Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90660.00 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90660.00 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90660.00 (-0.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PRIX thành NOK
PRIX/NOK: 1 PRIX = 0.09326 NOK. Giá chuyển đổi 1 Privatix (PRIX) thành Krone Na Uy (NOK) là 0.09326 NOK hôm nay.

PRIX
NOK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PRIX/NOK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Privatix (PRIX) thành Krone Na Uy (NOK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PRIX hiện có giá trị là 0.09326 NOK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PRIX hiện có giá 0.09326 NOK, nghĩa là mua 5 PRIX sẽ mất 0.4663 NOK. Tương tự, kr1 NOK có thể được chuyển đổi thành 10.72 PRIX và kr50 NOK có thể được chuyển đổi thành 53.61 PRIX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PRIX sang NOK
Chuyển đổi NOK sang PRIX
Privatix
Krone Na Uy
1 PRIX
0.09326 NOK
Đổi 1 PRIX sang 0.09326 NOK
2 PRIX
0.1865 NOK
Đổi 2 PRIX sang 0.1865 NOK
5 PRIX
0.4663 NOK
Đổi 5 PRIX sang 0.4663 NOK
10 PRIX
0.9326 NOK
Đổi 10 PRIX sang 0.9326 NOK
20 PRIX
1.87 NOK
Đổi 20 PRIX sang 1.87 NOK
50 PRIX
4.66 NOK
Đổi 50 PRIX sang 4.66 NOK
100 PRIX
9.33 NOK
Đổi 100 PRIX sang 9.33 NOK
200 PRIX
18.65 NOK
Đổi 200 PRIX sang 18.65 NOK
500 PRIX
46.63 NOK
Đổi 500 PRIX sang 46.63 NOK
1000 PRIX
93.26 NOK
Đổi 1000 PRIX sang 93.26 NOK
5000 PRIX
466.31 NOK
Đổi 5000 PRIX sang 466.31 NOK
10000 PRIX
932.63 NOK
Đổi 10000 PRIX sang 932.63 NOK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PRIX thành NOK toàn diện, cho thấy giá trị của Privatix tính theo Krone Na Uy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PRIX sang NOK, lên đến 10000 PRIX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Na Uy
Privatix
1 NOK
10.72 PRIX
Đổi 1 NOK sang 10.72 PRIX
10 NOK
107.22 PRIX
Đổi 10 NOK sang 107.22 PRIX
50 NOK
536.12 PRIX
Đổi 50 NOK sang 536.12 PRIX
100 NOK
1,072.24 PRIX
Đổi 100 NOK sang 1,072.24 PRIX
200 NOK
2,144.48 PRIX
Đổi 200 NOK sang 2,144.48 PRIX
500 NOK
5,361.21 PRIX
Đổi 500 NOK sang 5,361.21 PRIX
1000 NOK
10,722.41 PRIX
Đổi 1000 NOK sang 10,722.41 PRIX
2000 NOK
21,444.83 PRIX
Đổi 2000 NOK sang 21,444.83 PRIX
5000 NOK
53,612.07 PRIX
Đổi 5000 NOK sang 53,612.07 PRIX
10000 NOK
107,224.14