Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
POOH sang Rial Qatar (POOH sang QAR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi POOH thành QAR

POOH/QAR: 1 POOH = 0.{7}1003 QAR. Giá chuyển đổi 1 POOH (POOH) thành Rial Qatar (QAR) là 0.{7}1003 QAR hôm nay.
POOH
POOH
QAR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá POOH/QAR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi POOH (POOH) thành Rial Qatar (QAR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 POOH hiện có giá trị là 0.{7}1003 QAR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 POOH hiện có giá 0.{7}1003 QAR, nghĩa là mua 5 POOH sẽ mất 0.{7}5014 QAR. Tương tự, ر.ق1 QAR có thể được chuyển đổi thành 99,727,416.19 POOH và ر.ق50 QAR có thể được chuyển đổi thành 498,637,080.96 POOH, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi POOH sang QAR

Chuyển đổi QAR sang POOH

POOH
Rial Qatar
1 POOH
0.{7}1003  QAR
Đổi 1 POOH sang 0.{7}1003 QAR
2 POOH
0.{7}2005  QAR
Đổi 2 POOH sang 0.{7}2005 QAR
5 POOH
0.{7}5014  QAR
Đổi 5 POOH sang 0.{7}5014 QAR
10 POOH
0.{6}1003  QAR
Đổi 10 POOH sang 0.{6}1003 QAR
20 POOH
0.{6}2005  QAR
Đổi 20 POOH sang 0.{6}2005 QAR
50 POOH
0.{6}5014  QAR
Đổi 50 POOH sang 0.{6}5014 QAR
100 POOH
0.{5}1003  QAR
Đổi 100 POOH sang 0.{5}1003 QAR
200 POOH
0.{5}2005  QAR
Đổi 200 POOH sang 0.{5}2005 QAR
500 POOH
0.{5}5014  QAR
Đổi 500 POOH sang 0.{5}5014 QAR
1000 POOH
0.{4}1003  QAR
Đổi 1000 POOH sang 0.{4}1003 QAR
5000 POOH
0.{4}5014  QAR
Đổi 5000 POOH sang 0.{4}5014 QAR
10000 POOH
0.0001003  QAR
Đổi 10000 POOH sang 0.0001003 QAR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi POOH thành QAR toàn diện, cho thấy giá trị của POOH tính theo Rial Qatar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 POOH sang QAR, lên đến 10000 POOH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Qatar
POOH
1 QAR
99,727,416.19 POOH
Đổi 1 QAR sang 99,727,416.19 POOH
10 QAR
997,274,161.91 POOH
Đổi 10 QAR sang 997,274,161.91 POOH
50 QAR
4,986,370,809.55 POOH
Đổi 50 QAR sang 4,986,370,809.55 POOH
100 QAR
9,972,741,619.1 POOH
Đổi 100 QAR sang 9,972,741,619.1 POOH
200 QAR
19,945,483,238.2 POOH
Đổi 200 QAR sang 19,945,483,238.2 POOH
500 QAR
49,863,708,095.51 POOH
Đổi 500 QAR sang 49,863,708,095.51 POOH
1000 QAR
99,727,416,191.02 POOH
Đổi 1000 QAR sang 99,727,416,191.02 POOH
2000 QAR
199,454,832,382.03 POOH
Đổi 2000 QAR sang 199,454,832,382.03 POOH
5000 QAR
498,637,080,955.08 POOH
Đổi 5000 QAR sang 498,637,080,955.08 POOH
10000 QAR
997,274,161,910.15 POOH
Đổi 10000 QAR sang 997,274,161,910.15 POOH
50000 QAR
4,986,370,809,550.77 POOH
Đổi 50000 QAR sang 4,986,370,809,550.77 POOH
100000 QAR
9,972,741,619,101.55 POOH
Đổi 100000 QAR sang 9,972,741,619,101.55 POOH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi QAR thành POOH toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Qatar tính theo POOH đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 QAR sang POOH, lên đến 100000 QAR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ POOH/QAR

POOH/QAR: 1 POOH = 0.{7}1003 QAR; 2026/01/06 11:39:05
Trong 1D vừa qua, POOH đã thay đổi +1.57% thành QAR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy POOH(POOH) đã thay đổi +1.57% thành QAR trong khi đó Rial Qatar(QAR) đã thay đổi % thành POOH trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi POOH sang QAR: Biến động và thay đổi giá của /QAR

Giá cao nhất theo QAR 7 ngày qua là 0.{8}9986 QAR trong khi giá thấp nhất theo QAR trong 7 ngày qua là 0.{8}8825 QAR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo QAR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá POOH theo QAR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{8}9986 QAR
0.{8}9986 QAR
0.{7}1178 QAR
0.{7}1770 QAR
Thấp
0.{8}9503 QAR
0.{8}8825 QAR
0.{8}8825 QAR
0.{8}8489 QAR
Bình thường
0 QAR
0 QAR
0 QAR
0 QAR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.57%
+7.60%
+2.59%
-41.85%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua POOH (hoặc USDT) bằng QAR (Qatari Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp POOH bằng QAR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua POOH bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin POOH

Số liệu thị trường POOH sang QAR

POOH/QAR:
ر.ق0.{7}1003
Khối lượng POOH 24 giờ:
ر.ق214,962.1
Vốn hóa thị trường POOH:
ر.ق4,218,398.82
Nguồn cung lưu hành POOH:
420.69T POOH

Tỷ giá POOH sang QAR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi POOH thành Rial Qatar đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của POOH là ر.ق0.ر.ق4,218,398.82 QAR1003 mỗi POOH, với tổng vốn hoá thị trường của {7} dựa trên nguồn cung lưu hành của 420,690,000,000,000 POOH. Khối lượng giao dịch của POOH đã thay đổi +4.93% (ر.ق10,097.76 QAR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của POOH là ر.ق204,864.33.

Thông tin thêm về POOH trên Bitget

Thông tin Rial Qatar

V Đng Rial Qatar (QAR)

Đng Rial Qatar (QAR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là đng tin chính thc ca Qatar; nó còn là bng chng cho s tăng trưng kinh tế, s giàu có và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là QAR và đưc đi din bi ký hiu ر.ق. Ra đi sau khi Qatar giành đưc đc lp t Anh, Rial đã thay thế đng Qatar và Dubai Riyal và đánh du mt chương mi trong cnh quan tài chính đang phát trin mnh m ca đt nưc.

Bi cnh lch s

Vic gii thiu đng Rial Qatar là mtc đi quan trng trong hành trình hưng ti s t cung t cp và ch quyn kinh tế ca Qatar. Vic thiết lp đng tin này din ra cùng thi đim vi s phát trin nhanh chóng ca ngành du m và khí đt ca Qatar, đưa quc gia này lên mt v thế ni bt trong nn kinh tế thế gii. Rial không ch biu tưng cho mt h thng tin t mi mà còn cho s xut hin ca Qatar như mt nhân t quan trng trong nn kinh tế toàn cu.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca đng Rial Qatar phn ánh lch s phong phú và bn sc văn hóa ca Qatar. Các t tin giy hin th hình nh lá c Qatar, nhng chiếc thuyn dhow truyn thng, và các đa danh ni tiếng như Bo tàng Ngh thut Hi giáo. Nhng thiết kế này không ch đóng vai trò là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là biu tưng ca s kết hp gia truyn thng và hin đi ca Qatar, cho thy hành trình t mt nn kinh tế nuôi cy ngc trai đến mt cưng quc năng lưng toàn cu.

Vai trò kinh tế

Đng Rial Qatar đóng mt vai trò trung tâm trong nn kinh tế ca quc gia, đưc h tr bi mt trong nhng ngun d tr du m và khí đt t nhiên ln nht thế gii. Đng tin này là công c hu ích trong vic thúc đy thương mi, c trong nưc và quc tế và h tr nhiu ngành khác nhau bao gm tài chính, xây dng và mt ngành dch v đang phát trin mnh.

Chính sách tin t và s n đnh

Đng Rial đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Qatar và đưc neo c đnh vi đng Đô la M, phn ánh mi quan h kinh tế gia Qatar và Hoa K, đc bit là trong lĩnh vc du m. Vic neo giá này mang li s n đnh cho đng Rial, điu cn thiết trong mt nn kinh tế ph thuc nhiu vào xut khu hydrocarbon và giúp qun lý lm phát.

Thương mi quc tế và Đng Rial Qatar

S n đnh ca đng Rial Qatar là hết sc quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu khí đt t nhiên hóa lng (LNG) và sn phm du m ca Qatar. Mt đng Rial n đnh là cn thiết đ duy trì mc giá cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài vào các ngành khác nhau.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá POOH phổ biến nhất là POOH sang QAR, trong đó mã của POOH là POOH. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị QAR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69216.29 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 507070.95 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8444519.13 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi POOH sang QAR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi POOH sang QAR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi POOH phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
POOH đến TWD
1 POOH thành NT$0.{7}8694 TWD
popular info Rial Qatar
POOH đến QAR
1 POOH thành ر.ق0.{7}1003 QAR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
POOH đến CNY
1 POOH thành ¥0.{7}1928 CNY
popular info Đô la Mỹ
POOH đến USD
1 POOH thành $0.{8}2761 USD
popular info Đô la Úc
POOH đến AUD
1 POOH thành AU$0.{8}4110 AUD
popular info Euro
POOH đến EUR
1 POOH thành €0.{8}2357 EUR
popular info Đô la Canada
POOH đến CAD
1 POOH thành C$0.{8}3800 CAD
popular info Won Hàn Quốc
POOH đến KRW
1 POOH thành ₩0.{5}3998 KRW
popular info Yên Nhật
POOH đến JPY
1 POOH thành ¥0.{6}4320 JPY
popular info Bảng Anh
POOH đến GBP
1 POOH thành £0.{8}2040 GBP
popular info Real Brazil
POOH đến BRL
1 POOH thành R$0.{7}1495 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang QAR

other assets Sui
SUI đến QAR
1 SUI thành ر.ق7.13 QAR
other assets XRP
XRP đến QAR
1 XRP thành ر.ق8.59 QAR
other assets Onyxcoin
XCN đến QAR
1 XCN thành ر.ق0.04225 QAR
other assets Baby Doge Coin
BabyDoge đến QAR
1 BabyDoge thành ر.ق0.{8}2679 QAR
other assets Bitcoin
BTC đến QAR
1 BTC thành ر.ق340,525.41 QAR
other assets shoki
SOK đến QAR
1 SOK thành ر.ق0.0001480 QAR
other assets ZKsync
ZK đến QAR
1 ZK thành ر.ق0.1421 QAR
other assets Ethereum
ETH đến QAR
1 ETH thành ر.ق11,762.99 QAR
other assets JasmyCoin
JASMY đến QAR
1 JASMY thành ر.ق0.03218 QAR
other assets Stella
ALPHA đến QAR
1 ALPHA thành ر.ق0.02938 QAR

Bảng chuyển đổi từ POOH sang QAR

Tỷ giá hoán đổi của POOH đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 POOH thành Rial Qatar đã thay đổi +7.60% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.57%, đạt mức cao nhất là 0.9986 QAR và mức thấp nhất là 0.{8}9503 QAR {8}. Một tháng trước, giá trị của 1 POOH là ر.ق0.{8}9780 QAR , thay đổi +2.59% so với giá hiện tại. POOH đã thay đổi
-ر.ق
0.{7}4847QAR
, tương đương mức thay đổi -83.18% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:39 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 POOH
ر.ق0.{8}5014ر.ق0.{8}4938
+1.57%
1 POOH
ر.ق0.{7}1003ر.ق0.{8}9875
+1.57%
5 POOH
ر.ق0.{7}5014ر.ق0.{7}4938
+1.57%
10 POOH
ر.ق0.{6}1003ر.ق0.{7}9875
+1.57%
50 POOH
ر.ق0.{6}5014ر.ق0.{6}4938
+1.57%
100 POOH
ر.ق0.{5}1003ر.ق0.{6}9875
+1.57%
500 POOH
ر.ق0.{5}5014ر.ق0.{5}4938
+1.57%
1000 POOH
ر.ق0.{4}1003ر.ق0.{5}9875
+1.57%

Câu Hỏi Thường Gặp POOH/QAR

1 POOH bằng bao nhiêu QAR?
Hiện tại, giá 1 POOH (POOH) trong Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.{7}1003.
Tôi có thể mua bao nhiêu POOH với 1 QAR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 99,727,416.19 POOH đối với QAR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển POOH sang QAR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi POOH sang QAR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng POOH bất kỳ sang QAR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 QAR tương đương 498,637,080.96 POOH, trong khi 5 POOH sẽ có giá khoảng 0.{7}5014QAR.
Giá cao nhất của POOH/QAR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 POOH tính theo QAR là ر.ق0.{6}7154. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 POOH/QAR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo QAR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi POOH (POOH) đã tăng 7.60%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi POOH (POOH) đã tăng 2.59% so với Rial Qatar (QAR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ POOH thành QAR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa POOH và Rial Qatar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của POOH/QAR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với POOH hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá POOH/QAR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá POOH/QAR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá POOH/QAR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của POOH và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp POOH: POOH sang Đô la Mỹ (USD), POOH sang Euro (EUR), POOH sang Bảng Anh (GBP), POOH sang Đô la Canada (CAD), POOH sang Rupee Ấn Độ (INR), POOH sang Rupee Pakistan (PKR), POOH sang Real Brazil (BRL), POOH sang ...
Giá của POOH ở Mỹ là $0.{8}2761 USD. Ngoài ra, giá của POOH là €0.{8}2357 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{8}2040 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{8}3800 CAD ở Canada, ₹0.₨0.{6}77052489 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{7}1495 BRL ở Brazil, ...
Cặp POOH phổ biến nhất là POOH sang Rial Qatar(QAR). Giá của 1 POOH (POOH) ở Rial Qatar (QAR) là ر.ق0.{7}1003.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget