Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90672.15 (-0.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90672.15 (-0.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90672.15 (-0.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PZP thành ILS
PZP/ILS: 1 PZP = 0.01510 ILS. Giá chuyển đổi 1 PlayZap (PZP) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.01510 ILS hôm nay.

PZP
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PZP/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi PlayZap (PZP) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PZP hiện có giá trị là 0.01510 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PZP hiện có giá 0.01510 ILS, nghĩa là mua 5 PZP sẽ mất 0.07550 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 66.23 PZP và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 331.13 PZP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PZP sang ILS
Chuyển đổi ILS sang PZP
PlayZap
Shekel Israel mới
1 PZP
0.01510 ILS
Đổi 1 PZP sang 0.01510 ILS
2 PZP
0.03020 ILS
Đổi 2 PZP sang 0.03020 ILS
5 PZP
0.07550 ILS
Đổi 5 PZP sang 0.07550 ILS
10 PZP
0.1510 ILS
Đổi 10 PZP sang 0.1510 ILS
20 PZP
0.3020 ILS
Đổi 20 PZP sang 0.3020 ILS
50 PZP
0.7550 ILS
Đổi 50 PZP sang 0.7550 ILS
100 PZP
1.51 ILS
Đổi 100 PZP sang 1.51 ILS
200 PZP
3.02 ILS
Đổi 200 PZP sang 3.02 ILS
500 PZP
7.55 ILS
Đổi 500 PZP sang 7.55 ILS
1000 PZP
15.1 ILS
Đổi 1000 PZP sang 15.1 ILS
5000 PZP
75.5 ILS
Đổi 5000 PZP sang 75.5 ILS
10000 PZP
151 ILS
Đổi 10000 PZP sang 151 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PZP thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của PlayZap tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PZP sang ILS, lên đến 10000 PZP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
PlayZap
1 ILS
66.23 PZP
Đổi 1 ILS sang 66.23 PZP
10 ILS
662.25 PZP
Đổi 10 ILS sang 662.25 PZP
50 ILS
3,311.26 PZP
Đổi 50 ILS sang 3,311.26 PZP
100 ILS
6,622.51 PZP
Đổi 100 ILS sang 6,622.51 PZP
200 ILS
13,245.03 PZP
Đổi 200 ILS sang 13,245.03 PZP
500 ILS
33,112.56 PZP
Đổi 500 ILS sang 33,112.56 PZP
1000 ILS
66,225.13 PZP
Đổi 1000 ILS sang 66,225.13 PZP
2000 ILS
132,450.26 PZP
Đổi 2000 ILS sang 132,450.26 PZP
5000 ILS
331,125.64 PZP
Đổi 5000 ILS sang 331,125.64 PZP
10000 ILS
662,251.28 PZP
Đổi 10000 ILS sang 662,251.28 PZP
50000 ILS
3,311,256.42 PZP
Đổi 50000 ILS sang 3,311,256.42 PZP
100000 ILS
6,622,512.85 PZP
Đổi 100000 ILS sang 6,622,512.85 PZP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành PZP toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo PlayZap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang PZP, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PZP/ILS
PZP/ILS: 1 PZP = 0.01510 ILS; 2026/01/11 02:23:56
Trong 1D vừa qua, PlayZap đã thay đổi +0.98% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy PlayZap(PZP) đã thay đổi +0.98% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành PZP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PZP sang ILS: Biến động và thay đổi giá của /ILS
Giá cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.01592 ILS trong khi giá thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.01430 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PZP theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01519 ILS | 0.01592 ILS | 0.01699 ILS | 0.02628 ILS |
Thấp | 0.01492 ILS | 0.01430 ILS | 0.01345 ILS | 0.01345 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.98% | -3.84% | +7.34% | -32.80% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PZP (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PZP bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PZP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin PlayZap
Số liệu thị trường PZP sang ILS
PZP/ILS:
₪0.01510
Khối lượng PZP 24 giờ:
₪726,547.16
Vốn hóa thị trường PZP:
₪1,296,270.78
Nguồn cung lưu hành PZP:
85.85M PZP
Tỷ giá PZP sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi PlayZap thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của PlayZap là ₪0.01510 mỗi PZP, với tổng vốn hoá thị trường của ₪1,296,270.78 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 85,845,700 PZP. Khối lượng giao dịch của PlayZap đã thay đổi -21.24% (₪-195,905.99 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PZP là ₪922,453.15.
Thông tin thêm về PlayZap trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá PlayZap phổ biến nhất là PZP sang ILS, trong đó mã của PlayZap là PZP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77886.31 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67584.23 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178905.67 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PZP sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PZP sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi PlayZap phổ biến
PZP đến TWD
1 PZP thành NT$0.1516 TWD
PZP đến CNY
1 PZP thành ¥0.03347 CNY
PZP đến USD
1 PZP thành $0.004797 USD
PZP đến AUD
1 PZP thành AU$0.007165 AUD
PZP đến ILS
1 PZP thành ₪0.01510 ILS
PZP đến EUR
1 PZP thành €0.004123 EUR
PZP đến CAD
1 PZP thành C$0.006677 CAD
PZP đến KRW
1 PZP thành ₩6.99 KRW
PZP đến JPY
1 PZP thành ¥0.7574 JPY
PZP đến GBP
1 PZP thành £0.003578 GBP
PZP đến BRL
1 PZP thành R$0.02577 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

POL đến ILS
1 POL thành ₪0.5500 ILS

BNB đến ILS
1 BNB thành ₪2,855.48 ILS

我踏马来了 đến ILS
1 我踏马来了 thành ₪0.1285 ILS

ID đến ILS
1 ID thành ₪0.2519 ILS

CHZ đến ILS
1 CHZ thành ₪0.1536 ILS

币安人生 đến ILS
1 币安人生 thành ₪0.5442 ILS

FORM đến ILS
1 FORM thành ₪1.27 ILS

CAKE đến ILS
1 CAKE thành ₪6.41 ILS

B đến ILS
1 B thành ₪0.7055 ILS

ESPORTS đến ILS
1 ESPORTS thành ₪1.32 ILS
Bảng chuyển đổi từ PZP sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của PlayZap đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 PZP thành Shekel Israel mới đã thay đổi -3.84% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.98%, đạt mức cao nhất là 0.01519 ILS và mức thấp nhất là 0.01492 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 PZP là ₪0.01407 ILS , thay đổi +7.34% so với giá hiện tại. PlayZap đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.64% so với năm trước.
-₪
0.1463ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:23 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 PZP | ₪0.007550 | ₪0.007477 | +0.98% |
1 PZP | ₪0.01510 | ₪0.01495 | +0.98% |
5 PZP | ₪0.07550 | ₪0.07477 | +0.98% |
10 PZP | ₪0.1510 | ₪0.1495 | +0.98% |
50 PZP | ₪0.7550 | ₪0.7477 | +0.98% |
100 PZP | ₪1.51 | ₪1.5 | +0.98% |
500 PZP | ₪7.55 | ₪7.48 | +0.98% |
1000 PZP | ₪15.1 | ₪14.95 | +0.98% |
Câu Hỏi Thường Gặp PZP/ILS
1 PlayZap bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 PlayZap (PZP) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.01510.
Tôi có thể mua bao nhiêu PZP với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 66.23 PZP đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển PZP sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi PZP sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng PZP bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 331.13 PZP, trong khi 5 PZP sẽ có giá khoảng 0.07550ILS.
Giá cao nhất của PZP/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 PZP tính theo ILS là ₪1.9. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 PZP/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi PlayZap (PZP) đã giảm 3.84%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi PlayZap (PZP) đã tăng 7.34% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ PZP thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa PlayZap và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của PZP/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với PZP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá PZP/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá PZP/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá PZP/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của PlayZap và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp PlayZap: PZP sang Đô la Mỹ (USD), PZP sang Euro (EUR), PZP sang Bảng Anh (GBP), PZP sang Đô la Canada (CAD), PZP sang Rupee Ấn Độ (INR), PZP sang Rupee Pakistan (PKR), PZP sang Real Brazil (BRL), PZP sang ...
Giá của PlayZap ở Mỹ là $0.004797 USD. Ngoài ra, giá của PlayZap là €0.004123 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003578 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006677 CAD ở Canada, ₹0.4330 INR ở Ấn Độ, ₨1.34 PKR ở Pakistan, R$0.02577 BRL ở Brazil, ...
Cặp PlayZap phổ biến nhất là PZP sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 PlayZap (PZP) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.01510.
Giá của PlayZap ở Mỹ là $0.004797 USD. Ngoài ra, giá của PlayZap là €0.004123 EUR ở khu vực đồng euro, £0.003578 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.006677 CAD ở Canada, ₹0.4330 INR ở Ấn Độ, ₨1.34 PKR ở Pakistan, R$0.02577 BRL ở Brazil, ...
Cặp PlayZap phổ biến nhất là PZP sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 PlayZap (PZP) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.01510.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













