành 39,948.42 HGT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HGT sang NOK
Chuyển đổi NOK sang HGT
Project Hive
Krone Na Uy
1 HGT
0.0001252 NOK
Đổi 1 HGT sang 0.0001252 NOK
2 HGT
0.0002503 NOK
Đổi 2 HGT sang 0.0002503 NOK
5 HGT
0.0006258 NOK
Đổi 5 HGT sang 0.0006258 NOK
10 HGT
0.001252 NOK
Đổi 10 HGT sang 0.001252 NOK
20 HGT
0.002503 NOK
Đổi 20 HGT sang 0.002503 NOK
50 HGT
0.006258 NOK
Đổi 50 HGT sang 0.006258 NOK
100 HGT
0.01252 NOK
Đổi 100 HGT sang 0.01252 NOK
200 HGT
0.02503 NOK
Đổi 200 HGT sang 0.02503 NOK
500 HGT
0.06258 NOK