Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94069.99 (+1.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94069.99 (+1.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94069.99 (+1.50%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PRML thành CZK
PRML/CZK: 1 PRML = 0.05567 CZK. Giá chuyển đổi 1 PrimeLayer (PRML) thành Koruna Czech (CZK) là 0.05567 CZK hôm nay.
PRML
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PRML/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi PrimeLayer (PRML) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PRML hiện có giá trị là 0.05567 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PRML hiện có giá 0.05567 CZK, nghĩa là mua 5 PRML sẽ mất 0.2784 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 17.96 PRML và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 89.81 PRML, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PRML sang CZK
Chuyển đổi CZK sang PRML
PrimeLayer
Koruna Czech
1 PRML
0.05567 CZK
Đổi 1 PRML sang 0.05567 CZK
2 PRML
0.1113 CZK
Đổi 2 PRML sang 0.1113 CZK
5 PRML
0.2784 CZK
Đổi 5 PRML sang 0.2784 CZK
10 PRML
0.5567 CZK
Đổi 10 PRML sang 0.5567 CZK
20 PRML
1.11 CZK
Đổi 20 PRML sang 1.11 CZK
50 PRML
2.78 CZK
Đổi 50 PRML sang 2.78 CZK
100 PRML
5.57 CZK
Đổi 100 PRML sang 5.57 CZK
200 PRML
11.13 CZK
Đổi 200 PRML sang 11.13 CZK
500 PRML
27.84 CZK
Đổi 500 PRML sang 27.84 CZK
1000 PRML
55.67 CZK
Đổi 1000 PRML sang 55.67 CZK
5000 PRML
278.35 CZK
Đổi 5000 PRML sang 278.35 CZK
10000 PRML
556.71 CZK
Đổi 10000 PRML sang 556.71 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PRML thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của PrimeLayer tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PRML sang CZK, lên đến 10000 PRML, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
PrimeLayer
1 CZK
17.96 PRML
Đổi 1 CZK sang 17.96 PRML
10 CZK
179.63 PRML
Đổi 10 CZK sang 179.63 PRML
50 CZK
898.14 PRML
Đổi 50 CZK sang 898.14 PRML
100 CZK
1,796.28 PRML
Đổi 100 CZK sang 1,796.28 PRML
200 CZK
3,592.55 PRML
Đổi 200 CZK sang 3,592.55 PRML
500 CZK
8,981.38 PRML
Đổi 500 CZK sang 8,981.38 PRML
1000 CZK
17,962.76 PRML
Đổi 1000 CZK sang 17,962.76 PRML
2000 CZK
35,925.52 PRML
Đổi 2000 CZK sang 35,925.52 PRML
5000 CZK
89,813.8 PRML
Đổi 5000 CZK sang 89,813.8 PRML
10000 CZK
179,627.6 PRML
Đổi 10000 CZK sang 179,627.6 PRML
50000 CZK
898,137.98 PRML
Đổi 50000 CZK sang 898,137.98 PRML
100000 CZK
1,796,275.96 PRML
Đổi 100000 CZK sang 1,796,275.96 PRML
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành PRML toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo PrimeLayer đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang PRML, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PRML/CZK
PRML/CZK: 1 PRML = 0.05567 CZK; 2026/01/06 14:37:33
Trong 1D vừa qua, PrimeLayer đã thay đổi -0.02% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy PrimeLayer(PRML) đã thay đổi -0.02% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành PRML trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PRML sang CZK: Biến động và thay đổi giá của PrimeLayer/CZK
Giá PrimeLayer cao nhất theo CZK 7 ngày qua là -- CZK trong khi giá PrimeLayer thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là -- CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá PrimeLayer theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PRML theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06198 CZK | -- CZK | -- CZK | -- CZK |
Thấp | 0.05521 CZK | -- CZK | -- CZK | -- CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.02% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PRML (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PRML bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PRML bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin PrimeLayer
Số liệu thị trường PRML sang CZK
PRML/CZK:
Kč0.05567
Khối lượng PRML 24 giờ:
Kč514,850.9
Vốn hóa thị trường PRML:
Kč55,670,732.87
Nguồn cung lưu hành PRML:
1.00B PRML
Tỷ giá PRML sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi PrimeLayer thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của PrimeLayer là Kč0.05567 mỗi PRML, với tổng vốn hoá thị trường của Kč55,670,732.87 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 PRML. Khối lượng giao dịch của PrimeLayer đã thay đổi --% (Kč-- CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PRML là Kč--.
Thông tin thêm về PrimeLayer trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá PrimeLayer phổ biến nhất là PRML sang CZK, trong đó mã của PrimeLayer là PRML. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79979.53 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69263.13 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128999.54 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 505234.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442430.18 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PRML sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PRML sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi PrimeLayer phổ biến
PRML đến TWD
1 PRML thành NT$0.08483 TWD
PRML đến CNY
1 PRML thành ¥0.01882 CNY
PRML đến USD
1 PRML thành $0.002695 USD
PRML đến AUD
1 PRML thành AU$0.004007 AUD
PRML đến EUR
1 PRML thành €0.002301 EUR
PRML đến CAD
1 PRML thành C$0.003711 CAD
PRML đến CZK
1 PRML thành Kč0.05567 CZK
PRML đến KRW
1 PRML thành ₩3.9 KRW
PRML đến JPY
1 PRML thành ¥0.4214 JPY
PRML đến GBP
1 PRML thành £0.001993 GBP
PRML đến BRL
1 PRML thành R$0.01454 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

SUI đến CZK
1 SUI thành Kč40.89 CZK

XCN đến CZK
1 XCN thành Kč0.2352 CZK

ZK đến CZK
1 ZK thành Kč0.7720 CZK

JASMY đến CZK
1 JASMY thành Kč0.1818 CZK

BabyDoge đến CZK
1 BabyDoge thành Kč0.{7}1560 CZK

XRP đến CZK
1 XRP thành Kč49.32 CZK

BTC đến CZK
1 BTC thành Kč1,946,216.38 CZK

ETH đến CZK
1 ETH thành Kč68,099.15 CZK

RAVE đến CZK
1 RAVE thành Kč6.82 CZK

RENDER đến CZK
1 RENDER thành Kč51.09 CZK
Bảng chuyển đổi từ PRML sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của PrimeLayer đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 PRML thành Koruna Czech đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.02%, đạt mức cao nhất là 0.06198 CZK và mức thấp nhất là 0.05521 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 PRML là Kč-- CZK , thay đổi --% so với giá hiện tại. PrimeLayer đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-Kč
--CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:37 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PRML | Kč0.02784 | Kč-- | -0.02% |
1 PRML | Kč0.05567 | Kč-- | -0.02% |
5 PRML | Kč0.2784 | Kč-- | -0.02% |
10 PRML | Kč0.5567 | Kč-- | -0.02% |
50 PRML | Kč2.78 | Kč-- | -0.02% |
100 PRML | Kč5.57 | Kč-- | -0.02% |
500 PRML | Kč27.84 | Kč-- | -0.02% |
1000 PRML | Kč55.67 | Kč-- | -0.02% |
Câu Hỏi Thường Gặp PRML/CZK
1 PrimeLayer bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 PrimeLayer (PRML) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.05567.
Tôi có thể mua bao nhiêu PRML với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 17.96 PRML đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PRML sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PRML sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PRML bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 89.81 PRML, trong khi 5 PRML sẽ có giá khoảng 0.2784CZK.
Giá cao nhất của PRML/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PRML tính theo CZK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PRML/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của PrimeLayer tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi PrimeLayer (PRML) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi PrimeLayer (PRML) đã giảm -- so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PRML thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa PrimeLayer và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PRML/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PRML hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PRML/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PRML/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PRML/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của PrimeLayer và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp PrimeLayer: PRML sang Đô la Mỹ (USD), PRML sang Euro (EUR), PRML sang Bảng Anh (GBP), PRML sang Đô la Canada (CAD), PRML sang Rupee Ấn Độ (INR), PRML sang Rupee Pakistan (PKR), PRML sang Real Brazil (BRL), PRML sang ...
Giá của PrimeLayer ở Mỹ là $0.002695 USD. Ngoài ra, giá của PrimeLayer là €0.002301 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001993 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003711 CAD ở Canada, ₹0.2429 INR ở Ấn Độ, ₨0.7542 PKR ở Pakistan, R$0.01454 BRL ở Brazil, ...
Cặp PrimeLayer phổ biến nhất là PRML sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 PrimeLayer (PRML) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.05567.
Giá của PrimeLayer ở Mỹ là $0.002695 USD. Ngoài ra, giá của PrimeLayer là €0.002301 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001993 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003711 CAD ở Canada, ₹0.2429 INR ở Ấn Độ, ₨0.7542 PKR ở Pakistan, R$0.01454 BRL ở Brazil, ...
Cặp PrimeLayer phổ biến nhất là PRML sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 PrimeLayer (PRML) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.05567.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































