Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90730.99 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90730.99 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90730.99 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PYM thành HUF
PYM/HUF: 1 PYM = 0.2457 HUF. Giá chuyển đổi 1 Playermon (PYM) thành Forint Hungary (HUF) là 0.2457 HUF hôm nay.

PYM
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PYM/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Playermon (PYM) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PYM hiện có giá trị là 0.2457 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PYM hiện có giá 0.2457 HUF, nghĩa là mua 5 PYM sẽ mất 1.23 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 4.07 PYM và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 20.35 PYM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PYM sang HUF
Chuyển đổi HUF sang PYM
Playermon
Forint Hungary
1 PYM
0.2457 HUF
Đổi 1 PYM sang 0.2457 HUF
2 PYM
0.4915 HUF
Đổi 2 PYM sang 0.4915 HUF
5 PYM
1.23 HUF
Đổi 5 PYM sang 1.23 HUF
10 PYM
2.46 HUF
Đổi 10 PYM sang 2.46 HUF
20 PYM
4.91 HUF
Đổi 20 PYM sang 4.91 HUF
50 PYM
12.29 HUF
Đổi 50 PYM sang 12.29 HUF
100 PYM
24.57 HUF
Đổi 100 PYM sang 24.57 HUF
200 PYM
49.15 HUF
Đổi 200 PYM sang 49.15 HUF
500 PYM
122.86 HUF
Đổi 500 PYM sang 122.86 HUF
1000 PYM
245.73 HUF
Đổi 1000 PYM sang 245.73 HUF
5000 PYM
1,228.63 HUF
Đổi 5000 PYM sang 1,228.63 HUF
10000 PYM
2,457.26 HUF
Đổi 10000 PYM sang 2,457.26 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PYM thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Playermon tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PYM sang HUF, lên đến 10000 PYM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Playermon
1 HUF
4.07 PYM
Đổi 1 HUF sang 4.07 PYM
10 HUF
40.7 PYM
Đổi 10 HUF sang 40.7 PYM
50 HUF
203.48 PYM
Đổi 50 HUF sang 203.48 PYM
100 HUF
406.96 PYM
Đổi 100 HUF sang 406.96 PYM
200 HUF
813.92 PYM
Đổi 200 HUF sang 813.92 PYM
500 HUF
2,034.79 PYM
Đổi 500 HUF sang 2,034.79 PYM
1000 HUF
4,069.58 PYM
Đổi 1000 HUF sang 4,069.58 PYM
2000 HUF
8,139.16 PYM
Đổi 2000 HUF sang 8,139.16 PYM
5000 HUF
20,347.89 PYM
Đổi 5000 HUF sang 20,347.89 PYM
10000 HUF
40,695.78 PYM
Đổi 10000 HUF sang 40,695.78 PYM
50000 HUF
203,478.89 PYM
Đổi 50000 HUF sang 203,478.89 PYM
100000 HUF
406,957.79 PYM
Đổi 100000 HUF sang 406,957.79 PYM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành PYM toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Playermon đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang PYM, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PYM/HUF
PYM/HUF: 1 PYM = 0.2457 HUF; 2026/01/10 13:00:49
Trong 1D vừa qua, Playermon đã thay đổi +0.14% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Playermon(PYM) đã thay đổi +0.14% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành PYM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PYM sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Playermon/HUF
Giá Playermon cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.2566 HUF trong khi giá Playermon thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.2382 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Playermon theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PYM theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2566 HUF | 0.2566 HUF | 0.2565 HUF | 0.3797 HUF |
Thấp | 0.2427 HUF | 0.2382 HUF | 0.2170 HUF | 0.1437 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.14% | +3.92% | +3.90% | +1.64% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PYM (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PYM bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PYM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Playermon
Số liệu thị trường PYM sang HUF
PYM/HUF:
Ft0.2457
Khối lượng PYM 24 giờ:
Ft7,351,406.56
Vốn hóa thị trường PYM:
Ft104,942,652.95
Nguồn cung lưu hành PYM:
427.07M PYM
Tỷ giá PYM sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Playermon thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Playermon là Ft0.2457 mỗi PYM, với tổng vốn hoá thị trường của Ft104,942,652.95 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 427,072,300 PYM. Khối lượng giao dịch của Playermon đã thay đổi -1.62% (Ft-120,742.46 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PYM là Ft7,472,149.01.
Thông tin thêm về Playermon trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Playermon phổ biến nhất là PYM sang HUF, trong đó mã của Playermon là PYM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PYM sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PYM sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Playermon phổ biến
PYM đến TWD
1 PYM thành NT$0.02344 TWD
PYM đến CNY
1 PYM thành ¥0.005174 CNY
PYM đến USD
1 PYM thành $0.0007416 USD
PYM đến AUD
1 PYM thành AU$0.001107 AUD
PYM đến EUR
1 PYM thành €0.0006373 EUR
PYM đến CAD
1 PYM thành C$0.001032 CAD
PYM đến KRW
1 PYM thành ₩1.08 KRW
PYM đến JPY
1 PYM thành ¥0.1171 JPY
PYM đến GBP
1 PYM thành £0.0005531 GBP
PYM đến HUF
1 PYM thành Ft0.2457 HUF
PYM đến BRL
1 PYM thành R$0.003985 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

ID đến HUF
1 ID thành Ft29.41 HUF

GPS đến HUF
1 GPS thành Ft2.18 HUF

HOOT đến HUF
1 HOOT thành Ft0 HUF

GMT đến HUF
1 GMT thành Ft7.11 HUF

AVNT đến HUF
1 AVNT thành Ft108.28 HUF

AKT đến HUF
1 AKT thành Ft166.57 HUF

BEL đến HUF
1 BEL thành Ft49.94 HUF
